File Excel Định Giá Tài Sản Vốn (CAPM) Công Thức Capm Formula

0 5.307

Mô hình CAPM – Một trong những nhiệm vụ quan trọng của các nhà quản trị tài chính là đo lường chi phí tài sản vốn của công ty. Bài viết này sẽ giới thiệu một công cụ để có thể tính toán được con số đó, chính là mô hình CAPM.

Vậy mô hình Capm là gì? Ứng dụng mô hình Capm vào thực tế như thế nào?

1. LÝ THUYẾT MÔ HÌNH CAPM

CAPM là một lĩnh vực quản lý tài chính quan trọng. Trên thực tế, người ta thậm chí còn cho rằng quản lý tài chính trở thành một ngành học được William Sharpe đưa vào năm 1964.

1.1. Mô hình Capm là gì?

CAPM model (mô hình capm) được sử dụng rộng rãi trong toàn bộ ngành tài chính để định giá các chứng khoán rủi ro và tạo ra lợi nhuận kỳ vọng cho các tài sản dựa trên rủi ro của các tài sản đó và chi phí vốn.

CAPM (Tiếng anh: Capital Asset Pricing Model) là mô hình định giá tài sản vốn CAPM. Mô hình Capm là một mô hình mô tả mối liên hệ giữa mức hoàn vốn kỳ vọng và rủi ro khi đầu tư tài sản đặc biệt là cổ phiếu.

Capital Asset Pricing Model (CAPM)

1.2. Tài sản vốn là gì?

Trong tiếng anh, tài sản vốn là Capital Asset. Tài sản vốn là chỉ những phần tài sản quan trọng như bất động sản, ô tô, các khoản đầu tư tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, …

Đối với doanh nghiệp, tài sản vốn là tài sản có thời gian sử dụng hữu ích dài hơn một năm không nhằm mục đích kinh doanh trong quá trình hoạt động thường xuyên của doanh nghiệp. Điều này cũng làm cho nó trở thành một loại chi phí sản xuất.

Ví dụ, nếu một công ty mua một chiếc máy in để sử dụng in ấn trong văn phòng thì nó được coi là một loại tài sản vốn của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu chiếc máy in này được sử dụng để bán thì nó được xếp vào hàng hoá tồn kho chứ không phải tài sản vốn của doanh nghiệp.

Lưu ý: Mô hình APT như một giải pháp thay thế cho mô hình CAPM (mô hình định giá tài sản vốn).

1.3. Công thức mô hình Capm formula

Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) được tính toán dựa trên công thức Capm dưới đây:

Công thức mô hình Capm formula

Trong đó:

ri​ = Lợi tức kỳ vọng khoản đầu tư (Expected return on a security)

rf = Lãi suất phi rủi ro (Risk free rate)

βi = Hệ số Beta

rm = Lợi nhuận kỳ vọng của thị trường (Expected return of the market)

(rm – rf) = Phần bù rủi ro (Risk premium)

Các giả định của mô hình Capm gồm:

– Thị trường chứng khoán cạnh tranh và hiệu quả. Tức là các thông tin liên quan đến công ty được được phân phối; và thích ứng một cách nhanh chóng.

– Các nhà đầu tư đa dạng hóa danh mục đầu tư

1.3.1. Lợi tức kỳ vọng

Expected return on a security – Lợi tức kỳ vọng đầu tư (ri) đại diện cho lợi nhuận kỳ vọng của một tài sản vốn theo thời gian, dựa trên các biến động khác theo các yếu tố còn lại trọng công thức capm.

Lợi tức kỳ vọng là một giả định dài hạn về cách một khoản đầu tư diễn ra cho đến khi chu kỳ đầu tư kết thúc.

1.3.2. Lợi nhuận phi rủi ro là gì?

Tỷ lệ phi rủi ro (risk free rate) hay lãi suất phi rủi ro là là khoản lãi suất mà các nhà đầu tư kỳ vọng kiếm được từ một khoản đầu tư không có rủi ro.

Thông thường, lợi tức trái phiếu chính phủ là công cụ được sử dụng để xác định tỷ suất sinh lợi phi rủi ro, vì nó có rất ít hoặc không có rủi ro.

Lãi suất phi rủi ro chỉ là một con số trong mô hình capm mang tính lý thuyết. Bởi lẽ tất cả các khoản đầu tư đều mang một số rủi ro nhất định. Mặc dù Chính Phủ có thể vỡ nợ đối với chứng khoán của mình, nhưng khả năng điều này xảy ra là rất thấp.

Mô hình CAPM là gì? Cách tính và cách ứng dụng

1.3.3. Ý nghĩa hệ số Beta trong mô hình Capm

Hệ số Beta (được ký hiệu β) là thước đo rủi ro của một cổ phiếu (sự biến động của lợi nhuận). Beta được được phản ánh bằng cách đo lường sự biến động thay đổi giá của nó so với thị trường tổng thể.

Nói cách khác, nó là độ nhạy cảm của cổ phiếu đối với rủi ro thị trường. Ví dụ: nếu hệ số β của một công ty bằng 1.3; tức là chứng khoán có sự biến động 130% so với mức trung bình thị trường.

Khi hệ số β = 1 thì lợi tức kỳ vọng trên một chứng khoán sẽ bằng với lợi nhuận trung bình của thị trường. Hệ số β có là một số âm được không?

Có thể. Nếu hệ số Beta trong mô hình Capm nhỏ hơn 1; công thức giả định sẽ cho rằng nó sẽ làm giảm rủi ro thị trường của danh mục.

Khi hệ số β = -1 thì tương quan nghịch biến (negative correlation) hoàn toàn với thị trường.

1.3.4. Phần bù rủi ro

Risk premium là phần bù rủi ro. Phần bù rủi ro thị trường là khoản lợi nhuận bổ sung mà nhà đầu tư sẽ nhận được (hoặc dự kiến ​​nhận được); từ việc nắm giữ danh mục đầu tư rủi ro trên thị trường thay vì tài sản phi rủi ro.

Phần bù rủi ro thị trường là một phần của Mô hình Định giá Tài sản Vốn (CAPM); mà các nhà phân tích và nhà đầu tư sử dụng để tính toán tỷ suất sinh lợi có thể chấp nhận được cho một khoản đầu tư.

Có ba khái niệm liên quan đến việc xác định phần bù rủi ro thị trường:

(1) Phần bù rủi ro thị trường bắt buộc – số tiền tối thiểu mà nhà đầu tư nên chấp nhận. Nếu tỷ suất sinh lợi của một khoản đầu tư thấp hơn tỷ suất sinh lợi yêu cầu thì nhà đầu tư sẽ không đầu tư.

(2) Phần bù rủi ro thị trường lịch sử – một phép đo hiệu suất đầu tư trong quá khứ của lợi nhuận được lấy từ một công cụ đầu tư được sử dụng để xác định phần bù.

(3) Phần bù rủi ro thị trường kỳ vọng – dựa trên kỳ vọng của nhà đầu tư.

Phần bù rủi ro bắt buộc và kỳ vọng của mỗi nhà đầu tư là khác nhau. Trong quá trình tính toán, nhà đầu tư cần tính đến chi phí cần bỏ ra để có được khoản đầu tư.

1.4 Tải Mẫu Excel Định giá tài sản vốn CAPM

Đây là một mẫu Excel truy cập mở ở định dạng XLSX sẽ hữu ích cho bất kỳ ai muốn làm việc với tư cách là Nhân viên ngân hàng, Chuyên gia đầu tư; Chuyên viên tài chính doanh nghiệp hoặc Người quản lý danh mục đầu tư.

Bây giờ bạn có thể tải xuống mẫu File Excel mô hình CAPM miễn phí tại TradaFX.

Tải Mẫu Excel Định giá tài sản vốn CAPM

2. Ý NGHĨA CỦA MÔ HÌNH CAPM

Về tính ứng dụng của mô hình Capm được sử dụng rộng rãi trong ngành tài chính. Ý nghĩa của mô hình Capm là đánh giá xem một cổ phiếu có được định giá tương đối hay không; khi rủi ro và giá trị thời gian của vốn được so sánh với lợi nhuận kỳ vọng của nó.

Mô hình CAPM mang ý nghĩa cung cấp cho các nhà đầu tư một phép tính đơn giản; mà họ có thể sử dụng để ước tính sơ bộ về lợi tức mà họ có thể mong đợi từ một khoản đầu tư so với rủi ro của việc bỏ vốn.

Mô Hình Định Giá Tài Sản Vốn (Mô Hình CAPM) Là Gì?

Mô hình định giá tài sản vốn giúp bạn hiểu tầm quan trọng của việc đa dạng hóa danh mục đầu tư. Các nhà đầu tư theo mô hình CAPM chọn tài sản nằm trên đường thị trường vốn; bằng cách cho vay hoặc đi vay với lãi suất phi rủi ro.

Đa dạng hóa danh mục đầu tư là hành động bao gồm các loại tài sản khác nhau trong một danh mục đầu tư. Đa dạng hóa các tài sản trong danh mục đầu tư của bạn có thể giúp bạn phòng ngừa rủi ro.

3. HẠN CHẾ MÔ HÌNH CAPM

Có một số người đưa ra một số các giả định của mô hình capm là không đúng trong thực tế. Những hạn chế của mô hình Capm bao gồm những điều sau:

– Các chuyên gia tin rằng nó quá đơn giản; vì nó không bao gồm tất cả các rủi ro liên quan đến đầu tư

– Nó không đánh giá chính xác lợi nhuận hợp lý

– Giả sử rằng bạn có thể cho vay và đi vay với lãi suất phi rủi ro

– Lợi nhuận được tính toán đánh giá lợi nhuận trong quá khứ. Nó có thể không phản ánh chính xác lợi nhuận trong tương lai.

4. ỨNG DỤNG MÔ HÌNH CAPM TRONG THỰC TẾ

CAPM được sử dụng rộng rãi trong thực tế vốn chủ sở hữu để tính toán chi phí; do đó, được sử dụng để tính toán chi phí vốn bình quân gia quyền (*) cho việc định giá và thẩm định đầu tư.

(*): Chi phí vốn bình quân gia quyền WACC là phép tính chi phí sử dụng vốn của một công ty trong đó mỗi loại vốn có tỷ trọng tương ứng. Tất cả các nguồn vốn, bao gồm cổ phiếu phổ thông, cổ phiếu ưu đãi, trái phiếu và bất kỳ khoản nợ dài hạn nào khác, đều được đưa vào tính toán của WACC.

Với cái nhìn sâu sắc về định giá chứng khoán trên thị trường tài chính; và xác định lợi nhuận kỳ vọng, CAPM hay Capital asset Pricing model có những ứng dụng rõ ràng trong quản lý đầu tư từ chính kiến thức trade. Mô hình CAPM cũng có ứng dụng quan trọng trong tài chính doanh nghiệp.

Trong các mô hình định giá cổ phiếu, các nhà giao dịch có thể đánh giá hoặc định giá cổ phiếu dựa trên mô hình chiết khấu cổ tức (Dividend Discount Model – DDM).

Dividend Discount Model - DDM

Trong công thức này, hệ số chiết khấu k phụ thuộc vào mức độ rủi ro của cổ phiếu. Phương pháp xác định hệ số k phổ biến nhất được áp dụng là dựa trên mô hình định giá tài sản vốn Capm.

Ngoài ra các bạn có thể tham khảo mô hình định giá tài sản vốn (capm) – fulbright pdf dưới đây.

Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) – Fulbright PDF

Để lại một câu trả lời

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố.

Trang web này sử dụng cookie để cải thiện trải nghiệm của bạn. Chúng tôi sẽ cho rằng bạn ổn với điều này, nhưng bạn có thể chọn không tham gia nếu muốn. Đồng ÝĐọc Thêm