Giá trị thời gian của tiền là một công cụ quan trọng mà các nhà quản trị tài chính và các đối tượng có quan tâm đến tài chính của công ty sử dụng để ra quyết định và được thể hiện qua công thức tính Pv . Bởi vì các công ty tồn tại lâu dài và nhiều quyết định có ảnh hưởng đến dòng tiền dài hạn nên những ứng dụng kỹ thuật giá trọ tiền tệ theo thời gian cũng rất quan trọng. Những kỹ thuật này giúp các nhà quản trị đánh giá các dòng tiền xuất hiện ở những thời điểm khác nhau, kết hợp, so sánh, phân tích trong mối quan hệ với mục tiêu tối đa hóa giá trị của các cổ đông. Ở bài viết dưới đây, Tradafx sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cơ bản về giá trị hiện tại của dòng tiền.
1.Dòng tiền là gì?
Dòng tiền (cash flow) là khái niệm thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để mô tả lượng tiền mà một doanh nghiệp, dự án hoặc cá nhân nhận được hoặc chi trả trong một khoảng thời gian cụ thể. Dòng tiền thường được chia thành hai loại chính: dòng tiền thuần (net cash flow) và dòng tiền ròng (cash flow from operations).
1.1. Dòng Tiền Thuần (Net Cash Flow):
Là tổng số tiền mà một tổ chức hoặc cá nhân nhận được từ các hoạt động kinh doanh cộng với mọi nguồn thu nhập khác (như đầu tư, tài trợ) và sau đó trừ đi mọi khoản chi phí (như chi phí hoạt động, chi phí tài chính).
1.2. Dòng Tiền Ròng (Cash Flow from Operations):
Là tổng số tiền mà một doanh nghiệp thu được từ các hoạt động kinh doanh hàng ngày, bao gồm doanh số bán hàng và chi phí hoạt động. Đây là chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời và quản lý tài chính của một doanh nghiệp.
Dòng tiền thường được xem xét trong việc đánh giá sức khỏe tài chính của một tổ chức và là một trong những yếu tố quan trọng khi đưa ra quyết định đầu tư. Khi đánh giá một dự án hay doanh nghiệp, nhà đầu tư thường quan tâm đến khả năng sinh lời và khả năng tạo ra dòng tiền tích cực trong thời gian dài.
2.Giá trị hiện tại của dòng tiền ( Present Value- PV ) là gì?
“Present Value” (Giá trị hiện tại) là một khái niệm trong tài chính và kế toán, thường được sử dụng để đánh giá giá trị hiện tại của một lượng tiền trong tương lai. Nó dựa trên ý tưởng rằng một số tiền trong tương lai có giá trị ít hơn so với một số tiền tương đương trong hiện tại. Điều này là do khả năng đầu tư và sinh lời trong khoảng thời gian từ hiện tại đến tương lai.
Đồng thời cũng có thể hiểu rằng: giá trị hiện tại của dòng tiền là khái niệm đơn giản của toán học về giá trị và lợi suất của một khoản đầu tư. Dựa vào công thức tính Pv mà nhà đầu tư có thể định giá và so sánh các khoản đầu tư và phân bổ tài chính.
Present Value thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, bao gồm việc định giá trái phiếu, định giá cổ phiếu, và trong các dự án đầu tư để đánh giá lợi ích tài chính trong tương lai.
3.Công thức tính Pv tính giá trị hiện tại của dòng tiền:
3.1. Nếu sử dụng lãi kép:
Trong đó:
FV: giá trị tương lai của dòng tiền
PV: giá trị hiện tại của dòng tiền
r: tỷ suất sinh lời
n: năm/kỳ
Ví dụ: Giá trị ngày hôm nay của số tiền $100 trong vòng 2 năm kể từ thời điểm hiện tại là bao nhiêu nếu lãi suất là 8%:
Giá trị của số tiền ở thời điểm hiện tại là :
PV = 100(1+8%)^2 = $85,73
3.2. Nếu sử dụng lãi đơn:
Ví dụ: Giá trị ngày hôm nay của số tiền $100 trong vòng 2 năm kể từ thời điểm hiện tại là bao nhiêu nếu lãi suất 8%:
PV = 100/(1+2*8%) = 86,21
Trong thực tế do tiền phải tạo ra tiền nên lãi kép được sử dụng phổ biến hơn và quan trọng hơn trong việc ra quyết định tài chính.
4. Giá trị hiện tại của dòng tiền đều
4.1.Dòng tiền đều là gì?
“Dòng tiền đều” là một khái niệm trong tài chính để mô tả tình trạng mà một doanh nghiệp, dự án hoặc đầu tư tạo ra một lượng tiền tương đối ổn định và liên tục trong một khoảng thời gian dài. Trong bối cảnh này, dòng tiền (cash flow) không trải qua sự biến động lớn hoặc không ổn định mỗi kỳ tính đến từ các hoạt động kinh doanh chính của doanh nghiệp.
Các doanh nghiệp hoặc nguồn thu nhập có dòng tiền đều thường mang lại sự dự đoán được và ổn định về nguồn thu nhập. Điều này có thể giúp doanh nghiệp dễ dàng quản lý tài chính, đáp ứng các cam kết thanh toán và chi phí hàng ngày mà không phải lo lắng về biến động đột ngột trong dòng tiền.
Một số ví dụ về các nguồn thu nhập có dòng tiền đều bao gồm lãi suất từ khoản tiết kiệm ngân hàng, thu nhập từ cho thuê bất động sản, hoặc doanh thu từ các hợp đồng dài hạn. Các nguồn thu nhập như vậy thường ít phụ thuộc vào biến động thị trường hoặc tình hình kinh tế và có thể tạo ra dòng tiền đều qua các chu kỳ kinh tế.
4.2. Công thức tính Pv giá trị hiện tại của dòng tiền đều thường:
Trong đó:
CF: dòng tiền đều hằng năm, có giá trị như nhau
r: lãi suất
n: số kỳ thanh toán
ví dụ:
4.3 Giá trị hiện tại của dòng tiền đều đầu kỳ:
PV = (CFr) x [1- 1(1+r)^n] x (1+r)
Ví dụ: Công ty Y muốn xác định giá trị hiện tại của một khoản chi trả xuất hiện trong vòng 5 năm tới giá trị chi trả vào đầu mỗi năm là $700. Nếu lãi suất là 8%, giá trị hiện tại của dòng tiền này
PV = ($7008%) x [1- 1(1+8%)^5] x (1+8%) = $3.018,49
Thường thì các nhà đầu kỳ thường sẽ so sánh dòng tiền đều đầu kỳ và dòng tiền đều thường. Do dòng tiền đều đầu kỳ phát sinh vào đầu mỗi kỳ, nen dòng tiền đầu kỳ nhiều hơn dòng tiền đều cuối kỳ một kỳ ghép lãi. Chính vì vậy, giá trị hiện tại của dòng tiền đều đầu kỳ luôn luôn lớn hơn giá trị tương lai của dòng tiền đều thường. Cụ thể trong 2 ví dụ trên với cùng một mức tiền gửi ban đầu như nhau, lãi suất và thời gian gửi tiền bằng nhau nhưng do số tiền phát sinh ở những thời điểm khác nhau nên kết quả của dòng tiền đều thông thường là $2.194,90 và dòng tiền đều đầu kỳ là $3.018,49. Mức chênh lệch bằng:
($3,018,49 – $2.194,90) : $2.194,90 = 0.08% =8%
4.4. Giá trị hiện tại của dòng tiền đều vô hạn
Trong đó:
C: là dòng tiền đều hằng năm, có giá trị như nhau cho đến vô hạn
r: là tỷ lệ lãi suất chiết khấu
5. Những khái niệm liên quan đến Present Value ( PV)
5.1.Net present Value ( NPV):
NPV là viết tắt của “Net Present Value” trong tiếng Anh, hay trong tiếng Việt được dịch là “Giá trị hiện tại ròng”. NPV là một phương pháp đánh giá dự án đầu tư hoặc quyết định tài chính bằng cách so sánh giá trị hiện tại của các đợt thu nhập và chi phí trong thời gian dài của dự án.
Công thức tính NPV là:
Trong đó:
– NPV là giá trị hiện tại ròng.
– CFt là dòng tiền thuần (cash flow) vào trong kỳ thời gian ( t ).
– r là tỷ suất chiết khấu hoặc lợi suất cơ học.
– t là thời kỳ thời gian.
– Initial Investment là mức đầu tư ban đầu.
Nếu NPV là dương, điều này thường được coi là dự án hoặc quyết định tài chính tích cực, vì nó cho thấy giá trị hiện tại của các đợt tiền thu nhập lớn hơn chi phí đầu tư ban đầu. Ngược lại, nếu NPV là âm, dự án có thể không hấp dẫn về mặt tài chính, vì giá trị hiện tại của thu nhập không đủ để bù đắp chi phí đầu tư.
NPV thường được sử dụng ở trong ngân sách vốn và lập nên kế hoạch đầu tư cho dự án nào đó của doanh nghiệp và công ty. Những khoản tiền mang vào dự án đầu tư sẽ có thể tính toán và phân tích được các lợi nhuận của một dự án kế hoạch
NPV là một công cụ quan trọng trong đánh giá đầu tư và làm quyết định tài chính, giúp nhà đầu tư và doanh nghiệp xác định xem một dự án hay quyết định tài chính có đáng đầu tư hay không.
Tuy nhiên NPV cũng có những nhược điểm nhất định như đòi hỏi yêu cầu chính xác về chi phí và đặt ra rất nhiều con số và tính toán nhiều và việc truyền đạt lại NPV cho người khác hiểu thường sẽ rất khó . Vì vậy khi sử dụng NPV cùng phải kiên nhẫn và có chuyên môn cao về tài chính thì lúc đó mới nên cân nhắc sử dụng phương pháp này.
5.2 Giá trị tương lai của dòng tiền ( Future Value – FV):
“FV” là viết tắt của “Future Value” trong tiếng Anh, và trong tiếng Việt có thể được dịch là “Giá trị tương lai”. Future Value là một khái niệm trong tài chính và kế toán, thường được sử dụng để đo lường giá trị của một khoản đầu tư hoặc số tiền cụ thể tại một thời điểm tương lai, dựa trên một tỷ suất lợi suất cụ thể.
Công thức tính Pv chung:
Trong đó:
– FV là giá trị tương lai.
– PV là giá trị hiện tại (Present Value).
– r là tỷ suất lợi suất hoặc chiết khấu.
– n là số kỳ trả tiền hoặc số kỳ tính toán lãi suất.
Ví dụ: Ông B gửi $100 vào tài khoản tiền gửi tại ngân hàng, kỳ hạn 2 năm với mức lãi suất là 8%/một năm, lãnh lãi cuối kỳ. Ông ấy muốn biết số tiền mà ông ấy nhận được vào cuối năm thứ 2 là bao nhiêu?
FV = 100( 1+8%)^2 = 116,64
Công thức trên cho phép tính giá trị tương lai của một khoản đầu tư hoặc số tiền hiện tại dựa trên tỷ suất lợi suất và thời gian. Nếu bạn đầu tư một số tiền ngày hôm nay, Future Value sẽ là giá trị của khoản đầu tư đó tại một thời điểm sau khi áp dụng lãi suất theo thời gian.
Việc xác định FV của tài sản rất phức tạp và tùy thuộc và mỗi tài sản. Tuy nhiên nếu tiền được gửi vào tài khoản tiết kiệm với lãi suất đảm bảo thì giá trị tương lai rất dễ xác định chính xác. Tuy nhiên, đầu tư vào thị trường chứng khoán hoặc các loại chứng khoán khác có lợi nhuận biến động nhiều hơn có thể sẽ gặp khó khăn và rủi ro về tài chính.
6. Kết luận
Bài viết trên Tradafx đã giải thích rõ cho bạn hiểu công thức tính PV là gì và giá trị hiện tại của dòng tiền. Hy vọng những kiến thức trên sẽ hỗ trợ cho bạn nhiều hơn và có cái nhìn tổng quát hơn về ròng tiền, để bạn có thể đầu tư vào và tham gia thị trường tài chính. Chúc bạn thành công!
Tổng hợp
Tuyết Mai U330/Tradafx










