Dù có để ý hay không nhưng chắc chắn bạn đã nhiều lần nhìn thấy cụm từ “Private Equity” và “Public Equity”. Vậy thì thực tế hai thuật ngữ này là gì? Cơ chế hoạt động của chúng ra sao? Chúng khác nhau như thế nào? Bài viết hôm nay TradaFX sẽ giúp bạn trả lời những câu hỏi đó.

I. Private Equity vs. Public Equity

1. Private Equity

1.1. Private Equity là gì?

Private Equity (viết tắt: PE) được dịch là vốn cổ phần tư nhân. Đây là một hình thức đầu tư mà vốn hay tiền đầu tư vào một doanh nghiệp. Thông thường, vốn cổ phần tư nhân là một khoản đầu tư bao gồm vốn không được niêm yết trên sàn giao dịch công khai. 

Private Equity bao gồm các quỹ đầu tư và các nhà đầu tư trực tiếp đầu tư vào các doanh nghiệp tư nhân; hoặc tham gia vào việc mua lại các công ty đại chúng. 

Vốn cổ phần được coi là một loại tài sản không được tiếp cận dễ dàng như cổ phiếu và trái phiếu trên thị trường  công khai.

Trong lĩnh vực đầu tư mạo hiểm, họ thường đầu tư vào các công ty khởi nghiệp non trẻ; vì họ suy nghĩ rằng họ có tiềm năng to lớn để vươn lên trong ngành. 

1.2. Đặc điểm và Cơ chế hoạt động của Private Equity

Đầu tư vốn cổ phần tư nhân chủ yếu đến từ các tổ chức đầu tư và các nhà đầu tư được công nhận (accredited investors); những người có một khoản tiền nhàn rỗi trong một khoảng thời gian dài. 

Trong hầu hết các trường hợp, các khoảng thời gian nắm giữ (holding periods) dài thường được yêu cầu đối với các khoản đầu tư vốn cổ phần tư nhân; nhằm đảm bảo thời gian xoay vòng đối với những doanh nghiệp gặp khó khăn; hoặc để tạo điều kiện cho các sự kiện thanh khoản như lần đầu phát hành cổ phiếu ra công chúng (IPO); hoặc bán lại cho một công ty đại chúng.

Sơ đồ cấu trúc private equity

Các công ty vốn cổ phần tư nhân có thể kiếm tiền bằng cách thu phí quản lý; phí hiệu suất (Performance fees) khi khoản đầu tư sinh lời. 

General Partners (GP): Quản lý quỹ, chịu trách nhiệm đầu tư. Khi Quỹ hoạt động có lợi nhuận thì GP cũng được chia 1 phần lợi nhuận đó; thường là 20% (sau khi trừ phí quản lý).

Limited Partners (LP) là những người hoặc tổ chức góp vốn vào quỹ & không chịu trách nhiệm quản lý đầu tư. Họ chỉ chịu rủi ro đối với phần vốn họ đầu tư vào quỹ.

2. Public Equity

2.1. Public Equity là gì?

Public Equity có nghĩa là vốn cổ phần đại chúng. Nó là tài sản hoặc chứng khoán đại diện cho quyền sở hữu của bạn trong một công ty đại chúng.

Các nhà đầu tư cổ phần đại chúng cũng tổ chức một cuộc họp thường niên; mục đích để họ đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp; và nếu nó không đạt yêu cầu, họ có thể thay đổi ban quản lý; và kết quả phải được công bố công khai.

Khác với Private Equity, Public Equity phải chịu áp lực rất lớn từ dư luận. 

2.2. Cơ chế hoạt động của Public Equity

Cổ phiếu của họ có thể được mua, bán hoặc giao dịch trên thị trường công khai. Điều này cho phép một cá nhân nắm giữ một phần nhỏ cổ phần của công ty từ việc phát hành ra công chúng; từ đó, nó trở thành cổ phần đại chúng.

Vì cổ phiếu của Public Equity có thể được bán cho dân chúng; nên nó là một tài sản có tính thanh khoản. Nó có thể được bán trong vòng vài giây trên thị trường bất cứ khi nào họ cần tiền mặt. Nhà sáng lập Amazon, Jeff Bezos cũng sử dụng chiến lược này để biến Amazon thành công ty bán lẻ trực tuyến lớn nhất thế giới.

Một số rủi ro cũng đi kèm với chiến lược này; ví dụ như các tình huống chính trị và bất ổn kinh tế. Nếu giá trị cổ phiếu giảm trên thị trường, nó có thể khiến các công ty gặp rủi ro; và cổ phiếu của họ mất giá trị ban đầu.

II. Sự khác biệt giữa Private vs. Public Equity

So sánh Public Equity và Private Equity

Vốn cổ phần tư nhân có nghĩa là cổ phần hoặc cổ phiếu của bạn trong một công ty tư nhân đại diện cho quyền sở hữu của bạn. Vốn cổ phần đại chúng có nghĩa là cổ phiếu của bạn trong một công ty đại chúng đại diện cho quyền sở hữu của bạn.

Các nhà đầu tư cổ phần tư nhân không có nghĩa vụ công bố thông tin tài chính về cổ phiếu của họ; trong khi các nhà đầu tư cổ phần đại chúng được yêu cầu công bố cổ phiếu; và thông tin tài chính của họ ra công chúng.

Các nhà đầu tư cổ phần tư nhân có thể làm việc dựa trên triển vọng dài hạn; trong khi các nhà đầu tư cổ phần đại chúng làm việc dựa trên triển vọng ngắn hạn do áp lực của công chúng.

Cổ phần tư nhân được nhắm mục tiêu cho các cá nhân có giá trị ròng cao; trong khi cổ phần đại chúng được nhắm mục tiêu cho công chúng có thể mua, bán hoặc giao dịch các cổ phiếu này.

Các nhà đầu tư cổ phần tư nhân có thể giao dịch với nhau; hoặc với công chúng nhưng chỉ sau khi được sự đồng ý của người sáng lập; trong khi các nhà đầu tư cổ phần đại chúng có thể giao dịch các tài sản này trong thị trường công khai nói chung; mà không cần sự đồng ý của ai.

III. Tổng kết

Cổ phần tư nhân và cổ phần đại chúng có lợi thế trong thế giới đầu tư. Cả hai đều được sử dụng trong việc mở rộng tài chính, huy động của các công ty.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã phần nào hiểu được các kiến thức liên quan tới Private vs. Public Equity. Ngoài ra, đừng quên theo dõi các bài viết tiếp theo của TradaFX nhé!

ĐỌC THÊM: Vốn Equity là gì?

5/5 - (3 bình chọn)