Chỉ báo chứng khoán là gì? Những chỉ báo phổ biến thường dùng trong phân tích kỹ thuật là gì?

Chỉ báo chứng khoán cơ bản là điều mà mọi nhà đầu tư đều phải biết khi mới bắt đầu tham gia vào thị trường tài chính.Những chỉ báo kỹ thuật trên là công cụ giúp nhà đầu tư xác định được thời điểm mua bán lý tưởng nhằm tối đa hóa lợi nhuận. Vậy những chỉ báo đó là gì? Cách sử dụng ra sao? 

1. Chỉ báo trong chứng khoán là gì?

Trong lĩnh vực chứng khoán, “chỉ báo” (viết tắt “indicator”) là một dạng công cụ hoặc thông tin được sử dụng để đánh giá hoặc dự đoán xu hướng thị trường tài chính. Các chỉ báo thường được tính dựa trên dữ liệu thị trường như giá cổ phiếu, khối lượng giao dịch, biến động giá, và nhiều yếu tố khác.

 

Mục đích của các chỉ báo chứng khoán là cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà đầu tư và giao dịch viên để họ có thể ra quyết định mua, bán hoặc giữ cổ phiếu dựa trên phân tích kỹ thuật hoặc cơ bản của thị trường. Các loại chỉ báo phổ biến bao gồm RSI (Relative Strength Index), SMA (Simple Moving Average), MACD (Moving Average Convergence Divergence), và nhiều loại khác.

 

Mỗi chỉ báo có mục tiêu và ứng dụng riêng, và các nhà đầu tư thường sử dụng một số chỉ báo khác nhau để làm phong phú phân tích của họ và đưa ra quyết định giao dịch.

2. Một số chỉ báo chứng khoán phổ biến dùng trong phân tích kỹ thuật 

2.1. MA ( Moving Average) :

MA là một chỉ báo phổ biến trong phân tích kỹ thuật của thị trường tài chính, bao gồm cả thị trường chứng khoán. Đường MA đo lường giá trung bình của một tài sản( ví dụ: cổ phiếu) trong một khoảng thời gian cụ thể. Cụ thể hơn, MA tính toán trung bình của tài sản trong một phiên giao dịch gần nhất và sử dụng giá trung bình này để tạo ra một đường cong trên biểu đồ giá.

Có hai loại đường MA phổ biến : SMA ( Simple Moving Average) và EMA ( Exponential Moving Average)

   2.1.1. Chỉ báo đường SMA

*Định nghĩa SMA

Đường MA đơn giản ( SMA-Simple Moving Average) : Đây là đường trung bình cộng các mức giá đóng cửa của phiên theo thời gian như 10,20, 50, 100. Ví dụ nếu bạn tính SMA 50 ngày, bạn sẽ lấy tổng giá đóng cửa của 50 phiên gần nhất và chia cho 50

Chỉ báo đường SMA thời gian càng lớn thì càng thể hiện tính dài hạn của chỉ báo (50, 100, 200). Ngược lại, thời gian càng ngắn thì càng thể hiện sự ngắn hạn (5,10,20)

chỉ báo chứng khoán

*Ý nghĩa của đường SMA

  • Xác định xu hướng: Đường SMA được sử dụng để xác định xu hướng thị trường. Khi giá đóng cửa vượt qua SMA từ dưới lên, nó có thể cho thấy sự  tăng trưởng của xu hướng tăng giá ( bullish) . Ngược lại, khi giá đóng cửa xuống dưới đường SMA từ trên xuống, có thể cho thấy xu hướng giảm giá ( bearish).
  • Xác định điểm mua và bán: Giao dịch viên thường sử dụng dự giao cắt giữa giá đóng cửa và đường SMA để xác định điểm mua và bán. Một sự giao cắt khi giá đóng cửa vượt qua đường SMA từ dưới lên có thể cho thấy điểm mua( Mua dài hạn). Ngược lại, khi giá đóng cửa  vượt qua đường SMA từ trên xuống, có thể cho thấy điểm bán ( bán dài hạn).
  • Xác định hỗ trợ và kháng cự: Đường SMA cũng có thể được sử dụng để xác định các mức hỗ trợ và kháng cự trong thị trường. Khi giá tiến gần đến đường SMA và bám vào nó, đây có thể là một mức hỗ trợ mạnh. Ngược lại, khi giá cách xa đường SMA, đây có thể là một mức kháng cự mạnh.

 

  • Kết luận: SMA có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chỉ báo kỹ thuật khác để đưa ra quyết định giao dịch và dự đoán xu hướng thị tài chính.

*Cách tính SMA: 

Bước 1: Chọn khoảng thời gian: Đầu tiên, bạn cần xác định khoảng thời gian mà bạn muốn tính SMA. Ví dụ, bạn có thể chọn 10 ngày, 50  ngày hoặc 200 ngày, tùy thuộc vào nhu cầu phân tích của bạn. Khoảng thời gian này sẽ xác định độ dài của đường SMA.

Bước 2: Lấy giá đóng cửa: Trong khoảng thời gian đã chọn, bạn cần lấy giá đóng cửa của một cổ phiếu cho mỗi phiên giao dịch trong khoảng thời gian đó.

Bước 3:Tính giá trung bình: Sau khi có danh sách giá đóng cửa, bạn cần tính giá trung bình bằng cách cộng tất cả các giá đóng cửa lại với nhau và sau đó chia cho số phiên giao dịch trong khoảng thời gian đó

Công thức tính SMA  sẽ như sau:

SMA= ( Giá đóng cửa phiên 1+ giá đóng cửa phiên 2+ …+ giá đóng cửa phiên n)/n

Trong đó, n là số phiên giao dịch trong khoảng thời gian bạn đã chọn

Ví dụ SMA: giả sử bạn muốn tính SMA 5 ngày cho giá đóng cửa của cổ phiếu XYZ từ ngày 1 đến 5. Dưới đây là dữ liệu giá đóng cửa của cổ phiếu trong khoảng thời gian đó:

+ Ngày 1: 50 USD

+ Ngày 2: 52 USD

+ Ngày 3: 53 USD

+ Ngày 4: 55 USD

+ Ngày 5: 54 USD

Bây giờ, chúng ta sẽ tính SMA 5 ngày bằng cách sử dụng công thức:

 SMA= ( Giá đóng cửa ngày 1 + Giá đóng cửa ngày 2 + Giá đóng cửa ngày 3+ Giá đóng cửa ngày 4+ Giá đóng cửa ngày 5)/5

SMA = ( 50 USD + 52 USD+ 53 USD+55 USD+54 USD)/5

SMA = ( 264 USD)/5

SMA = 52.80 USD

Vậy là, SMA 5 ngày cho cổ phiếu XYZ LÀ 52.80 USD. Giá trị ngày được tính bằng cách lấy tổng giá đóng cửa của 5 ngày gần nhất và chia cho 5, cho ta một con số trung bình động đơn giản của giá đóng cửa trong khoảng thời gian đó.

2.1.2. Chỉ báo đường EMA

* Định nghĩa EMA ?

EMA là viết tắt của (  Exponential Moving Average” trong tiếng Anh, và trong tiếng Việt có thể dịch là “ Trung bình động mở rộng hoặc “ Đường trung bình mở rộng”. Đây là một chỉ số báo kỹ thuật trong phân tích kỹ thuật thị trường tài chính, tương tự như đường SMA nhưng có sự khác biệt về tính toán.

EMA tính toán giá trị trung bình của một cổ phiếu trong một khoảng thời gian cố định, tuy nhiên nó áp dụng một trọng số lượng hơn cho các giá gần đây hơn so với các giá cũ hơn. Điều này làm cho EMA nhạy hơn với các biến động gần đây và nhanh hơn thay đổi để phản ánh xu hướng mới

sua 1

Ý nghĩa của đường EMA:

  • Xác định xu hướng:

 EMA giúp nhận biết xu hướng của cổ phiếu. Khi giá cổ phiếu nằm trên đường EMA thì điều này tượng trưng cho xu hướng tăng giá. Ngược lại, khi giá nằm dưới đường EMA thì dấu hiệu xu hướng giảm giá

Một số EMA thường được sử dụng phổ biến: 

Đường ngắn hạn EMA 20: Khi đường giá cắt lên đường EMA 20 thì khả năng cao xu hướng giá tăng ngắn hạn và ngược lại, khi đường giá cắt xuống đường EMA thì giá có xu hướng giảm ngắn hạn trong thời gian tới.

Đường trung hạn EMA 50, EMA 100: Khi đường giá cắt đường EMA 50, EMA 100 hướng đi lên thì xu hướng giá tăng trung hạn, nếu cắt EMA 50, EM 100 Theo xu hướng đi xuống thì xu hướng giá giảm trung hạn trong thời gian tới.

Đường dài hạn EMA 200: Khi đường giá cắt hướng lên đường EMA 200 thì khả năng cao xu hướng giá sẽ tăng dài hạn và giảm dài hạn khi đường giá cắt hướng xuống đường EMA 200 trong khoảng thời gian sắp tới.

 Ngoài ra EMA còn có khả năng lưu trữ các mốc giá trong một chu kì. Ví dụ một chu kì thị trường ngắn hạn có 20 ngày thì chỉ báo EMA sẽ ghi nhớ các mốc giá của các giao dịch trong vòng 20 ngày đó. Vì thế, EMA có thể vừa cập nhật nhanh giá vừa lưu trữ được các dữ liệu giá cũ trong một khoảng thời gian nhất định

  • Tín hiệu mua và bán: 

Sự giao động của cổ phiếu qua đường EMA có thể cung cấp tín hiệu mua và bán. Một số nhà giao dịch sử dụng sự cắt nhau của giá và đường EMA để xác định điểm mua và bán tiềm năng. Ví dụ, khi giá vượt qua đường EMA từ dưới lên trên, có thể xem xét mở một vị trí mua.

sua 2

  • Xác định điểm hỗ trợ và kháng cự: 

Đường EMA có thể tạo ra các mức hỗ trợ và kháng cự dựa trên cách giá tương tác với nó. Nếu giá cổ phiếu tiến về phía trên và bám vào đường EMA, nó có thể tạo ra mức hỗ trợ. Nếu giá tiến về phía dưới và gặp kháng cự từ đường EMA, nó có thể tạo ra mức kháng cự.

sua 3

Cách tính đường EMA:

Bước 1: Chọn khoảng thời gian : Nhà đầu tư xác định khoảng thời gian mà bạn muốn tính EMA. Ví dụ bạn có thể chọn 10 ngày, 20 ngày, hoặc bất lỳ khoảng thời gian nào phù hợp với chiến lược giao dịch của bạn. Khoảng thời gian này sẽ quyết định độ dài của đường EMA.

Bước 2: Tính toán EMA ban đầu: EMA ban đầu được tính bằng cách lấy giá đóng cửa của phiên giao dịch đầu tiên trong khoảng thời gian bạn chọn làm giá EMA ban đầu.

Bước 3: Tính EMA cho các phiên tiếp theo: Để tính EMA cho các phiên giao dịch sau, bạn sử dụng công thức sau đây: 

EMA (N) = [( Gía đóng cửa hiện tại – EMA (N-1)) X ( 2 / ( số ngày + 1))] + EMA (n-1)

Trong đó:

 EMA(N) là giá trị của đường EMA tại ngày hiện tại

Gía đóng cửa hiện tại là giá đóng cửa của cổ phiếu ngàu hiện tại

EMA (N -1) là giá trọ của đường EMA tại ngày trước đó ( Ngày hôm qua trong trường hợp N là ngày hôm nay).

Số ngày là khoảng thời gian nhà đầu tư đã chọn

Ví dụ

Dưới đây là một ví dụ về cách tính đường EMA (Exponential Moving Average) cho giá đóng cửa hàng ngày của một cổ phiếu trong một khoảng thời gian 10 ngày:

 

Giả sử bạn đã chọn khoảng thời gian 10 ngày để tính EMA cho cổ phiếu ABC. Dưới đây là dữ liệu giá đóng cửa của cổ phiếu trong khoảng thời gian đó:

 

– Ngày 1: 50 USD

– Ngày 2: 52 USD

– Ngày 3: 53 USD

– Ngày 4: 55 USD

– Ngày 5: 54 USD

– Ngày 6: 56 USD

– Ngày 7: 57 USD

– Ngày 8: 59 USD

– Ngày 9: 60 USD

– Ngày 10: 62 USD

 

Bây giờ, chúng ta sẽ tính EMA 10 ngày bằng cách sử dụng công thức:

 

Bước 1:  EMA ban đầu: Để tính EMA ban đầu, bạn chỉ cần lấy giá đóng cửa của phiên giao dịch đầu tiên trong khoảng thời gian chọn làm giá EMA đầu tiên. Trong ví dụ này, giá đóng cửa của ngày 1 là 50 USD, vì vậy EMA ban đầu là 50 USD.

 

Bước 2:Tính EMA cho các phiên tiếp theo: Bây giờ, chúng ta sẽ tính EMA cho các phiên giao dịch tiếp theo. Sử dụng công thức EMA:

 

   EMA (n) = [(Giá đóng cửa hiện tại – EMA (n-1)) x (2 / (số ngày + 1))] + EMA (n-1)

 

   – Với n = 2 (tính EMA cho ngày thứ 2), giá đóng cửa của ngày 2 là 52 USD:

 

     EMA(2) = [(52 USD – 50 USD) x (2 / (10 + 1))] + 50 USD = (2 USD x 0.1818) + 50 USD = 50.3636 USD

 

   – Lặp lại quá trình này cho các ngày tiếp theo để tính EMA cho tất cả các phiên giao dịch trong khoảng thời gian 10 ngày.

 

Khi hoàn thành, bạn sẽ có giá trị EMA cho mỗi ngày trong khoảng thời gian 10 ngày. Đường EMA này sau đó được vẽ lên biểu đồ giá của cổ phiếu ABC để theo dõi xu hướng và biến động của giá.

2.2. MACD ( Moving Average Convergence Divergence )

MACD là phân kỳ/ hội tụ trung bình di động ( Moving Average Convergence Divergence) là một chỉ số cho thấy sự phân kỳ/ hội tụ của đường trung bình di động. Nó là sự chênh leejchj giữa hai đường trung bình di động được thể hiện bằng các thanh thẳng đứng. Đường trung bình di động của MACD( còn được gọi là đường tín hiệu). Đây là một trong các chỉ số phổ biến nhất hầu hết nhà phân tích kỹ thuật sử dụng để xác định độ mạnh của xu hướng trên các thị trường tài chính.

Một biểu đồ MACD được bao gồm 4 phần: đường MACD, đường signal, biểu đồ Histogram, đường Zero( trục mốc số 0).

sua 4

Chú ý:

  • Đường MACD và đường Signal là hai đường trung bình động, cho thấy xu hướng phát triển của giá.
  • Biểu đồ Histogram dùng để đo mức độ hội tụ/ phân kỳ giữa 2 đường trung bình động, cho thấy tốc độ biến đổi giá tại thời điểm xác định là nhanh hay chậm
  • Đường Zero là mốc để xác định điểm khởi đầu của xu hướng tăng/giảm

 

Ý nghĩa của đường MACD

  1. Xác định xu hướng: Đường MACD giúp xác định xu hướng chung của thị trường. Khi đường MACD nằm trên đường kích hoạt ( Signal Line), thường cho thấy xu hướng tăng ( Bullish), trong khi đó nó nằm dưới Signal Line, thường cho thấy xu hướng giảm ( Bearish). Điều này giúp nhà đầu tư và giao dịch xác định trạng thái chung của thị trường.
  2. Tạo ra tín hiệu giao dịch: Đường MACD và đường Signal Line cùng với xác định sự giao nhau giữa chúng tạo ra các tín hiệu mua và bán. Khi đường MACD cắt lên trên Signal Line, nó tạo ra tín hiệu bán. Các tín hiệu này giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định về việc mua vào hoặc bán ra thị trường.
  3. Hội tụ và chênh lệch: Đường MACD cũng được sử dụng để xác định hội tụ( convergence) và chênh lệch ( divergence) giữa giá cà đường MACD. Sự hội tụ thường cho thấy sự mạnh mẽ của xu  hướng, trong khi chênh lệch có thể là dấu hiệu về sự thay đổi trong xu hướng hoặc sự yếu đuối của xu hướng hiện tại.
  4. Biểu đồ Histogram: Biểu đồ Histogram thường được tạo ra từ sự chênh lệch giữa đường MACD và đường Signal Line. Biểu đồ này cung cấp thông tin về sự tăng giảm của độ mạnh của xu hướng. Các cột Histogram thể hiện khoảng cách giữa đường MACD và đường Signal Line

 

Đường MACD thường thể hiện sự biến động của thị trường và có thể hữu ích trong việc xác định các điểm mua vào và bán ra trong thị trường biên độ ( sideways market)

sua 5

Cách tính đường MACD

Đường MACD (Moving Average Convergence Divergence) được tính bằng cách thực hiện các bước sau:

 

  1. Tính giá trị EMA (Exponential Moving Average) ngắn hạn: Đầu tiên, bạn cần tính giá trị EMA ngắn hạn. Thông thường, EMA ngắn hạn được tính trong một khoảng thời gian ngắn hơn, thường là 12 ngày. Bạn có thể sử dụng công thức sau để tính EMA:

 

   EMA (12 ngày) = [Giá đóng cửa hôm nay x (2 / (1 + 12 ngày)) + EMA (12 ngày trước)]

 

   Trong đó, “Giá đóng cửa hôm nay” là giá đóng cửa của cổ phiếu trong ngày hiện tại, và “EMA (12 ngày trước)” là giá trị EMA của ngày trước đó.

 

  1. Tính giá trị EMA dài hạn: Tiếp theo, bạn cần tính giá trị EMA dài hạn. EMA dài hạn thường được tính trong một khoảng thời gian dài hơn, thường là 26 ngày. Bạn có thể sử dụng công thức tương tự như trên để tính EMA dài hạn, nhưng thay đổi tham số của nó.

 

  1. Tính giá trị MACD Line: Giá trị của đường MACD chính là sự chênh lệch giữa EMA ngắn hạn và EMA dài hạn:

 

   MACD Line = EMA (12 ngày) – EMA (26 ngày)

 

  1. Tính đường Signal Line:Đường Signal Line thường là một EMA 9 ngày của giá trị MACD Line:

 

   Signal Line (9 ngày) = EMA (MACD Line, 9 ngày)

 Bây giờ, bạn đã tính được giá trị của đường MACD (MACD Line) và đường Signal Line. Khi bạn sử dụng chúng cùng nhau trên biểu đồ, bạn có thể theo dõi sự giao nhau của chúng để xác định các tín hiệu mua vào và bán ra trên thị trường.

 

2.3. Bollinger Bands

Dải Bollinger là một trong số các chỉ số phổ biến nhất về kênh giá do John Bollinger tạo ra. Đây là một chỉ số quan trọng, vì nó có thể được sử dụng như một phương pháp giao dịch độc lập khi nó có thể đưa ra tất cả các tín hiệu giao dịch cần thiết.

Chỉ số này được tạo thành 3 đường cong, chúng tạo thành một kênh giá. Các đường cong này là :

  • Đường trung bình di động đơn giản ( SMA) 20 giai đoạn hoặc Dải Bollinger giữa.
  • Dải Bollinger Trên và Dưới đóng vai trò như đường lệch chuẩn so với đường SMA20 giai đoạn

sua 6

Dải Bollinger Bands là một chỉ báo kỹ thuật sử dụng trong phân tích kỹ thuật để đo lường biến động của giá trong thị trường tài chính. Dải Bollinger Bands bao gồm ba thành phần chính:

 

2.3.1.   Dải trung tâm (Centerline):

 Đây thường là một đường trung bình động, thường là đường trung bình động đơn giản (SMA) của giá đóng cửa trong một khoảng thời gian cụ thể, ví dụ như 20 ngày. Đường này đại diện cho giá trị trung bình của cổ phiếu trong khoảng thời gian đó.

 

2.3.2. Dải trên (Upper Band):

Đây là một đường được tính dựa trên độ lệch chuẩn của giá đóng cửa từ đường trung tâm. Đường này thường làm tăng và giảm theo biến động của giá, và nó đại diện cho mức trên cùng mà giá có thể tăng lên.

 

2.3.3.  Dải dưới (Lower Band):

 Tương tự như dải trên, dải dưới là một đường được tính dựa trên độ lệch chuẩn của giá đóng cửa từ đường trung tâm. Đường này thường làm giảm và tăng theo biến động của giá, và nó đại diện cho mức dưới cùng mà giá có thể giảm xuống.

 

Ý nghĩa của Dải Bollinger Bands bao gồm:

 

 Xác định biến động: Dải Bollinger Bands giúp xác định biến động của giá. Khi dải Bollinger Bands mở rộng, điều này cho thấy sự gia tăng trong biến động giá. Ngược lại, khi dải Bollinger Bands co lại, điều này cho thấy sự giảm biến động.

 

Xác định xu hướng: Khi giá tiệm cận dải trên, điều này có thể cho thấy xu hướng tăng (bullish). Ngược lại, khi giá tiệm cận dải dưới, điều này có thể cho thấy xu hướng giảm (bearish).

 

Xác định điểm mua và bán: Nhà đầu tư sử dụng Dải Bollinger Bands để xác định điểm mua và bán. Thông thường, khi giá cắt qua dải trên, có thể là một điểm bán, và khi giá cắt qua dải dưới, có thể là một điểm mua.

 

Xác định thị trường quá mua hoặc quá bán: Khi giá tiệm cận dải trên, thị trường có thể bị coi là quá mua, và khi giá tiệm cận dải dưới, thị trường có thể bị coi là quá bán. Điều này có thể dẫn đến các điểm quay đầu tiềm năng.

 

 

Cách tính Dải Bollinger Bands:

Dải Bollinger Bands được tính bằng cách sử dụng ba thành phần chính: dải trung tâm (Centerline), dải trên (Upper Band), và dải dưới (Lower Band). Dưới đây là cách tính Dải Bollinger Bands:

 

Bước 1: Tính giá trung bình động (Centerline):

   – Lựa chọn một khoảng thời gian cụ thể, thường là 20 ngày.

   – Tính giá trung bình động đơn giản (SMA) của giá đóng cửa trong khoảng thời gian đã chọn. Điều này sẽ tạo ra đường trung tâm.

Bước 2: Tính độ lệch chuẩn (Standard Deviation):

   – Tính độ lệch chuẩn của giá đóng cửa trong cùng khoảng thời gian đã chọn (ví dụ: 20 ngày).

   – Độ lệch chuẩn đo lường biến động của giá trong khoảng thời gian đó.

Bước 3: Tính dải trên (Upper Band) và dải dưới (Lower Band):

   – Dải trên (Upper Band) được tính bằng cách cộng giá trung bình động (Centerline) với một múi giá trên (nhiều lần độ lệch chuẩn).

   – Dải dưới (Lower Band) được tính bằng cách trừ giá trung bình động (Centerline) đi một múi giá dưới (nhiều lần độ lệch chuẩn).

   Ví dụ: Nếu bạn chọn sử dụng 2 múi giá chuẩn, bạn có thể tính Dải Bollinger Bands như sau:

   – Dải trên = Centerline + (2 x Độ lệch chuẩn)

   – Dải dưới = Centerline – (2 x Độ lệch chuẩn)

Dưới đây là một ví dụ về cách tính Dải Bollinger Bands cho một tài sản trong khoảng thời gian 20 ngày:

 

Bước 1: Tính toán Dải Trung Bình Động (Bollinger Middle Band):

   – Chọn khoảng thời gian n (trong ví dụ này là 20 ngày) và tính giá đóng cửa trung bình cho các ngày này. Đây là dải trung bình động.

   – Dưới đây là giá đóng cửa hàng ngày của một tài sản trong khoảng 20 ngày gần đây:

     – Ngày 1: $50

     – Ngày 2: $51

     – …

     – Ngày 20: $55

   – Bollinger Middle Band = (Giá đóng cửa Ngày 1 + Giá đóng cửa Ngày 2 + … + Giá đóng cửa Ngày 20) / 20

 

Bước 2: Tính toán Dải Chuẩn Động (Bollinger Standard Deviation):

   – Tính độ lệch chuẩn của giá đóng cửa hàng ngày trong khoảng thời gian 20 ngày. Đây là một đánh giá về biến động của giá.

   – Bollinger Standard Deviation = Độ lệch chuẩn của giá đóng cửa trong 20 ngày

Bước 3: Tính Dải Trên (Bollinger Upper Band) và Dải Dưới (Bollinger Lower Band):

   – Dải Trên (Bollinger Upper Band) = Bollinger Middle Band + (2 x Bollinger Standard Deviation)

   – Dải Dưới (Bollinger Lower Band) = Bollinger Middle Band – (2 x Bollinger Standard Deviation)

 

Kết quả là bạn sẽ có ba đường đồ thị cho Dải Bollinger Bands:

– Dải Trung Bình Động (Bollinger Middle Band) là đường trung tâm, thể hiện xu hướng giá trung bình trong khoảng thời gian n.

– Dải Trên (Bollinger Upper Band) là đường trên, thường là một khoảng độ lệch chuẩn (thường là 2 đơn vị độ lệch chuẩn) trên Dải Trung Bình Động.

– Dải Dưới (Bollinger Lower Band) là đường dưới, thường cách Dải Trung Bình Động một khoảng độ lệch chuẩn (thường là 2 đơn vị độ lệch chuẩn) dưới.

 

2.4. RSI ( Relative Strength Index )

RSI là viết tắt của “ Relative Strength Index” ( Chỉ số sức mạnh tương đối), là một chỉ báo kỹ thuật quan trọng trong phân tích kỹ thuật của thị trường tài chính. Chỉ số RSI được sử dụng để đo lường sự biến động của giá và xác định liện một mã cổ phiếu có quá mua( overbought) hoặc quán bán ( oversold) trong một khoảng thời gian cụ thể hay không.

Chỉ số RSI thường biểu đồ dưới dạng một đường cong trong khoảng giá trị từ 0 đến 100 và được tính dựa trên các biến đổi của giá đóng cửa của cổ phiếu trong một khoảng thời gian cụ thể.

sua 7

Ý nghĩa chỉ báo RSI:

Chỉ báo RSI (Relative Strength Index) có một số ý nghĩa quan trọng trong phân tích kỹ thuật và giao dịch trên thị trường tài chính:

 

Xác định sự quá mua và quá bán:RSI giúp xác định liệu một cổ phiếu đã quá mua (overbought) hoặc quá bán (oversold). Khi RSI cao hơn 70, thường cho thấy cổ phiếu đang quá mua, và khi RSI thấp hơn 30, thường cho thấy cổ phiếu đang quá bán. Những điểm này có thể là tín hiệu để nhà đầu tư cân nhắc mua vào hoặc bán ra.

Xác định xu hướng và đảo chiều: RSI cung cấp thông tin về sự mạnh mẽ của xu hướng. Khi RSI tăng lên trong một xu hướng tăng, điều này thường cho thấy sự mạnh mẽ của xu hướng đó. Ngược lại, khi RSI giảm trong một xu hướng giảm, điều này có thể chỉ ra sự yếu đuối của xu hướng. Khi RSI chuyển hướng từ quá mua sang quá bán hoặc ngược lại, nó có thể là tín hiệu về sự đảo chiều trong xu hướng.

Xác định điểm mua và bán: RSI thường được sử dụng để xác định các điểm mua vào và bán ra. Khi RSI cắt qua mức 70 từ trên xuống, điều này có thể là tín hiệu bán ra. Khi RSI cắt qua mức 30 từ dưới lên, điều này có thể là tín hiệu mua vào. Nhà đầu tư thường kết hợp RSI với các chỉ báo khác để xác nhận quyết định giao dịch.

Xác định sự hội tụ và chênh lệch: RSI cũng được sử dụng để xác định sự hội tụ (convergence) và chênh lệch (divergence) giữa giá và chỉ số RSI. Sự hội tụ thường cho thấy sự mạnh mẽ của xu hướng, trong khi chênh lệch có thể là dấu hiệu về sự thay đổi trong xu hướng hoặc sự yếu đuối của xu hướng hiện tại.

sua8 1

Chỉ báo RSI là một công cụ hữu ích trong việc đánh giá thị trường và đưa ra quyết định giao dịch, nhưng nó cần được sử dụng kết hợp với các công cụ và phân tích khác để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy.

Cách tính chỉ báo RSI:

Chỉ báo RSI (Relative Strength Index) được tính bằng cách thực hiện các bước sau:

Bước 1:  Chọn khoảng thời gian (n): Thông thường, khoảng thời gian được sử dụng để tính RSI là 14 ngày, nhưng bạn có thể điều chỉnh nếu bạn muốn sử dụng khoảng thời gian khác.

 

Bước 2: Tính giá trung bình gia tăng (Average Gain) và giá trung bình giảm (Average Loss):

   – Đầu tiên, tính toán sự thay đổi giá (Price Change) giữa giá đóng cửa của ngày hiện tại và ngày trước đó.

   – Sau đó, xác định xem sự thay đổi giá có làm tăng (Gain) hay giảm (Loss) giá của tài sản. Nếu giá tăng, Gain là giá trị tuyệt đối của sự thay đổi giá; nếu giá giảm, Loss là giá trị tuyệt đối của sự thay đổi giá.

   – Lặp lại các bước này cho tất cả các ngày trong khoảng thời gian n và tính tổng của tất cả các giá trị Gain và Loss.

   – Tính giá trung bình gia tăng (Average Gain) bằng cách chia tổng của các giá trị Gain cho n.

   – Tính giá trung bình giảm (Average Loss) bằng cách chia tổng của các giá trị Loss cho n.

 

Bước 3: Tính chỉ số RS (Relative Strength): Chỉ số RS được tính bằng cách chia giá trung bình gia tăng (Average Gain) cho giá trung bình giảm (Average Loss):

   – RS = Average Gain / Average Loss

Bước 4:Tính chỉ số RSI: Chỉ số RSI được tính bằng công thức sau:

   – RSI = 100 – (100 / (1 + RS))

Kết quả của công thức này là giá trị của chỉ số RSI, thường nằm trong khoảng từ 0 đến 100.

– Nếu RSI nằm trong khoảng từ 0 đến 30, tài sản có thể bị quá bán (oversold).

– Nếu RSI nằm trong khoảng từ 70 đến 100, tài sản có thể bị quá mua (overbought).

– Khi RSI cắt qua mức 70 từ trên xuống, điều này có thể là tín hiệu bán ra.

– Khi RSI cắt qua mức 30 từ dưới lên, điều này có thể là tín hiệu mua vào.

Dưới đây là ví dụ về cách tính chỉ số RSI (Relative Strength Index) cho một tài sản trong khoảng thời gian 14 ngày:

 

Giả sử chúng ta theo dõi giá đóng cửa hàng ngày của một tài sản (ví dụ: cổ phiếu) trong 14 ngày gần đây.

Dữ liệu giá đóng cửa hàng ngày:

– Ngày 1: $50

– Ngày 2: $51

– Ngày 3: $52

– Ngày 4: $49

– Ngày 5: $48

– Ngày 6: $47

– Ngày 7: $46

– Ngày 8: $45

– Ngày 9: $46

– Ngày 10: $47

– Ngày 11: $48

– Ngày 12: $50

– Ngày 13: $52

– Ngày 14: $53

Bước 1: Tính sự thay đổi giá (Price Change) và xác định Gain và Loss:

– Ngày 1: Price Change = $51 – $50 = $1 (Gain)

– Ngày 2: Price Change = $52 – $51 = $1 (Gain)

– Ngày 3: Price Change = $52 – $52 = $0

– Ngày 4: Price Change = $49 – $52 = -$3 (Loss)

– Ngày 5: Price Change = $48 – $49 = -$1 (Loss)

– Ngày 6: Price Change = $47 – $48 = -$1 (Loss)

– Ngày 7: Price Change = $46 – $47 = -$1 (Loss)

– Ngày 8: Price Change = $45 – $46 = -$1 (Loss)

– Ngày 9: Price Change = $46 – $45 = $1 (Gain)

– Ngày 10: Price Change = $47 – $46 = $1 (Gain)

– Ngày 11: Price Change = $48 – $47 = $1 (Gain)

– Ngày 12: Price Change = $50 – $48 = $2 (Gain)

– Ngày 13: Price Change = $52 – $50 = $2 (Gain)

– Ngày 14: Price Change = $53 – $52 = $1 (Gain)

Bước 2: Tính giá trung bình gia tăng (Average Gain) và giá trung bình giảm (Average Loss) trong khoảng thời gian 14 ngày:

– Tổng Average Gain = ($1 + $1 + $1 + $2 + $2 + $1) = $8

– Tổng Average Loss = ($3 + $1 + $1 + $1) = $6

 

– Average Gain = $8 / 14 = $0.57 (rounded to two decimal places)

– Average Loss = $6 / 14 = $0.43 (rounded to two decimal places)

Bước 3: Tính chỉ số RS (Relative Strength):

– RS = Average Gain / Average Loss = $0.57 / $0.43 = 1.33 (rounded to two decimal places)

Bước 4: Tính chỉ số RSI:

– RSI = 100 – [100 / (1 + RS)] = 100 – [100 / (1 + 1.33)] = 100 – (100 / 2.33) ≈ 57.26

Chỉ số RSI cho tài sản trong ví dụ này là khoảng 57.26. Điều này có thể giúp nhà đầu tư và giao dịch đánh giá tính trạng của tài sản và xem xét các quyết định giao dịch dựa trên sự quá mua và quá bán.

3. Kết luận.

Chỉ báo chứng khoán là một phần quan trọng của phân tích kỹ thuật và giao dịch chứng khoán. Tuy nhiên, chúng không phải là công cụ đem lại lợi nhuận 100% và những chỉ báo đó cần được sử sụng cùng với các phương pháp và kiến thức để đưa ra quyết định đầu tư chính xác nhất đối 

Chúc bạn thành công và may mắn.

Tổng hợp
Tuyết Mai U330/Tradafx

5/10 - (2 votes)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *