Lý Thuyết Dow Chuyên Sâu Với 6 Nguyên Lý Cơ Bản Của Dow Theory

0 6.530

Lý thuyết Dow là gì? Áp dụng trong phân tích kỹ thuật

Lý thuyết Dow được các nhà giao dịch coi là nền móng, là những viên gạch đầu tiên để nghiên cứu về phân tích kỹ thuật. Ra đời hơn 100 năm nhưng không phải ngẫu nhiên mà lý thuyết này được coi là nền tảng quan trọng nhất của phân tích kỹ thuật trên thị trường tài chính nói chung và trong Forex nói riêng. Dù có học bất kỳ trường phái phân tích kỹ thuật nào đi chăng nữa thì bước đầu tiên của bạn chính là hiểu thật kỹ về lý thuyết Dow. Vậy lý thuyết Dow trong Forex là gì? Tại sao chúng lại quan trọng như vậy? Cùng TradaFX tìm hiểu ngay trong bài viết ngày hôm nay.

Bắt đầu nhé!!!

1. LÝ THUYẾT DOW LÀ GÌ?

Lý thuyết Dow là một bộ lý thuyết về cách mà thị trường tài chính vận động theo thời gian. Có 6 nguyên lý cơ bản của lý thuyết Dow Theory, được Charles Dow đưa ra trong tập hợp các bài viết về chủ đề này từ năm 1900 – 1902. Dow cũng đã phát minh ra chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones cùng với Edward Jones.

Trên thực tế, nhiều nhà giao dịch thường nhầm lẫn tên lý thuyết này thành “lý thuyết Down” do sự tương đồng trong cách đọc. Tuy nhiên “Lý thuyết Dow” mới là cái tên được viết chính xác.

Lý thuyết Dow - Nền tảng cơ bản của phân tích kỹ thuật

Về cốt lõi, lý thuyết Dow Forex là một bộ lý thuyết xu hướng giá đã tồn tại hơn 100 năm; nó tạo thành cơ sở của hầu hết các phân tích kỹ thuật được sử dụng trong giao dịch và đầu tư ngày nay. Những ý tưởng như xu hướng tăng, xu hướng giảm, mức hỗ trợ và kháng cự đều bắt đầu từ lý thuyết Dow.

2. 6 NGUYÊN LÝ CƠ BẢN CỦA LÝ THUYẾT DOW FOREX

Có 6 nguyên lý của lý thuyết Dow được áp dụng trong thị trường tài chính như sau:

  1. Thị trường phản ánh tất cả mọi thứ
  2. Có 3 loại xu hướng thị trường
  3. Các xu hướng chính được chia thành 3 giai đoạn
  4. Chỉ số bình quân phải xác nhận lẫn nhau
  5. Khối lượng là điều kiện để xác nhận xu hướng
  6. Các xu hướng vẫn duy trì cho đến khi có sự đảo chiều rõ ràng

Những điều này khá dễ hiểu nhưng chúng ta hãy khám phá từng nguyên lý sâu hơn một chút trước khi có thể áp dụng chúng.

2.1. Nguyên lý 1 – Giá phản ánh tất cả

Nguyên tắc lý thuyết Dow đã được lấy từ giả thuyết thị trường hiệu quả. Nó nói rằng tất cả thông tin có sẵn đã được phản ánh theo giá thị trường hiện tại từ thu nhập của công ty cho đến các chỉ số của nền kinh tế vĩ mô. 

Đây là tiền đề của phân tích kỹ thuật nhưng lại là phản đề của phân tích cơ bản và kinh tế học hành vi.

Ví dụ người theo lý thuyết Dow sẽ xem xét biến động giá theo các chỉ báo nằm trong xu hướng chính. Một khi họ đã có ý tưởng về xu hướng trên thị trường, họ sẽ quyết định đầu tư. 

2.2. Nguyên lý 2 – Thị trường có 3 xu hướng chính

3 loại xu hướng này được chia theo khoảng thời gian mà chúng tồn tại.

Thị trường có 3 xu hướng chính

  • Các xu hướng chính: kéo dài từ một năm trở lên và là xu hướng chính của thị trường. Chúng có thể là thị trường tăng giá (giá đi lên); thị trường giảm giá (giá đi xuống) hoặc giao dịch đi ngang (Sideways).
  • Các xu hướng phụ: kéo dài từ một vài tuần hoặc có thể là vài tháng và thường là các điều chỉnh ngược lại xu hướng; trong đó giá di chuyển theo hướng ngược lại với xu hướng chính.
  • Các xu hướng nhỏ: thường kéo dài dưới ba tuần và là cơ sở giao dịch của các trader trong ngày nhưng lại được các nhà đầu tư dài hạn coi là “nhiễu”.

2.3. Nguyên lý 3 – Xu hướng chính có 3 giai đoạn

Trong giai đoạn thị trường tăng giá (uptrend), xu hướng chính gồm 3 giai đoạn đó là: pha tích lũy (accumulation), pha tăng (big move) và pha quá độ.

Bạn có thể quan sát một ví dụ thực tế trên cặp XAUUSD khung Weekly:

Xu hướng chính có 3 giai đoạn

Trong giai đoạn thị trường giảm giá (dowtrend), xu hướng giảm sẽ có 3 giai đoạn tương tự nhưng với tên gọi khác: pha phân phối (distribution), pha giảm mạnh và pha tuyệt vọng (panic phase).

xu hướng giảm sẽ có 3 giai đoạn

2.4. Nguyên lý 4 – Chỉ số bình quân phải xác nhận lẫn nhau

Trong lý thuyết Dow Forex, sự đảo chiều từ thị trường tăng giá sang thị trường giảm giá không thể nào được khẳng định nếu không có sự xác nhận từ 2 chỉ số (theo lý thuyết là chỉ số trung bình trung bình công nghiệp và đường sắt). Điều này đồng nghĩa với việc các tín hiệu xảy ra trên biểu đồ của chỉ số này phải khớp với các tín hiệu xảy ra trên biểu đồ của chỉ số khác.

Chỉ số bình quân phải xác nhận lẫn nhau

Ví dụ thực tế: Nếu chỉ số trung bình công nghiệp Dow Jones xác nhận một xu hướng tăng giá mới; nhưng chỉ số trung bình vận tải Dow Jones vẫn nằm trong xu hướng giảm giá; điều này không thể nào xác nhận xu hướng tăng có thể xảy ra.

2.5. Nguyên lý 5 – Khối lượng giao dịch (volume) là điều kiện để xác nhận xu hướng

Đây vẫn là phương pháp chính mà dữ liệu khối lượng được sử dụng ngày nay. Xin nhắc lại, khối lượng (Volume) là số lượng giao dịch hoặc giá trị của các giao dịch đã diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định. Khối lượng (Volume) trên biểu đồ giá thường sẽ được thể hiện dưới dạng biểu đồ thanh như hình bên dưới.

 Khối lượng giao dịch (volume) là điều kiện để xác nhận xu hướng

Theo lý thuyết Dow, các thiết lập mua, bán đều dựa trên biến động giá. Do đó, khối lượng giao dịch (Volume) cũng được sử dụng như một chỉ báo để xác nhận những gì mà thị trường đang gợi ý cho nhà giao dịch.

Từ lý thuyết này thể hiện trong một xu hướng tăng, khối lượng sẽ tăng theo khi giá chuyển động theo đúng xu hướng và giảm khi giá di chuyển theo hướng ngược lại. Ví dụ, trong xu hướng tăng, khối lượng sẽ tăng khi giá tăng và giảm khi giá giảm.

Như vậy, trong trường hợp khối lượng đi ngược lại với xu hướng (giá tăng nhưng khối lượng giảm hoặc giá giảm nhưng khối lượng tăng) đó là dấu hiệu của sự suy yếu trong xu hướng hiện tại và sự đảo chiều có thể diễn ra trong tương lai.

2.6. Nguyên lý 6 – Xu hướng sẽ duy trì cho đến khi có dấu hiệu đảo chiều xuất hiện

Việc xác định xu hướng giúp trader tránh giao dịch chống lại xu hướng. Theo lý thuyết Dow, nguyên lý này là nguyên lý cuối cùng tin rằng một xu hướng vẫn có hiệu lực cho đến khi xuất hiện các dấu hiệu cho thấy sự đảo chiều sắp diễn ra.

Xu hướng sẽ duy trì cho đến khi có dấu hiệu đảo chiều xuất hiện

Trader cần kiên nhẫn chờ đợi các tín hiệu rõ ràng về việc đảo chiều xu hướng bởi vì như đã đề cập trong nguyên lý 2, thị trường sẽ có rất nhiều xu hướng nhỏ, xu hướng phụ nên dễ gây nhầm lẫn với xu hướng chính, nhưng bản chất nó chỉ là một sự điều chỉnh xu hướng.

3. TƯƠNG QUAN GIỮA LÝ THUYẾT DOW VÀ SÓNG ELLIOTT

Trên thực tế, lý thuyết sóng Elliott về cơ bản là sự phát triển của lý thuyết Dow nhưng với mục đích định lượng và cụ thể hơn các xu hướng tăng và giảm được các xác định bởi lý thuyết Dow.

Lý thuyết Dow trong ngoại hối mô tả một thị trường có xu hướng; cụ thể là một thị trường tăng giá bao gồm ba giai đoạn; và lý thuyết sóng Elliott dựa vào đó để bổ sung thêm các đợt điều chỉnh xen kẽ, đồng thời đưa ra 5 bước sóng ở mức độ nhỏ hơn.

Lý thuyết sóng Elliott không bị giới hạn trong một xu hướng chính và phụ như lý thuyết Dow Forex, mà cấu trúc của nó được lặp đi lặp lặp lại ở các cấp độ khác nhau trên các khung thời gian khác nhau. Cấu trúc của sóng Elliott cũng có thể sử dụng để phân tích những biểu đồ trong khoảng thời gian từ vài giờ cho đến hàng tập kỷ theo lý thuyết.

Do vậy chúng ta có thể thấy trong lý thuyết Dow và sóng Elliott, sự phát triển của Elliott là một bước tiến rất lớn và có ý nghĩa đối với lý thuyết Dow. Điều này giúp nhà giao dịch có thể ứng dụng lý thuyết Dow vào thực tế một cách dễ dàng và hiệu quả nhất.

4. NHỮNG CHỈ BÁO KỸ THUẬT THƯỜNG ĐƯỢC DÙNG VỚI LÝ THUYẾT DOW

Nếu cảm thấy khó khăn trong việc xác định các mức đỉnh và đáy của thị trường, hãy tiếp tục với phần này. TradaFX sẽ chia sẻ cho bạn các chỉ báo kỹ thuật miễn phí có sẵn trên nền tảng giao dịch và cho phép áp dụng indicators dùng với lý thuyết Dow một cách đơn giản và khách quan.

4.1. Chỉ báo kỹ thuật Fractal

Đây là một trong những công cụ của Bill Williams dùng để phân tích xu hướng và thu lợi nhuận trên thị trường tài chính. Mỗi điểm Fractal giữ vai trò là một điểm tham chiếu vì nó có thể là cực đại hoặc cực tiểu. Do vậy, trong lý thuyết Dow, chỉ báo Fractal giúp xác định các mức đỉnh và đáy của nhà giao dịch được trở nên dễ dàng hơn. Ngoài ra, chỉ báo này còn giúp phát hiện điểm đảo chiều và chúng được đánh dấu bằng các mũi tên.

Dưới đây là một ví dụ thực tế của chỉ báo Fractal trên biểu đồ ngoại hối:

chỉ báo Fractal trên biểu đồ ngoại hối

Các fractal lên (xanh) và fractal xuống (đỏ) có hình mũi tên. Chỉ báo Williams Fractal giúp trader xác định được giá sẽ phát triển theo hướng nào.

4.2. Chỉ báo Heiken Ashi

Chỉ báo Heiken Ashi được xem là một trong những indicators lý thuyết dow nhiều nhà giao dịch tin dùng. Chỉ báo này được phát triển bởi Munehisa Homma vào những năm 1700. Giống như nến Nhật thông thường, Heiken Ashi cũng có hình dạng tương tự bao gồm thân nến và 2 bóng nến; nhưng công thức của chúng có phần phức tạp hơn nhiều.

Để so sánh biểu đồ Heiken Ashi với đồ thị nến Nhật; bạn có thể quan sát trong ví dụ dưới đây: Cặp EURUSD trên khung Daily, trong cùng một giai đoạn.

Chỉ báo Heiken Ashi

Sự khác nhau đầu tiên mà bạn có thể nhìn thấy đó là đồ thị Heiken Asi có vẻ đầy đặn, dày và sát nhau hơn so với biểu đồ nến Nhật. Nguyên nhân là bởi ở đồ thị nến Nhật thông thường, giá mở cửa của phiên sau sẽ bằng giá đóng cửa của phiên trước (trừ khi xuất hiện GAP); các cây nến nối tiếp nhau theo quy luật đuôi – đầu. Còn với Heiken Ashi, cây nến sau bắt đầu từ khoảng chính giữa của cây nến trước đó, nên đồ thị Heiken Ashi không bao giờ xuất hiện GAP. Đây là đặc điểm phân biệt đâu là đồ thị nến Nhật, đâu là Heiken Ashi.

Tiếp nữa, về xu hướng chuyển động giá thì cả hai gần như giống nhau nhưng đồ thị Heiken Ashi có vẻ mượt hơn so với đồ thị nến Nhật. 

Trong hai đoạn xu hướng giảm và tăng được đánh dấu như hình bên dưới; đồ thị Heiken Ashi, xu hướng giảm hầu như chỉ báo gồm những cây nến giảm (xanh lam); xu hướng tăng chỉ báo gồm những cây nến tăng (xanh lá cây). Trong khi đó, trên biểu đồ nến Nhật thông thường; xu hướng giảm vẫn xen kẽ các nến tăng và xu hướng tăng vẫn xen kẽ những cây nến giảm.

Chỉ báo Heiken Ashi

Heiken Ashi được ứng dụng trong giao dịch để nhận diện xu hướng, cung cấp các tín hiệu mua/bán hay các tín hiệu đảo chiều. Việc nhận diện xu hướng sẽ trở nên dễ dàng hơn nhờ vào đặc điểm của các cây nến hình thành nên xu hướng; điều mà mô hình nến Nhật không làm được.

4.3. Chỉ báo kỹ thuật Zig Zag

Giữa lý thuyết Dow và Chỉ báo Zig Zag là hai chỉ số biểu thị xu hướng chính hàng đầu của thị trường giao dịch. Chỉ báo này được biết đến như một công cụ để phân tích xu hướng và thời gian hợp nhất. Nó cho phép nhà giao dịch tìm cơ hội trong việc xác định xu hướng hay dự đoán các phá vỡ trên thị trường.

Cách thức hoạt động của chỉ báo này vô cùng đơn giản, nó loại bỏ nhiễu từ hành động giá và cho ra những cấu trúc sóng đơn giản, bao gồm đỉnh và đáy sóng. Đây cũng chính là yếu tố then chốt giúp trader nhìn thị trường một cách chính xác nhất.

Ví dụ về hình ảnh thực tế của chỉ báo Zig Zag trên biểu đồ Forex:

lý thuyết Dow và Chỉ báo Zig Zag

Xu hướng là một yếu tố rất quan trọng trong quá trình giao dịch. Thông thường, trader sẽ xác định đỉnh, đáy theo cách những truyền thống, nhưng khi dùng chỉ báo Zig Zag thì việc xác định sẽ trở nên thuận lợi hơn. Ngoài ra, chỉ báo này còn giúp tối ưu việc thiết lập đường xu hướng và giúp xác định vùng kháng cự hỗ trợ trở nên dễ dàng hơn.

5. CÁC ĐẦU SÁCH LÝ THUYẾT DOW MÀ TRADER NÊN ĐỌC

5.1. Dow Theory for the 21st Century: Technical Indicators for Improving Your Investment Results

Cuốn sách bao gồm mọi thứ mà nhà đầu tư nghiêm túc cần biết về thị trường chứng khoán và cách để trở nên thành công về mặt tài chính. Mở rộng dựa trên lý thuyết thị trường chứng khoán thế kỷ 20 của Charles Dow, tác giả Jack Schannep đã cung cấp cho người đọc kiến thức tốt hơn về các thành phần tạo nên thế giới tài chính, cụ thể là thị trường chứng khoán Mỹ, để giúp họ đạt được thành công trong đầu tư.

sách về lý thuyết dow

5.2. Profitable Trading with Dow Theory

Trong cuốn sách này, nhà giao dịch chuyên nghiệp và nhà bình luận thị trường Rakesh Bansal đã trình bày các phương pháp giao dịch thành công và được thị trường thử nghiệm dựa trên các nguyên tắc của Lý thuyết Dow. Tuân theo kỷ luật và hiểu biết đúng đắn, những chiến lược này có thể giúp bạn giao dịch trên thị trường chứng khoán một cách có lãi.

sách về lý thuyết dow 1

5.3. Dow Theory Unplugged: Charles Dow’s Original Editorials and Their Relevance Today

Lý thuyết Dow được coi là cơ sở cho phân tích kỹ thuật hiện đại. Tuy nhiên, nguồn gốc của nó, các tác phẩm gốc của Charles Dow, đã bị lãng quên. Dow Theory Unplugged chứa đựng một lựa chọn quan trọng bao gồm 220 cột gốc của Tạp chí Phố Wall từ hơn một trăm năm trước, các dữ liệu thô dẫn đến sự phát triển của Lý thuyết Dow mà vẫn phù hợp với nhà giao dịch thế kỷ XXI. Ngoài ra, các nhà Lý thuyết Dow hàng đầu, bao gồm Richard Russell, Charles Carlson và Paul Shread, đã đóng góp các phân tích hiện đại để giúp bạn áp dụng nguyên lý Dow vào thực tiễn giao dịch ngày nay.

sách về lý thuyết dow 2

6. HẠN CHẾ CỦA LÝ THUYẾT DOW

Không có lý thuyết nào là hoàn hảo và lý thuyết Dow cũng vậy. Nó vẫn tồn tại một vài hạn chế như có độ trễ lớn và không phải lúc nào cũng đúng hoàn toàn, nhất là với các giao dịch ngắn hạn. Hơn nữa, thị trường giao dịch hiện tại theo các khung phút và giây chứ không giao dịch theo ngày như thị trường chứng khoán trước đó. Do vậy, thị trường sẽ bị nhiễu hơn và thông tin sẽ kém chính xác hơn.

7. TÓM LƯỢC

Như vậy, qua bài viết ngày hôm nay, TradaFX đã chia sẻ với bạn về lý thuyết Dow là gì, 6 nguyên lý cơ bản của lý thuyết Dow, đồng thời cũng đưa ra mối tương quan giữa lý thuyết Dow và sóng Elliott. Hi vọng với những gì chúng tôi vừa đề cập sẽ phần nào giúp ích cho bạn trong quá trình đầu tư và giao dịch ngoại hối.

Chúc bạn thành công trong sự nghiệp trading!!!

Để lại một câu trả lời

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố.

Trang web này sử dụng cookie để cải thiện trải nghiệm của bạn. Chúng tôi sẽ cho rằng bạn ổn với điều này, nhưng bạn có thể chọn không tham gia nếu muốn. Đồng ÝĐọc Thêm