Trên thị trường đầu tư tài chính, việc đầu tư không chỉ là một nhiệm vụ khó khăn mà còn đòi hỏi kiến thức sâu rộng về các công cụ tài chính khác nhau. Trong số những công cụ này, trái phiếu thường xuyên thu hút sự chú ý của nhiều Trader muốn đảm bảo tính an toàn và ổn định cho danh mục đầu tư của mình. Nhưng làm thế nào để chúng ta có thể xác định giá trị thực sự của một trái phiếu? Hãy cùng TradaFX đi vào tìm hiểu về các phương pháp định giá trái phiếu như thế nào nhé!
1. TỔNG QUAN VỀ ĐỊNH GIÁ TRÁI PHIẾU LÀ GÌ?
Định giá trái phiếu được biết đến là phương pháp xác định giá trị hiện tại của một trái phiếu nào đó. Đây là giá trị thực của dòng tiền kỳ vọng nhận về trong tương lai.
Công thức định giá trái phiếu sẽ áp dụng lãi suất chiết khấu dòng tiền. Nó được hiểu là lãi suất bằng tổng các lãi suất trái phiếu nhà nước cùng kỳ với phần bù rủi ro. Như vậy, khi giá trái phiếu thay đổi thì lãi suất chiết khấu cũng thay đổi theo tỉ lệ nghịch. Lãi suất tăng thì giá trj trái phiếu giảm và ngược lại.
2. CÁC ĐẶC ĐIỂM CỦA TRÁI PHIẾU
Dưới đây là một số đặc điểm của trái phiếu mà bạn cần nắm được:
- Trái phiếu là chứng khoán nợ. Do đó, trái phiếu sẽ có kỳ hạn và quy định lãi suất. Vốn gốc của khoản nợ chính là mệnh giá của trái phiếu và lãi của trái phiếu được gọi là trái tức.
- Trái phiếu thường được phát hành dưới hình thức chứng chỉ (giấy tờ có giá), dữ liệu điện tử hoặc bút toán ghi sổ. Do thị trường trái phiếu là một phần của thị trường vốn nên trái phiếu giao dịch trên thị trường chứng khoán thường có thời hạn từ 01 năm trở lên (trung hạn và dài hạn).
- Trái phiếu thường có 03 thuộc tính nổi bật của một tài sản tài chính, đó là: tính rủi ro, tính thanh khoản và tính sinh lời.
3. CÁC BƯỚC ĐỊNH GIÁ TRÁI PHIẾU LÀ GÌ?
Định giá trái phiếu được nhà đầu tư thực hiện qua 03 bước sau:
3.1. Xác định dòng tiền tương lai
Nhà đầu tư sẽ dựa trên các thông số như: lãi suất danh nghĩa, thời điểm trả lãi, kỳ hạn trái phiếu để tính được dòng tiền tương lai phát sinh từ trái phiếu nắm giữ. Lãi nhận được thường phát sinh định kỳ theo kỳ trả trái tức và tiền gốc sẽ nhận được vào ngày đáo hạn. Điều này cũng tùy thuộc vào quy định của đơn vị phát hành.
3.2. Xác định lãi suất chiếu khấu hợp lý
Lãi suất chiết khấu sẽ dựa trên mức lợi nhuận kỳ vọng của nhà đầu tư. Trader có thể tham khảo lãi suất thị trường của trái phiếu Nhà nước hay các sản phẩm trái phiếu tương tự về lãi suất, kỳ đáo hạn, kỳ hạn nhận lãi,…
3.3. Chiết khấu các dòng tiền tương lai để tìm được giá trị thực của trái phiếu
Sau khi có được thông tin về lãi suất chiết khấu và dòng tiền tương lai, nhà đầu tư có thể tính ra được giá trị thực của trái phiếu dựa trên công thức:
PV = ΣCF/(1+r)n
Trong đó:
- PV (Present Value): Giá trị hiện tại của dòng tiền được chiết khấu
- CF (Cash Flow): Dòng tiền tương lai phát sinh từ giá trị trái phiếu
- r (Rate): Lãi suất chiết khấu
- n: Số thời kỳ tính từ thời điểm hiện tại đến khi trái phiếu đáo hạn.
4. 03 PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH GIÁ TRÁI PHIẾU HIỆU QUẢ
Bên cạnh phương pháp định giá trái phiếu đơn giản mà TradaFX đã đề cập bên trên, Trader cũng có thể tham khảo thêm 03 cách giúp xác định lãi suất chiết khấu để tính được giá trị thực của trái phiếu.
4.1. Định giá với lãi suất trái phiếu tương đương
Lãi suất trái phiếu tương đương (Bond Equivalent Yield) là phương pháp đối chiếu khoản thu nhập không thường niên từ trái phiếu với khoản thu nhập thường niên. Với cách này, lãi suất trái phiếu tương đương sẽ chuyển lãi suất chiết khấu theo định kỳ hàng tháng, quý, năm thành lợi tức hàng năm.
Công thức:
Lãi suất trái phiếu tương đương = (Mệnh giá trái phiếu – Giá mua)/ (Giá mua) x 365/ (Ngày đáo hạn)
Ví dụ thực tế:
Trader mua trái phiếu mệnh giá 100.000đ với giá 90.000đ, thời hạn 06 tháng, lợi nhuận 100.000đ – 90.000đ = 10.000đ. Như vậy, lợi nhuận đầu tư sẽ là 10.000đ/ 90.000đ = 11%.
Áp dụng công thức ta được: (100.000đ – 90.000đ)/ 90.000đ x 365/182.5 = 22%.
4.2. Định giá dựa vào lãi suất phần trăm hàng năm
Lãi suất phần trăm hàng năm (Annual Percentage Rate – APR) là lãi suất mà đợ vị phát hành phải trả cho Trader hàng kỳ. APR được đo bằng tỷ lệ phần trăm khoản đầu tư hoặc chi phí vốn thực tế trong thời hạn vay.
Cần lưu ý rằng, lãi suất phần trăm hàng năm tính luôn cả các khoản phí bổ sung liên quan đến thực hiện giao dịch. Công thức định giá trái phiếu bằng phương pháp này như sau:
APR = ((((Phí + Lãi)/ Tiền gốc)/ n) x 365) x 10
Trong đó n là tổng số kỳ áp dụng tỷ lệ định kỳ một năm.
Có 03 loại chỉ số APR như sau:
- APR cố định: Là phần trăm lãi suất không thay đổi trong suốt thời hạn vay.
- APR thả nổi: Phần trăm lãi suất thay đổi theo ngày. Đối với dạng này, Trader sẽ gặp khó khăn khi định giá trái phiếu bởi thị trường luôn biến động.
- APR theo từng cấp: Khi mức vay nợ của Trader giảm xuống, lãi suất sẽ tăng/ giảm tùy thuộc vào khoản nợ mà nhà đầu tư đang có.
4.3. Định giá bằng lãi suất thực hưởng
Lãi suất thực hưởng (Effective Annual Rate – EAR) là dạng lãi suất mà Trader thực nhận khi gửi tiết kiệm hoặc thực trả vay nợ. Lãi suất này sẽ được tính gộp trong khoảng thời gian cụ thể. Công thức tính EAR dưới 01 năm như sau:
Lãi suất thực hưởng theo năm = (((1 x (lãi suất danh nghĩa tính theo năm/ số kỳ tính lãi trong năm)) ^ số kỳ tính lãi trong năm) – 1
Trên thực tế, lãi suất sẽ được tính định kỳ theo năm. Ở một số tổ chức phát hành có thể tính lãi suất danh nghĩa theo chu kỳ ngắn hơn là quý, tháng để thu hút Trader. Khi đó, chính sách trả lãi sẽ được chia nhiều lần trong năm và tính theo phương pháp lãi nhập vốn.
5. TÓM LƯỢC
Như vậy, qua bài viết hôm nay, TradaFX đã cung cấp đến bạn những thông tin chi tiết nhất về khái niệm định giá trái phiếu là gì, đặc điểm nổi bật của trái phiếu, cũng như các phương pháp định giá trái phiếu đơn giản nhất hiện nay. Hi vọng, với những kiến thức mà chúng tôi vừa chia sẻ, nhà đầu tư đã có được cái nhìn tổng quan và chính xác nhất về thuật ngữ này.
Chúc bạn thành công!!!





