Dãy số Fibonacci là gì? Cách sử dụng trong giao dịch chứng khoán.

Dãy số Fibonacci trong ngữ cảnh chứng khoán thường được sử dụng để phân tích và dự đoán các mức giá tiềm năng trong thị trường tài chính. Để tìm hiểu rõ hơn về dãy số này thì bạn hãy cùng Tradafx tìm hiểu ngay dưới bài viết dưới đây nhé!

1.Dãy số Fibonacci là gì?

Dãy số Fibonacci là một chỉ báo trong phân tích kỹ thuật và có nguồn gốc từ một lý thuyết toán học của Leonardo Fibonacci từ thế kỷ 12. Dãy số này bắt đầu từ 0,1 và số phía sau là tổng của hai số phía trước liền kề. Cụ thể, các số trong dãy số Fibonacci (1, 1, 2, 3, 5, 8, 13, 21, 34, …) được sử dụng để tạo ra các mức hỗ trợ và kháng cự trong biểu đồ giá.

f1

Nguồn: Internet

Một số mức chính của dãy số Fibonacci thường được sử dụng trong phân tích chứng khoán bao gồm:

 

  1. Retracement Levels (Mức thu hồi)
  2. Extension Levels (Mức mở rộng)
  3. Fan Lines (Đường chéo của quạt)
  4. Arcs (Cung)

Tất cả những cách sử dụng dãy số Fibonacci trong chứng khoán đều phụ thuộc vào giả định rằng có sự tương quan giữa các mức giá và các con số trong dãy số Fibonacci, và những phương pháp này không phải là công cụ chính xác và đảm bảo. Trong thực tế, nhiều nhà giao dịch và nhà phân tích chứng khoán có quan điểm khác nhau về hiệu quả của việc sử dụng dãy số Fibonacci trong quyết định đầu tư.

 

2.Cách sử dụng Fibonacci trong giao dịch chứng khoán.

2.1. Retracement Levels.

Đây là công cụ được dùng phổ biến nhất kể từ khi dãy số Fibonacci ra đời, nó thường giúp nhà đầu tư xác định mức giá mục tiêu và điểm giá cắt lỗ hợp lý

Các mức Retracement chủ yếu là 23.6%, 38.2%, 50%, 61.8%, và 78.6%. Các nhà giao dịch sử dụng những mức này để xác định nơi có thể xuất hiện các mức hỗ trợ hoặc kháng cự sau khi giá tăng hoặc giảm. Để vẽ Fibonacci Retracement khá đơn giản. Bạn cần chọn điểm khởi đầu của đợt tăng và điểm kết thúc là chân của đợt tăng.

Dãy số Fibonacci ra đời, nó thường giúp nhà đầu tư xác định mức giá mục tiêu và điểm giá cắt lỗ hợp lý, các tỷ lệ sẽ được hiển thị trên biểu đồ và giúp theo dõi việc điều chỉnh giá. Tuy nhiên, nếu giá về các vùng đảo chiều không có nghĩa với việc giá sẽ tự động đảo chiều, đây là những vùng tiềm năng để quan sát.

f2.1

2.2. Extension Levels (Mức mở rộng).

Các mức mở rộng chủ yếu là 127.2%, 161.8%, 200%, và 261.8%. Các nhà giao dịch sử dụng chúng để dự đoán các mức giá tiếp theo khi thị trường điều chỉnh hoặc di chuyển mạnh.

f2.2

2.3. Fan Lines (Đường chéo của quạt).

 Đây là các đường chéo dựa trên các mức giá của dãy số Fibonacci. Nó có thể giúp xác định các mức hỗ trợ và kháng cự trong tương lai. Cụ thể, Fibonacci Fans sử dụng các mức Fibo quan trọng như 23.6%, 38,2%, 50%, 61,8% và 100% để tạo ra một quạt hoặc các đường chéo trên biểu đồ giá.

Fibonacci fans gồm các đường xu hướng được dựa trên Fibonacci thoái lui. Trong đó, Fibonacci fans là đường xu hướng tăng bao gồm các đường xu hướng tăng cát với Fibonacci thoái lui tại 1 điểm nằm trên đường dọc nối từ đỉnh xu hướng tăng hoặc ngược lại.

Trong một xu hướng tăng hoặc giảm, đường xu hướng của Fibonacci fans có thể đóng vai trò như các vùng hỗ trợ hoặc kháng cự, hoặc những vùng có tiềm năng đảo chiều. Chúng cung cấp thông tin về các điểm mà giá có thể điều chỉnh hoặc kết thúc sóng điều chỉnh. Lúc này, các vùng hỗ trợ, kháng cự mở rộng khi đường quạt Fibonacci mở rộng, điều này giúp công cụ trở nên linh hoạt hơn.

f2.3

2.4. Fibonacci Arcs (Cung).

Đây là các cung dựa trên dãy số Fibonacci, nó tạo thành từ việc mở rộng một nửa vòng tròn từ đường kết nối giữa điểm cao nhất và điểm thấp nhất, được gọi là đường cơ sở. Cụ thể, Fibonacci Arc sử dụng các mức Fibonacci quan trọng như 38.2%, 50% và 61.8% để tạo ra một vòng cung trên biểu đồ giá. Các vòng cung này giúp giao dịch xác định các mức giá tiềm năng mà giá có thể gặp khó khăn( kháng cự) hoặc tìm hỗ trợ.

f2.4

Tất cả những cách sử dụng dãy số Fibonacci trong chứng khoán đều phụ thuộc vào giả định rằng có sự tương quan giữa các mức giá và các con số trong dãy số Fibonacci, và những phương pháp này không phải là công cụ chính xác và đảm bảo. Trong thực tế, nhiều nhà giao dịch và nhà phân tích chứng khoán có quan điểm khác nhau về hiệu quả của việc sử dụng dãy số Fibonacci trong quyết định đầu tư.

 

3. Ý nghĩa của Fibonacci trong đầu tư chứng khoán.

3.1. Xác định Hỗ trợ và kháng cự

Giúp xác định vùng giá có thể xuất hiện hỗ trợ và kháng cự. Nhà giao dịch thường tìm các điểm mua gần mức hỗ trợ và đặt lệnh bán hoặc chốt lời khi giá gần các mức kháng cự.

3.2. Hỗ trợ phân tích giá cổ phiếu.

Các tỷ lệ Fibonacci sẽ cho thấy được cách vận động của giá cổ phiếu. Nhà đầu tư có thể sử dụng Fibonacci để xác định các điểm quan trọng trong quá trình di chuyển giá cổ phiếu.

3.3. Hỗ trợ Quản lý Rủi ro.

Được sử dụng để đặt lệnh dừng lỗ và xác định tỷ lệ rủi ro. Điều này giúp nhà quản lý rủi ro vào bảo vệ vốn đầu tư.

3.4. Xác định điểm đảo chiều.

Điểm mạnh của Fibonacci có thể xác định được các điểm đảo chiều của một biến động giá. Do vậy, vẽ được đường Fibonacci nhà đầu tư có thể nắm rõ hơn về xu hướng biến động của mã chứng khoán đó.

3.5. Phân tích Điểm vào và Ra.

Cung cấp các điểm tiềm năng để vào và ra khỏi thị trường. Nhà giao dịch thường sử dụng chúng để định vị các điểm mua và bán tiềm năng.

 

4. Điểm mạnh và hạn chế của Fibonacci.

Việc sử dụng Fibonacci trong phân tích kỹ thuật và đầu tư chứng khoán có những điểm mạnh và hạn chế như sau:

 

4.1.Điểm Mạnh.

 

4.1.1.Dễ sử dụng.

Các mức Fibonacci có thể được dễ dàng áp dụng trên biểu đồ giá, và có nhiều công cụ và phần mềm giao dịch hỗ trợ việc vẽ và sử dụng các mức Fibonacci.

 

4.1.2. Phản ánh tâm lý thị trường.

Fibonacci là một trong những công cụ phân tích kỹ thuật phổ biến và được nhiều nhà đầu tư sử dụng, do đó có thể có tác động tích cực lên giá cả và hành vi của thị trường. Một số nhà đầu tư tin rằng sự phổ biến của Fibonacci có thể tạo ra một hiệu ứng tâm lý, khiến cho nhiều nhà đầu tư sử dụng các mức số này, góp phần làm tăng khả năng chú ý của thị trường đến các mức giá quan trọng

 

4.1.3. Hỗ trợ xác định mức giá tiềm năng.

Các mức Fibonacci retracement và extension có thể cung cấp cho nhà đầu tư những mức giá tiềm năng mà thị trường có thể đảo chiều hoặc tiếp tục xu hướng.

 

4.2. Hạn Chế:

 

4.2.1. Khả năng thiên lệch và ngẫu nhiên.

Một số nhà đầu tư cho rằng việc chọn các mức số dựa trên chuỗi Fibonacci có thể là ngẫu nhiên và thiên lệch, không có cơ sở khoa học

Các mức Fibonacci không phản ánh đầy đủ tâm lý và yếu tố cơ bản của thị trường chứng khoán, đôi khi dẫn đến các dự đoán không chính xác. Ngoài ra chứng khoán biến động khó đoán định và không tuân theo một quy tắc nào. Mặc dù nếu các định được điểm kháng cự và hỗ trợ của chứng khoán dựa theo dãy số Fibonacci nhưng giá vẫn có thể biến động ngược với những dự đoán.

 

4.2.2. Không phản ánh tất cả điều kiện thị trường.

Fibonacci không phải là công cụ đa năng, và nó không phản ánh mọi yếu tố ảnh hưởng đến thị trường. Có những tình huống và biến động thị trường mà Fibonacci không thể dự báo được. Ngoài ra Fibonacci có nhiều đường cản giá, lên mức giá sẽ đảo qua lại các đường này ở mức độ thường xuyên. Điều này sẽ khiến nhà đầu tư khó dự đoán được xu hướng giá tiếp theo như thế nào. Do vậy, nhà đầu tư cần kết hợp chỉ báo Fibonacci với các chỉ số kỹ thuật khác, để phân tích chính xác hơn, giảm các biến động khó lường.

 

4.2.3. Độ chủ quan.

Việc xác định các điểm chính trên biểu đồ bằng Fibonacci có thể phụ thuộc vào sự chủ quan của người sử dụng. Mỗi nhà đầu tư có thể vẽ các mức số khác nhau, dẫn đến sự khác biệt trong dự đoán.

Tóm lại, việc sử dụng Fibonacci là một phần của phân tích kỹ thuật và có thể cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư, nhưng cần phải được sử dụng cẩn thận và kết hợp với các phương pháp và công cụ khác để đưa ra các quyết định đầu tư đáng tin cậy.

 

5. Áp dụng Fibonacci để xác định điểm chốt lời.

Áp dụng Fibonacci để xác định điểm chốt lời là một trong những cách sử dụng phổ biến của phương pháp này trong đầu tư chứng khoán. Dưới đây là một hướng dẫn cơ bản về cách bạn có thể sử dụng mức Fibonacci để xác định điểm chốt lời:

Dãy số Fibonacci

Bước 1. Vẽ Fibonacci retracement trên biểu đồ.

   – Xác định xu hướng: Trước hết, xác định xu hướng chính của cổ phiếu (tăng giá hoặc giảm giá).

   – Vẽ Fibonacci retracement: Chọn công cụ vẽ Fibonacci retracement trên nền biểu đồ từ đáy đợt tăng giá đến đỉnh (hoặc ngược lại nếu là đợt giảm giá).

 

Bước 2. Xác định mức hỗ trợ và kháng cự Fibonacci.

   – Các mức 38.2%, 50%, và 61.8% thường được xem xét là các mức quan trọng.

   – Các mức này có thể đại diện cho các mức hỗ trợ potensial trong đợt tăng giá hoặc các mức kháng cự potensial trong đợt giảm giá.

 

Bước 3. Đặt lời chốt lời.

   – Khi giá tiến đến một mức Fibonacci quan trọng, nhà đầu tư có thể xem xét việc đặt lệnh chốt lời.

   – Đối với đợt tăng giá, đặt lời chốt lời ở các mức Fibonacci extension có thể là một lựa chọn (ví dụ: 161.8%, 261.8%).

   – Đối với đợt giảm giá, xem xét đặt lời chốt lời ở các mức Fibonacci retracement.

 

Bước 4. Xác định theo kết hợp với các yếu tố khác.

   – Không nên dựa chỉ vào Fibonacci mà quên bỏ các yếu tố khác như các đường trendline, các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng khác, hoặc các chỉ báo kỹ thuật khác.

 

Bước 5. Quản lý rủi ro.

   – Luôn xác định mức rủi ro và đặt lệnh stop-loss. Fibonacci chỉ là một công cụ trong hộp công cụ của bạn, không phải là phép màu.

 

Lưu ý rằng việc sử dụng Fibonacci để xác định điểm chốt lời không phải là phương pháp hoàn toàn chính xác và không phải là chiến lược thích hợp cho mọi người. Quan trọng nhất là tự thử nghiệm và điều chỉnh phương pháp của bạn dựa trên kinh nghiệm và điều kiện thị trường cụ thể.

6. Những lưu ý khi sử dụng Fibonacci.

– Ứng dụng của dãy số Fibonacci không phải lúc nào cũng chính xác dù các dự đoán có thể đem đến cho nhà đầu tư xác xuất thành công cao.

– Việc chọn khoảng thời gian xác định đáy và đỉnh của cổ phiếu để vẽ Fibonacci không hề đơn giản. Mỗi người sẽ có góc nhìn và quan điểm phân tích khác nhau, không có đúng cũng không có sai.

– Nhược điểm lớn của Fibonacci là sự phức tạp trong việc đọc kết quả, dẫn đến việc nhiều nhà giao dịch khó hiểu rõ chúng. Do đó, không nên hoàn toàn dựa vào các mức Fibonacci làm mức hỗ trợ và kháng cự.

– Không nên sử dụng Fibonacci như chúng là cơ sở duy nhất cho quyết định giao dịch. Các nhà giao dịch nên hiểu rõ nhu cầu thị trường thực sự và không phụ thuộc quá mức vào các công cụ Fibonacci để tránh rủi ro không cần thiết.

 

7. Kết luận.

Fibonacci là một công cụ phân tích kỹ thuật trong đầu tư chứng khoán. Dễ sử dụng và hiểu, nó giúp xác định các mức hỗ trợ và kháng cự trên biểu đồ. Tuy nhiên, cần lưu ý về tính chủ quan và khả năng thiên lệch. Để sử dụng hiệu quả, kết hợp Fibonacci với các công cụ khác và luôn quản lý rủi ro. Điều này giúp nhà đầu tư tận dụng ưu điểm của Fibonacci trong việc đưa ra quyết định đầu tư. Chúc các bạn thành công!

Tổng Hợp
Tuyết Mai U330/Tradafx

Bình Chọn post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Brokers Được Cấp Phép
Thành lập năm 2007, Axi đã nhanh chóng trở thành công ty giao dịch trực tuyến hàng đầu
AAAFx là công ty môi giới forex lâu đời có trụ sở chính tại Athens, Hy Lạp.
Được thành lập vào năm 2009 bởi Finvasia Group, Fxview có trụ sở tại Limassol, Cyprus
XM là một trong những sàn giao dịch ngoại hối hàng đầu thế giới
OANDA uy tín với thời gian trường tồn trên thị trường tài chính kéo dài gần 3 thập kỷ
FXGT hiện là đối tác uy tín tại Việt Nam, Indonesia, Malaysia,Thailand và Châu Phi

Amega Global Ltd hiện là một công ty đầu tư, được cấp phép bởi FCA ( Mauritius ).

IG Nằm Trong Top Những Tổ Chức Hàng Đầu Về Giao Dịch Trực Tuyến.

Dukascopy là sàn giao dịch chuyên nghiệp,uy tín phù hợp với nhiều nhà giao dịch
Rakuten Securities là nhà môi giới ngoại hối,chỉ số đến từ tokyo