ROE (Return On Equity) Là Gì? ROE/ROA Trong Lợi Nhuận Doanh Nghiệp

0 6.393

ROE là gì – Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) là một thước đo hiệu quả tài chính được tính bằng cách chia thu nhập ròng cho vốn chủ sở hữu của cổ đông. Vì vốn chủ sở hữu của các cổ đông bằng tài sản của một công ty trừ đi nợ của nó, ROE được coi là tỷ suất sinh lợi của tài sản ròng.

Cùng Tradafx đi sâu hơn về ROE là gì, Công thức tính ROE, Ứng dụng ROE trong chứng khoán và forex từ kiến thức trade; Phân biệt ROE/ROA ngay trong bài viết này.

1. ROE LÀ GÌ?

ROE (Tiếng anh: Return on Equity) là Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu; được xem là thước đo lợi nhuận hàng năm (thu nhập ròng) của công ty chia cho giá trị của tổng vốn chủ sở hữu của cổ đông, được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm (ví dụ: 12%). Ngoài ra, ROE cũng có thể được tính bằng cách chia tỷ lệ tăng trưởng cổ tức của công ty cho tỷ lệ duy trì thu nhập (1 – tỷ lệ chi trả cổ tức).

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu là một tỷ lệ gồm hai phần vì nó kết hợp báo cáo thu nhập và bảng cân đối kế toán, trong đó thu nhập ròng hoặc lợi nhuận được so sánh với vốn chủ sở hữu của cổ đông. Con số này đại diện cho tổng lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu và cho thấy khả năng của công ty trong việc biến các khoản đầu tư cổ phần thành lợi nhuận. Nói một cách khác, nó đo lường lợi nhuận kiếm được cho mỗi đô la từ vốn chủ sở hữu của cổ đông.

2. CÔNG THỨC TÍNH LỢI TỨC TRÊN VỐN CHỦ SỞ HỮU

ROE là gì? Thước đo ROE/ROA trong lợi nhuận doanh nghiệp

Thuật ngữGiải thích
ROE
  • Được biểu thị bằng phần trăm và có thể được tính cho bất kỳ công ty nào nếu thu nhập ròng và vốn chủ sở hữu đều là số dương
  • Được tính trước khi trả cổ tức cho cổ đông phổ thông và sau khi chia cổ tức cho cổ đông và lãi cho người cho vay.
  • ROE cung cấp một số liệu đơn giản để đánh giá lợi nhuận đầu tư. Bằng cách so sánh ROE của một công ty với mức trung bình của ngành, có thể xác định được điều gì đó chính xác về lợi thế cạnh tranh của công ty. ROE cũng có thể cung cấp thông tin chi tiết về cách thức mà ban lãnh đạo công ty đang sử dụng nguồn vốn từ vốn chủ sở hữu để phát triển doanh nghiệp.
  • Cách tính ROE dựa trên vốn chủ sở hữu bình quân trong một thời kỳ được coi là phương pháp hay nhất vì sự không khớp giữa báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và bảng cân đối kế toán.
Thu nhập ròng
  • Là số thu nhập, chi phí ròng và thuế mà một công ty tạo ra trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Thu nhập ròng trong năm tài chính đầy đủ gần nhất, hoặc 12 tháng sau đó, được tìm thấy trên báo cáo thu nhập – tổng hoạt động tài chính trong khoảng thời gian đó.
Vốn chủ sở hữu bình quân của cổ đông
  • Được tính bằng cách cộng vốn chủ sở hữu vào đầu kỳ. Đầu kỳ và cuối kỳ phải trùng với thời kỳ mà thu nhập ròng kiếm được.
  • Vốn chủ sở hữu của cổ đông đến từ bảng cân đối kế toán – một số dư hoạt động của toàn bộ lịch sử thay đổi tài sản và nợ phải trả của một công ty.

2.2. Làm thế nào để tính toán ROE?

Để tính toán ROE, các nhà phân tích chỉ cần chia thu nhập ròng của công ty cho vốn cổ đông trung bình của nó . Vì vốn chủ sở hữu của cổ đông bằng tài sản trừ đi nợ phải trả, ROE về cơ bản là thước đo lợi nhuận tạo ra trên tài sản ròng của công ty. Lý do vốn chủ sở hữu bình quân của cổ đông được sử dụng là con số này có thể dao động trong kỳ kế toán được đề cập.

cách tính roe

3. ROE CHO BẠN BIẾT ĐIỀU GÌ?

ROE được coi là tốt hay xấu thường phụ thuộc mức giữa các cổ phiếu cùng ngành.

Return On Equity là gì

Một nguyên tắc chung cho mục tiêu ROE là bằng hoặc chỉ cao hơn mức trung bình với nhóm ngang hàng.

Ví dụ: giả sử một công ty, TechCo, đã duy trì ROE ổn định là 18% trong vài năm qua so với mức trung bình của các công ty cùng ngành là 15%. Một nhà đầu tư có thể kết luận rằng ban lãnh đạo của TechCo sử dụng tài sản của công ty để tạo ra lợi nhuận trên mức trung bình. Tỷ lệ ROE tương đối cao hoặc thấp sẽ khác nhau đáng kể giữa các nhóm ngành hoặc lĩnh vực khác.

Khi được sử dụng để đánh giá một công ty này với một công ty khác tương đương, việc so sánh mang tính xác thực hơn. Một hướng đi phổ biến cho các nhà đầu tư là coi lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu gần mức trung bình dài hạn của S&P 500 (14%) được coi là một con số có thể chấp nhận được. Còn thấp hơn 10% thì xem là kém.

3.1. Sử dụng ROE để ước tính tỷ lệ tăng trưởng

Tỷ lệ tăng trưởng bền vững và tỷ lệ tăng trưởng cổ tức được ước tính bằng cách sử dụng ROE. Với điều kiện rằng tỷ lệ này gần bằng hoặc cao hơn mức trung bình chung của nhóm công ty cùng ngành. ROE được xem là chỉ báo đánh giá tốt để đưa ra định hướng trong tương lai về tốc độ tăng trưởng của một cổ phiếu và tốc độ tăng cổ tức của cổ phiếu đó.

Tỷ lệ tăng trưởng trong tương lai của một công ty = ROE * Tỷ lệ duy trì của công ty

Tỷ lệ duy trì là tỷ lệ phần trăm thu nhập ròng được công ty giữ lại hoặc tái đầu tư để hỗ trợ cho tăng trưởng trong tương lai.

3.2. ROE và tốc độ tăng trưởng bền vững

Giả sử rằng có hai công ty có ROE và thu nhập ròng giống hệt nhau, nhưng tỷ lệ duy trì khác nhau. Công ty A có ROE là 15% và trả lại 30% thu nhập ròng cho cổ đông dưới dạng cổ tức, có nghĩa là công ty A giữ lại 70% thu nhập ròng của mình. Doanh nghiệp B cũng có ROE là 15% nhưng chỉ trả lại 10% thu nhập ròng cho cổ đông với tỷ lệ giữ lại là 90%.

roe là gì

Đối với công ty A, tỷ lệ tăng trưởng là 10,5%, hay ROE nhân với tỷ lệ duy trì, là 15% * 70%. Tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp B là 13,5%, hay 15% * 90%.

Phân tích này được gọi là mô hình tỷ lệ tăng trưởng bền vững. Các nhà đầu tư có thể sử dụng mô hình này để đưa ra các ước tính về tương lai và xác định các cổ phiếu có thể gặp rủi ro vì chúng báo trước khả năng tăng trưởng bền vững. Một cổ phiếu đang tăng với tốc độ chậm hơn tốc độ duy trì có thể bị định giá thấp hơn hoặc thị trường có thể đang giảm giá các dấu hiệu rủi ro từ công ty. Trong cả hai trường hợp, tốc độ tăng trưởng cao hơn hoặc thấp hơn nhiều so với tốc độ bền vững cần được làm rõ thêm.

Trở lại với ví dụ trên, có thể thấy doanh nghiệp B hấp dẫn hơn công ty A, nhưng nó bỏ qua lợi thế của tỷ lệ cổ tức cao hơn. Chú ý rằng, vẫn có thể sửa đổi phép tính để ước tính tỷ lệ tăng trưởng cổ tức của cổ phiếu, tỷ lệ này có thể quan trọng hơn đối với các nhà đầu tư tiềm năng.

3.3. Ước tính tỷ lệ tăng trưởng cổ tức

Tiếp tục với ví dụ của chúng tôi ở trên:

Tỷ lệ tăng trưởng cổ tức = ROE x Tỷ lệ chi trả

Tỷ lệ chi trả là tỷ lệ phần trăm thu nhập ròng được trả lại cho cổ đông phổ thông thông qua cổ tức. Công thức này cho chúng ta một tỷ lệ tăng trưởng cổ tức bền vững, có lợi cho công ty A.

Tỷ lệ tăng trưởng cổ tức của Công ty A là 4,5%, hay ROE nhân với tỷ lệ chi trả, là 15% nhân với 30%. Tỷ lệ tăng trưởng cổ tức của Doanh nghiệp B là 1,5%, hay 15% nhân với 10%. Một cổ phiếu đang tăng cổ tức cao hơn hoặc thấp hơn tỷ lệ tăng trưởng cổ tức bền vững có thể cho thấy những rủi ro cần được điều tra.

Có khi nào bạn tự hỏi tại sao ROE trung bình hoặc trên trung bình một chút lại tốt hơn là ROE cao gấp đôi, gấp ba, thậm chí cao hơn mức trung bình của nhóm cùng cấp. Không phải cổ phiếu có ROE rất cao sẽ có giá trị tốt hơn sao?

ứng dụng roe

Đôi khi ROE cực cao là một điều tốt nếu thu nhập ròng cực kỳ lớn so với vốn chủ sở hữu bởi vì hiệu suất hoạt động của công ty rất mạnh. Tuy nhiên, ROE quá cao thường do tài khoản vốn chủ sở hữu nhỏ so với thu nhập ròng, điều này chính là rủi ro.

3.4. Lợi nhuận không ổn định

Vấn đề tiềm ẩn đầu tiên với ROE cao có thể là lợi nhuận không nhất quán.

3.5. Dư nợ

Vấn đề thứ hai có thể gây ra ROE cao là dư nợ. Nếu một công ty vay nặng lãi, nó có thể tăng ROE vì vốn chủ sở hữu bằng tài sản trừ đi nợ. Công ty càng có nhiều nợ, vốn chủ sở hữu có thể giảm xuống. Một kịch bản phổ biến là khi một công ty vay một khoản nợ lớn để mua lại cổ phiếu của chính mình. Điều này có thể làm tăng thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), nhưng nó không có tác động nào đến hiệu suất thực tế hoặc tỷ lệ tăng trưởng.

3.6. Thu nhập ròng âm

Cuối cùng, thu nhập ròng âm và vốn chủ sở hữu của cổ đông âm có thể tạo ra ROE cao là một điều vô lý. Tuy nhiên, nếu một công ty có lỗ ròng hoặc âm vốn chủ sở hữu của cổ đông thì không nên tính ROE. Đọc thêm nhiều bài viết tại tradafx.

Nếu vốn chủ sở hữu của cổ đông bị âm, vấn đề phổ biến nhất là nợ quá nhiều hoặc khả năng sinh lời không nhất quán. Tuy nhiên, vẫn có những ngoại lệ đối với quy tắc đó từ các công ty có lãi khi chính họ đã và đang sử dụng dòng tiền để mua lại cổ phiếu của chính họ. Đối với nhiều công ty, đây là một giải pháp thay thế cho việc trả cổ tức, nhằm làm giảm vốn chủ sở hữu (các khoản mua lại được trừ vào vốn chủ sở hữu) đủ để chuyển phép tính thành âm.

ROE (Return on Equity) là gì? ROE/ROA trong lợi nhuận doanh nghiệp

Trong mọi trường hợp, mức ROE âm hoặc cực cao nên được coi là một dấu hiệu cảnh báo đáng lưu ý. Trong một số trường hợp ngoại lệ, tỷ lệ ROE âm có thể là do chương trình mua lại cổ phiếu đã tác động bởi dòng tiền và sự quản lý xuất sắc, nhưng điều này rất ít xảy ra. Trong mọi trường hợp, một công ty có ROE âm không thể được đánh giá so với các cổ phiếu khác có tỷ lệ ROE dương.

4. PHÂN TÍCH ROE VÀ DUPONT

Mặc dù ROE có thể dễ dàng được tính bằng cách chia thu nhập ròng cho vốn chủ sở hữu của cổ đông, một kỹ thuật được gọi là phân tích DuPont có thể chia nhỏ việc tính toán ROE từ các bước bổ sung. Được tạo ra bởi tập đoàn hóa chất Hoa Kỳ DuPont vào những năm 1920, phân tích này cho biết yếu tố nào đang đóng góp nhiều nhất (hoặc ít nhất) vào ROE của một công ty.

Có hai phiên bản phân tích DuPont, phiên bản đầu tiên bao gồm ba bước:

ROE NPM x Doanh thu tài sản x Hệ số vốn chủ sở hữu

NPM Biên lợi nhuận ròng, thước đo hoạt động hiệu quả
Doanh thu tài sản Đo lường hiệu quả sử dụng tài sản
Hệ số vốn chủ sở hữu Đo lường đòn bẩy tài chính

ROE =  EBT/S x S/A x A/E x ( 1 – TR) = ETB/S x S/A x A/SE

EBT (earnings before tax) Thu nhập trước thuế
S (Sales) Doanh thu bán hàng
A (Assets) Tài sản
E (Equity) Vốn chủ sở hữu
TR (Tax rate) Mức thuế (%)
SE (Shareholders’ equity) Vốn cổ đông

5. ROA, ROE LÀ GÌ? CÁCH PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH THEO ROE VÀ ROA

ROA và ROE giống nhau ở chỗ cả hai đều cố gắng đánh giá mức độ hiệu quả mà công ty tạo ra lợi nhuận. Tuy nhiên, trong khi ROE so sánh thu nhập ròng với tài sản ròng của công ty, ROA so sánh thu nhập ròng với tài sản của công ty mà không trừ đi các khoản nợ phải trả. Trong cả hai trường hợp, các công ty trong các ngành mà hoạt động đòi hỏi tài sản đáng kể sẽ có khả năng cho thấy lợi nhuận trung bình thấp hơn.

6. HẠN CHẾ CỦA ROE

Vậy hạn chế của roe là gì? ROE cao có thể không phải lúc nào cũng dương. ROE quá lớn có thể xuất hiện những vấn đề có thể xảy ra như lợi nhuận không nhất quán hoặc nợ quá nhiều. Ngoài ra, ROE âm do công ty bị lỗ ròng hoặc vốn chủ sở hữu của cổ đông âm không thể được sử dụng để phân tích công ty cũng như không thể được sử dụng để so sánh với các công ty có ROE dương.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu cũng có thể bị sai lệch do mua lại cổ phần . Khi ban quản lý mua lại cổ phiếu của mình từ thị trường, điều này làm giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành . Do đó, ROE tăng khi mẫu số thu hẹp.

Một điểm yếu khác là một số tỷ lệ ROE có thể loại trừ tài sản vô hình khỏi vốn chủ sở hữu của cổ đông. Tài sản vô hình là các khoản mục phi tiền tệ như lợi thế thương mại , nhãn hiệu, bản quyền và bằng sáng chế. Điều này có thể làm cho các phép tính sai lệch và khó so sánh với các công ty khác đã chọn bao gồm tài sản vô hình.

Cuối cùng, tỷ lệ bao gồm một số thay đổi về thành phần của nó và có thể có một số bất đồng giữa các nhà phân tích. Ví dụ: vốn chủ sở hữu của cổ đông có thể là số đầu, số cuối hoặc trung bình của cả hai, trong khi Thu nhập ròng có thể được thay thế cho EBITDA và EBIT, và có thể được điều chỉnh hoặc không cho các khoản mục không lặp lại.

Để lại một câu trả lời

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố.

Trang web này sử dụng cookie để cải thiện trải nghiệm của bạn. Chúng tôi sẽ cho rằng bạn ổn với điều này, nhưng bạn có thể chọn không tham gia nếu muốn. Đồng ÝĐọc Thêm