Kháng cự hỗ trợ là một chìa khóa quan trọng trong giao dịch. Hầu hết các chiến lược giao dịch đều được tích hợp một số loại phân tích kháng cự hỗ trợ (S/R). Hỗ trợ và kháng cự có xu hướng hình thành xung quanh các khu vực chính mà giá đã thường xuyên tiếp cận và hồi trở lại sau đó.

Bài viết này sẽ chia sẻ cho bạn mức hỗ trợ là gì? Mức kháng cự là gì? Và hướng dẫn bạn thực hiện chiến lược giao dịch vùng hỗ trợ và kháng cự hàng đầu.

1. HỖ TRỢ KHÁNG CỰ LÀ GÌ?

Hỗ trợ kháng cự là một trong những chỉ báo kỹ thuật được dùng nhiều nhất trên thị trường tài chính. Đó là một phương pháp đơn giản để phân tích biểu đồ một cách nhanh chóng với mục đích xác định ba điểm quan tâm đối với nhà giao dịch:

  • Xu hướng của thị trường
  • Xác định thời điểm gia nhập thị trường
  • Thiết lập các điểm để thoát lệnh khi lãi hay lỗ

Nếu trader có thể trả lời mục trên thì về cơ bản họ đã có một ý tưởng giao dịch. Việc xác định mức hỗ trợ/kháng cự trên biểu đồ có thể trả lời những câu hỏi đó. Việc biết cách xác định cũng như cách vẽ đường kháng cự và hỗ trợ trong forex là một trong những điều rất quan trọng.

>>>>> Đọc thêm: Cách vẽ đường kháng cự hỗ trợ

VÙNG HỖ TRỢ (SUPPORT) VÙNG KHÁNG CỰ (RESISTANCE)
Mức hỗ trợ là một khu vực trên biểu đồ mà giá đã giảm xuống nhưng không thể phá vỡ hay đi qua khu vực này. Biểu đồ trên cho thấy cách giá giảm xuống vùng hỗ trợ và sau đó ‘bật lên’ mạnh. Mức kháng cự là một khu vực trên biểu đồ mà giá đã tăng lên nhưng không thể phá vỡ khu vực này để vượt lên trên. Biểu đồ trên cho thấy cách giá tăng lên đến vùng kháng cự và sau đó “bật xuống” mạnh.
Lý thuyết hỗ trợ là mức giá mà tại đó nhu cầu đủ mạnh để ngăn giá tiếp tục giảm. Cơ sở lý luận là, khi giá ngày càng gần mức hỗ trợ và trở nên thấp hơn trong quá trình này, người mua sẽ thấy giao dịch tốt hơn và có nhiều khả năng mua hơn. Người bán trở nên ít giao dịch hơn, vì họ đang có giao dịch xấu. Khi đó, cầu sẽ vượt qua cung và ngăn cản giá giảm xuống dưới mức hỗ trợ. Mức kháng cự là mức giá mà tại đó cung (sức bán) đủ mạnh để ngăn giá tăng thêm. Lý do đằng sau điều này là khi giá ngày càng gần với mức kháng cự và trở nên đắt hơn trong quá trình này, người bán có nhiều khả năng bán hơn và người mua trở nên ít giao dịch hơn. Khi đó, cung sẽ vượt qua cầu và điều đó sẽ ngăn cản giá vượt qua ngưỡng kháng cự.

1.1. Ví dụ kháng cự hỗ trợ

Các nhà phân tích kỹ thuật sử dụng các mức hỗ trợ kháng cự để xác định các điểm giá trên biểu đồ nơi các xác suất có lợi cho việc tạm dừng hoặc đảo ngược xu hướng đang diễn ra.

Hỗ trợ, mức hỗ trợ hay vùng hỗ trợ là để cập tới một mức giá hoặc một vùng giá mà tài sản không giảm xuống dưới trong một khung thời gian. Hay nói đơn giản hơn thì là giá sẽ chạm xuống ngưỡng hỗ trợ; và quay đầu lại mà không phá vỡ nó.

Ví dụ về hỗ trợ

Trong phân tích kỹ thuật, mức hỗ trợ đơn giản có thể được biểu đồ bằng cách vẽ một đường dọc theo các mức thấp nhất trong khoảng thời gian đang được xem xét.

Hỗ trợ có thể là đường thẳng; đôi khi cũng có thể là đường chéo, dốc lên hoặc chếch xuống theo xu hướng giá chung. Một số sử dụng đường trung bình động như các mức kháng cự và hỗ trợ động.

Việc áp dụng các đường xu hướng; hoặc kết hợp các đường trung bình động cung cấp một cái nhìn linh hoạt hơn về hỗ trợ.

Kháng cự, vùng kháng cự hay mức kháng cự là mức giá mà tại đó giá gặp áp lực trên đường đi lên của nó do sự xuất hiện ngày càng nhiều người bán muốn bán ở mức giá đó. Đơn giản hơn là khi tới mức giá đó nó sẽ quay đầu giảm xuống; chứ không phá vỡ trong một thời gian.

Ví dụ vùng kháng cự

Ngược lại với mức hỗ trợ, kháng cự được vẽ trên biểu đồ bằng cách vẽ một đường dọc theo các mức cao nhất trong khoảng thời gian đang được xem xét. Tương tự hỗ trợ, kháng cự có thể là các đường thẳng hoặc dốc lên dốc xuống tuỳ vào xu hướng thị trường.

Mức kháng cự thể hiện mức hoặc một vùng mà giá đã gặp khó khăn vượt để vượt qua trong khoảng thời gian được xem xét. 

1.2. Sự đảo ngược vai trò kháng cự vs. hỗ trợ

Việc đảo ngược vai trò này xảy ra khi một mức kháng cự hoặc hỗ trợ bị phá vỡ, vai trò của nó sẽ bị đảo ngược. Khi giá vượt qua mức hỗ trợ hoặc kháng cự, người ta cho rằng cung và cầu đã dịch chuyển, khiến cho mức bị phá vỡ sẽ đảo ngược vai trò của nó.

Mức hỗ trợ trước đó sẽ trở thành mức kháng cự trong nỗ lực tăng giá trở lại. Và ngược lại, đôi khi mức kháng cự trước đó cũng sẽ trở thành mức hỗ trợ trong khoảng thời gian giá tạm thời giảm xuống.

Hãy xem ví dụ dưới đây để hiểu rõ hơn về điều này:

Ví dụ về sự đảo ngược vai trò

1.3. Nhược điểm của hỗ trợ và kháng cự

Kháng cự hỗ trợ được coi là một thuật ngữ, khái niệm trong phân tích kỹ thuật chứ không phải một chỉ báo kỹ thuật thực sự. 

Hỗ trợ và kháng cự được sử dụng khá phổ biến trong chiến lược breakout (chiến lược phá vỡ). Đôi khi giá không thực sự phá vỡ qua mức hỗ trợ và kháng cự mà chỉ phá vỡ sau đó vẫn đi theo xu hướng cũ. Điều đó được gọi là phá vỡ giả (false-breakout). Nhiều nhà giao dịch đặc biệt là những người mới thấy việc giao dịch dựa vào mức hỗ trợ và kháng cự khá dễ dàng; và thường mắc phải bẫy này của thị trường.

ĐỌC THÊM >>> Cách tránh phá vỡ giả (False breakout)

2. CÁCH XÁC ĐỊNH VÙNG HỖ TRỢ VÀ KHÁNG CỰ

hai cách điển hình để xác định vùng hỗ trợ và kháng cự là:

– Các mức giá thấp nhất/cao nhất theo đường nằm ngang

– Sử dụng đường xu hướng kết nối các đỉnh và đáy 

Khi nhiều đỉnh hoặc đáy (hoặc cả hai) được căn chỉnh theo chiều ngang trên biểu đồ; (hoặc xảy ra ở cùng một mức giá); chúng ta có thể xác định vùng hỗ trợ hoặc kháng cự bằng cách vẽ một đường ngang ở mức này.

Hãy xem ví dụ phía dưới:

Cách xác định kháng cự hỗ trợ nằm ngang

Không phải lúc nào, giá cũng hình thành đỉnh và đáy nằm ngang. Chúng có thể dốc lên hoặc xuống theo xu hướng cơ chế thị trường. Khi giá luôn hình thành các đỉnh, đáy cao hơn chúng ta có thể sử dụng đường xu hướng để nối chúng lại với nhau và ngược lại.

Hãy xem ví dụ dưới đây:

sử dụng đường trendline xác định hỗ trợ kháng cự

Nếu mức hỗ trợ là ngưỡng mà giá không đi xuống dưới; thì mức kháng cự là nơi giá mà gặp khó khăn khi tăng trưởng trong quá khứ. Hãy coi mức hỗ trợ là sàn và mức kháng cự là trần.

3. KẾT HỢP HỖ TRỢ KHÁNG CỰ VỚI VÙNG CUNG CẦU (SUPPLY – DEMAND)

Mức kháng cự hỗ trợ và vùng cung cầu có liên quan rất chặt chẽ với nhau. Chúng đều xác định các điểm trên thị trường nơi giá có khả năng đảo chiều; và cả hai đều được tìm thấy đang hình thành trên khắp các biểu đồ. 

3.1. Điểm giống và khác nhau giữa hỗ trợ kháng cự và vùng cung cầu

Vùng cung cầu và kháng cự hỗ trợ có khá nhiều điểm tương đồng; và có thể khiến nhiều nhà giao dịch nhầm lẫn. Và có một số người còn không biết tới khái niệm vùng cung cầu; nên càng dễ nhầm lẫn giữa chúng

Sự khác biệt chính giữa hai khu vực là cung và cầu có một khu vực mà bạn có thể sử dụng để tìm kiếm các điểm vào lệnh; còn các mức hỗ trợ và kháng cự chỉ đơn giản là các đường mà bạn có thể theo dõi để tham gia vào giao dịch.

Ví dụ cung và cầu trong biểu đồ

Tóm lại, tất cả các mức hỗ trợ và kháng cự ban đầu là mức cung và mức cầu; trong đó giá đã được kiểm tra; và xác nhận một vài lần để lấp đầy các lệnh chưa được thực hiện trước đó. 

Sau khi giá được xác định trên các mức này một vài lần; cung hoặc cầu trở thành hỗ trợ và kháng cự.

3.2. Sử dụng hỗ trợ kháng cự trong giao dịch theo cung cầu

Vùng cung và cầu được coi là phần kiến thức khá nâng cao trong giao dịch ngoại hối. Bởi vậy đối với các nhà giao dịch ngoại hối mới; TradaFX không khuyến khích các bạn sử dụng phương pháp này để giao dịch.

Bước đầu tiên để giao dịch theo cung cầu sử dụng đường hỗ trợ và đường kháng cự; đó là: Xác định các mức hỗ trợ và kháng cự bên trong các vùng cung và cầu.

Điều này có thể dễ dàng thực hiện bằng cách đánh dấu các vùng trên biểu đồ của bạn trước tiên; sau đó xác định các đường hỗ trợ, kháng cự nằm trong vùng đó.

Khi đã đánh dấu chính xác các mức hỗ trợ và kháng cự cũng như các vùng cung và cầu; bạn cần bắt đầu xem các mức giá cho các điểm vào lệnh tiềm năng vào các vị thế giao dịch.

Ví dụ về vùng cầu trong biểu đồ

Cách tốt nhất để làm điều này là chuyển sang khung thời gian thấp hơn. Sau đó theo dõi hành động giá hình thành khi thị trường bắt đầu chạm với từng mức giá trong khu vực.

Bạn có thể để ý khi thị trường chạm các mức hỗ trợ/kháng cự có những nến như nến engulfing hình thành không. Nếu có, đó là tín hiệu giá có thể tăng/giảm nhẹ. 

Có một mẹo các bạn có thể sử dụng khi giao dịch các mức hỗ trợ và kháng cự bên trong vùng cung và cầu. Đó là theo dõi nhiều biến động hình thành với mức thấp; hoặc mức cao của chúng hình thành xung quanh các mức giá tương tự nhau; trước khi tham gia giao dịch của bạn. 

Hầu như tất cả các lần đảo chiều trên thị trường, dù ở khung thời gian nào; sẽ có ít nhất hai lần dao động hình thành với mức cao; hoặc mức thấp nhất của chúng kết thúc ở các mức giá tương tự nhau; trước khi sự đảo chiều diễn ra.

Cuối cùng khi bạn đã tham gia vào một giao dịch có lợi nhuận; thị trường đã đảo chiều ra khỏi vùng cung hoặc cầu. Thực tế thì điểm chốt lời tuỳ thuộc vào mục tiêu cá nhân nhà giao dịch. Tuy nhiên, thời điểm tốt nhất để chốt lời là sau khi bạn thấy thị trường tạo ra một mức cao mới; nếu bạn có một giao dịch mua; hoặc sau khi một mức thấp mới nếu bạn đã có một giao dịch bán.

4. 4 CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH KHÁNG CỰ HỖ TRỢ TIÊU BIỂU

Dưới đây là bốn chiến lược hàng đầu để giao dịch với vùng kháng cự và hỗ trợ trong forex:

4.1. Giao dịch theo vùng

Giao dịch theo vùng diễn ra trong không gian giữa mức hỗ trợ và kháng cự khi các nhà giao dịch nhắm đến việc mua ở mức hỗ trợ và bán ở mức kháng cự. Hãy coi khu vực giữa mức hỗ trợ và kháng cự là một căn phòng. Hỗ trợ là sàn và kháng cự trần. Các vùng có xu hướng xuất hiện trong các thị trường giao dịch đi ngang, nơi không có dấu hiệu rõ ràng về xu hướng.

Mẹo chuyên nghiệp – Mức hỗ trợ và kháng cự không phải lúc nào cũng là đường hoàn hảo. Đôi khi giá sẽ bật ra khỏi vùng này và nó không phải là một đường thẳng hoàn hảo đâu.

Các nhà giao dịch cần xác định được phạm vi giao dịch. Do đó, họ cần xác định các khu vực hỗ trợ/kháng cự. Khu vực hỗ trợ và kháng cự có thể được xác định và được hiển thị trong ví dụ sau:

Vùng hỗ trợ kháng cự

Thị trường bị giới hạn trong vùng. Khi đó, các nhà giao dịch có xu hướng tìm kiếm các điểm vào lệnh mua khi giá chạm ngưỡng hỗ trợ và vào lệnh bán khi giá chạm ngưỡng kháng cự.

Rõ ràng là giá không phải lúc nào cũng bị giới hạn bởi ngưỡng hỗ trợ và kháng cự. Đây chính là lý do tại sao các nhà giao dịch nên cân nhắc đặt lệnh điểm dừng lỗ ở phía dưới ngưỡng hỗ trợ khi mua và trên ngưỡng kháng cự khi bán.

Giá phá vỡ được một vùng xác định. Điều này có thể là sự phá vỡ thật nhưng cũng có thể là sự phá vỡ giả. Hay còn được gọi là “ fakeout ”. Cần thiết là phải áp dụng quản lý rủi ro hợp lý, hạn chế rủi ro khi thị trường phá vỡ phạm vi giao dịch.

4.2. Chiến lược giao dịch phá vỡ (pullback)

Sau thời gian giá không chắc chắn về phương hướng, nó sẽ bứt phá và bắt đầu có xu hướng. Các nhà giao dịch thường tìm kiếm những sự phá vỡ như vậy bên dưới ngưỡng hỗ trợ hoặc bên trên ngưỡng mức kháng cự để tận dụng đà tăng hơn nữa theo một hướng. Nếu động lực này đủ mạnh, nó sẽ có tiềm năng bắt đầu một xu hướng mới.

Trước khi thực hiện giao dịch, TradaFX lưu ý rằng các trader tránh rơi vào bẫy giao dịch breakout giả. Đó là họ có xu hướng đợi một đợt pullback (hướng tới mức hỗ trợ hoặc kháng cự) trước khi thực hiện giao dịch.

Ví dụ sau cho thấy mức hỗ trợ mạnh trước khi người bán đẩy giá xuống dưới mức hỗ trợ. Nhiều nhà giao dịch có thể bị cuốn theo và vội vàng đặt lệnh bán khống sớm. Thay vào đó, các nhà giao dịch nên đợi phản ứng trên thị trường (người mua đang cố gắng giành quyền kiểm soát) để phá vỡ trước khi thực hiện một giao dịch bán.

Do đó các nhà giao dịch nên đợi thị trường tiếp tục đi xuống, sau đợt giảm giá, trước khi tìm kiếm các điểm vào lệnh.

Mức hỗ trợ mạnh trước khi người bán đẩy giá xuống dưới mức hỗ trợ.

4.3. Chiến lược đường xu hướng

Chiến lược đường xu hướng sẽ sử dụng đường xu hướng làm mức hỗ trợ hoặc kháng cự. Đơn giản chỉ cần vẽ một đường nối hai hoặc nhiều đỉnh trong xu hướng giảm hay hai hoặc nhiều đáy trong xu hướng tăng.

Trong xu hướng mạnh giá sẽ bật ra khỏi đường xu hướng và tiếp tục di chuyển theo hướng cũ. Do đó, các trader chỉ nên tìm kiếm các điểm vào lệnh theo hướng của xu hướng để các giao dịch có xác suất thắng cao hơn nhờ phương pháp giao dịch theo xu hướng.

tìm điểm vào lệnh theo xu hướng

4.4. Sử dụng Đường trung bình động làm ngưỡng hỗ trợ và kháng cự

Đường trung bình động có thể tăng hiệu quả gấp đôi dưới dạng ngưỡng hỗ trợ và kháng cự động. Các đường trung bình động phổ biến gồm đường trung bình động 20 và 50 chu kì. Hoặc có thể thay đổi thành đường trung bình động 21 và 55 chu kì tận dụng chỉ số Fibonacci. Việc ứng dụng fibonacci trong thị trường giao dịch rất phổ biến. Không có gì lạ khi các trader kết hợp các đường MA 100 và 200. Và cuối cùng hãy tìm một thiết lập mà nhà giao dịch cảm thấy thoải mái nhất khi giao dịch.

Từ biểu đồ bên dưới, có thể thấy rõ rằng đường MA 55 ban đầu đặt ở phía trên thị trường như một đường kháng cự. Thị trường sau đó tạo đáy và đảo chiều, đường MA 55 sau đó trở thành mức hỗ trợ động. Các nhà giao dịch có thể sử dụng các đường xu hướng này để đưa ra quyết định sáng suốt khi thị trường có khả năng tiếp tục xu hướng hay thị trường dễ bị phá vỡ.

Đường trung bình động đóng vai trò là Hỗ trợ/ Kháng cự

5. CHÌA KHÓA CHO GIAO DỊCH HỖ TRỢ KHÁNG CỰ

Hỗ trợ/kháng cự là một chìa khóa quan trọng trong giao dịch. Hầu hết các chiến lược đều được tích hợp một số loại phân tích hỗ trợ/kháng cự (S/R).

Các chiến lược giao dịch hỗ trợ/kháng cự có thể dựa trên giá tương ứng với các mức này (chiến lược giao dịch theo vùng); hoặc dự đoán sự phá vỡ của mức hỗ trợ/kháng cự (chiến lược Breakout và pullback).

Giá sẽ không bị giới hạn bởi ngưỡng hỗ trợ/kháng cự mãi mãi. Ghi nhớ điều này giúp áp dụng quản lý vốn và rủi ro cháy tài khoản hợp lý và hạn chế thua lỗ nếu có sự phá vỡ.

Hy vọng qua bài viết này các bạn đã hiểu được kháng cự là gì? Hỗ trợ là gì? Ngoài ra cũng biết cách xác định vùng hỗ trợ và kháng cự. 

5/5 - (2 bình chọn)