Chỉ số NPV là một cách nhà đầu tư xác định mức độ hấp dẫn của một khoản đầu tư tiềm năng. Vì nó về cơ bản xác định giá trị hiện tại của khoản lãi hoặc lỗ của một khoản đầu tư, nên nó rất dễ hiểu và là một công cụ ra quyết định tuyệt vời. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu được cách tính NPV và cách phân tích NPV là gì.
1. NPV là gì?
NPV (Net present value) được dịch là Giá trị hiện tại ròng, có nghĩa là giá trị tại thời điểm hiện nay của toàn bộ dòng tiền dự án trong tương lai được chiết khấu về hiện tại:
Là một phương pháp trong phân tích tài chính được sử dụng để đánh giá và so sánh giá trị của các dự án hoặc các khoản đầu tư khác nhau. Cách tính NPV giúp xác định xem một dự án đầu tư có tạo ra giá trị tài chính hay không và có đáng đầu tư hay không.
2. Ưu nhược điểm của NPV
2.1. Ưu điểm của chỉ số NPV
Cách tính NPV lại nhận được lòng tin từ các nhà đầu tư bởi lẽ chỉ số này có nhiều ưu điểm hơn hẳn so với các chỉ số tài chính khác. Những ưu điểm của cách tính NPV có thể kể đến đó là dễ sử dụng, dễ so sánh, dễ dàng tùy chỉnh. Và để hiểu rõ hơn về những ưu điểm này, bạn hãy tham khảo những phần dưới đây nhé.
– Dễ sử dụng
Về cơ bản, chỉ số NPV xác định giá trị hiện tại của khoản tiền thu được trong tương lai nên vô cùng đơn giản, bất kỳ nhà đầu tư nào dù không nắm rõ về kinh tế cũng có thể hiểu được.
– Dễ so sánh
Mặt khác, cách tính NPV cũng giúp nhà đầu tư dễ dàng so sánh dự án này với dự án khác. Bản chất của cách tính NPV chính là đem khoản tiền lãi/lỗ của dự án về thời điểm hiện tại nên mọi người có thể xem xét các con số một cách dễ dàng, từ đó đánh giá được tính khả thi của từng dự án. Việc của nhà đầu tư chỉ là lựa chọn phương án đầu tư có chỉ số NPV dương cao nhất.
Trong trường hợp tất cả các dự án đều có chỉ số NPV âm, tức là không có khoản đầu tư nào mang lại giá trị trong tương lai, bạn không nên “bỏ tiền vô ích”.
– Dễ dàng tùy chỉnh
Một ưu điểm nữa mà cách tính NPV đó là nó có thể tùy chỉnh tùy thuộc vào mục đích sử dụng cũng như nhu cầu tài chính cụ thể. Ví dụ trong trường hợp dự án có thêm những rủi ro, bạn có thể điều chỉnh tỷ lệ chiết khấu để dễ dàng so sánh và đánh giá hơn.
2.2. Nhược điểm của chỉ số NPV
Cách tính NPV mang đến nhiều lợi ích cho các nhà đầu tư là vậy, thế nhưng nó cũng tồn tại một số mặt hạn chế. Hạn chế của chỉ số NPV đến từ việc nó khó có thể ước tính chính xác, không tính đến chi phí cơ hội, không thể hiện được bức tranh tổng thể của dự án và không tính đến quy mô của dự án đầu tư. Cụ thể như sau:
– Khó ước tính chính xác
Bạn biết đấy, theo cách tính NPV thì nhà đầu tư cần phải biết được chính xác về tỷ lệ chiết khấu của từng dòng tiền cụ thể cũng như thời điểm tính toán các dòng tiền đó. Tuy nhiên, những điều này là điều rất khó có thể xác định. Chính vì vậy mà việc tính toán chỉ số NPV cũng không thể chính xác hoàn toàn.
– Không xem xét đến chi phí cơ hội
Việc tính toán NPV giúp các nhà đầu tư so sánh được các dự án trong cùng một thời điểm với nhau. Tuy nhiên, nó lại không xem xét đến chi phí cơ hội của khoản đầu tư đó. Chi phí cơ hội ở đây chính là việc không có vốn để đầu tư cho các dự án khác có lợi nhuận cao hơn trong tương lai. Và nếu như xem xét đến chi phí này thì phương án đầu tư có chỉ số NPV dương cao nhất ở thời điểm hiện tại chưa chắc đã được lựa chọn.
– Không thể hiện được bức tranh tổng thể của dự án
Một điểm hạn chế nữa của chỉ số NPV đó là việc nó không thể hiện được bức tranh tổng thể của dự án, những lợi ích xã hội cũng như mất mát của nó. Để khắc phục nhược điểm này thì bên cạnh NPV, nhà đầu tư sẽ xem xét thêm nhiều chỉ số khác như tỷ lệ hoàn vốn nội bộ IRR…
– Không tính toán đến quy mô của dự án đầu tư
Cuối cùng, chỉ số NPV không tính đến quy mô của dự án. Để rõ hơn về điều này, chúng tôi đưa ra cho bạn một ví dụ cụ thể sau đây:
Nhà đầu tư xem xét đến 2 dự án là dự án A và dự án B. Dự án A cần 5 tỷ đồng vốn đầu tư và tạo ra NPV là 1,2 tỷ đồng. Trong khi đó, dự án B cần 2 tỷ vốn đầu tư và có thể tạo ra NPV là 0,8 tỷ đồng. Như vậy, trong trường hợp này, nếu chỉ dựa vào chỉ số NPV, nhà đầu tư sẽ yêu thích dự án A hơn do nó tạo ra NPV cao hơn. Tuy nhiên, dự án B lại mới chính là dự án đem về lợi nhuận cao hơn trên tổng số vốn đầu tư ban đầu.
Đây chính là mặt hạn chế của NPV khi không tính toán đến quy mô của dự án đầu tư.
3. Cách tính NPV là gì?
Cách tính NPV như sau:
NPV = Σ [CF_t / (1 + r)^t] – C0
Trong đó:
- CF_t là dòng tiền (cash flow) vào hoặc ra tại thời điểm t
- r là lãi suất không rủi ro hoặc lãi suất yêu cầu
- t là thời gian (thường được tính theo năm)
- C0 là khoản đầu tư ban đầu (tại thời điểm t = 0)
Cụ thể cách tính NPV như sau:
Giả sử bạn đang xem xét một dự án đầu tư mà bạn cần bỏ ra $5000 ngay bây giờ và dự án dự kiến sẽ mang lại $2000 mỗi năm trong 3 năm tới. Lãi suất không rủi ro (hoặc lãi suất yêu cầu) của bạn là 5%.
Đầu tiên, bạn cần xác định giá trị hiện tại của các dòng tiền tương lai. Điều này có cách tính NPV như sau:
- Dòng tiền năm thứ nhất: $2000 / (1 + 0.05)^1 = $1904.76
- Dòng tiền năm thứ hai: $2000 / (1 + 0.05)^2 = $1814.06
- Dòng tiền năm thứ ba: $2000 / (1 + 0.05)^3 = $1727.72
Tiếp theo, bạn cộng tất cả các giá trị hiện tại lại để tìm tổng giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai: $1904.76 + $1814.06 + $1727.72 = $5446.54
Cuối cùng, bạn trừ giá trị hiện tại của dòng tiền đầu tư ban đầu để tìm NPV: $5446.54 – $5000 = $446.54
4. Cách phân tích NPV
- Trường hợp NPV > 0: Có thể nói, đây chính là chỉ số NPV lý tưởng cho thấy dự án hoặc khoản đầu tư của bạn đang phát sinh lợi nhuận và lợi nhuận đó đang cao hơn so với chi phí ban đầu bạn bỏ ra. Điều này đồng nghĩa là dự án khả thi, mang lại nhiều tín hiệu tốt chứng tỏ nhà đầu tư có thể thực hiện thành công.
- Trường hợp NPV = 0: Nếu rơi vào trường hợp này, tức là dự án hoặc khoản đầu tư của bạn không phát sinh ra lãi nhưng cũng không đến mức chịu lỗ, tức là vẫn đang ở mức hòa vốn. Đây không phải là tín hiệu xấu nhưng cho thấy bạn chưa thực sự có một kế hoạch đầu tư hợp lý, đủ chất lượng để đảm bảo sinh lợi.
- Trường hợp NPV < 0: Ngược lại với hai trường hợp trên, đây là con số cho thấy tỷ lệ chiết khấu lại đang cao hơn so với tỷ suất lợi nhuận mà dự án mang lại. Tức là dự án hoặc khoản đầu tư chưa phát sinh ra bất kỳ khoản lãi nào. Song, dấu hiệu này không có nghĩa là dự án đang thua lỗ mà chỉ cho thấy nó không tạo ra giá trị thặng dư. Thực tế thì nó vẫn có thể tạo ra thu nhập ròng hay lợi nhuận kế toán.
5.Kết luận.
Cách sử dụng và cách tính NPV đây thực sự là một trong những chỉ số quan trọng giúp bạn đánh giá được chất lượng của dự án. Tuy nhiên, nó cũng tồn tại những mặt hạn chế nhất định. Vì vậy, để có thể nhìn nhận đúng tiềm năng dự án, bạn đừng quên sử dụng thêm những chỉ số khác để đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn nhất nhé.
Tổng hợp
Tuyết Mai U330/TradaFX


