Chứng quyền là gì? Hướng dẫn những điều cần biết về chứng quyền cho nhà đầu tư mới bắt đầu.

Chơi chứng quyền là một hoạt động giao dịch tài chính trong lĩnh vực chứng khoán. Chứng quyền (Warrant) là một loại giấy tờ chứng khoán cho phép người nắm giữ mua hoặc bán một lượng cổ phiếu cố định của một công ty chứng khoán tại một giá cố định trong một khoảng thời gian nhất định. Để hiểu rõ hơn về chứng quyền thì ngay bây giờ đây bạn hãy cùng Tradafx đi tìm hiểu rõ hơn ngay dưới bài viết này nhé!

1.Chứng quyền là gì?

Chứng quyền (Stock Warrant) là một loại chứng khoán được phát hành bởi doanh nghiệp, nó cho phép người mua quyền mua hoặc bán chứng khoán của doanh nghiệp phát hàng tại một mức giá đã được xác định trước ngày đáo hạn.

chơi chứng quyền là gì

Người chơi chứng quyền có thể kiếm lợi nhuận từ sự biến động của giá cổ phiếu mà không cần phải mua hoặc bán trực tiếp cổ phiếu đó. Nếu giá cổ phiếu vượt qua giá được xác định trong chứng quyền, người nắm giữ có thể hưởng lợi từ việc mua cổ phiếu ở mức giá thấp hơn và ngược lại.

 

Chứng quyền được thực hiện thì doanh nghiệp sẽ phát hành cổ phiếu mới để tăng số lượng cổ phiếu và pha loãng số cổ phiếu mà cổ đông hiện hữu đang nắm giữ. Đây là một cách để doanh nghiệp huy động thêm vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh.

 

Tuy nhiên chơi chứng quyền cũng mang theo rủi ro và đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về thị trường tài chính. Nhà đầu tư cần phải theo dõi thị trường chứng khoán, dự đoán xu hướng giá cổ phiếu và đưa ra các quyết định mua bán thông minh để đạt được lợi nhuận.

 

2. Thông tin về chứng quyền

 

2.1. Đặc Điểm Cơ Bản:

   – Quyền Lợi: Cho phép người nắm giữ mua (chứng quyền mua) hoặc bán (chứng quyền bán) một lượng cổ phiếu cụ thể tại một giá cố định trong một khoảng thời gian nhất định.

   – Giá Thực Thi (Exercise Price): Là giá mà người nắm giữ chứng quyền có quyền mua hoặc bán cổ phiếu. Còn được gọi là giá thực hiện.

 

2.2. Loại Chứng Quyền:

   – Chứng Quyền Mua (Call Warrant): Cho phép người nắm giữ mua cổ phiếu tại giá thực thi. Nếu bạn nắm giữ một chứng quyền mua, bạn có quyền mua cổ phiếu tại một giá cố định( gọi là giá thực thi) trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu giá cổ phiếu vượt quá giá thực thi, bạn có thể lợi nhuận bằng cách mua giá cổ phiếu ở giá thấp hơn và ngược lại.

CQ2.2

   – Chứng Quyền Bán (Put Warrant): Cho phép người nắm giữ bán cổ phiếu tại giá thực thi. Chứng quyền bán mang lại quyền lợi cho người nắm giữ để bán cổ phiếu tại một giá cố định trong một khoảng thời gian nhất định. Nếu giá cổ phiếu giảm dưới giá thực thi, người nắm giữ có thể lợi nhuận bằng việc bán cổ phiếu ở giá cao hơn

 

2.3. Thời Hạn Hiệu Lực (Expiration Date):

Là thời điểm cuối cùng mà người nắm giữ chứng quyền có thể thực hiện quyền của mình. Sau thời hạn này, chứng quyền trở nên vô hiệu.

CHỨNG QUYỀN

2.4. Thị Trường Giao Dịch:

   – Giao Dịch Trên Thị Trường Mở (Exchange-Traded): Một số chứng quyền được niêm yết và giao dịch trên các sàn giao dịch chứng khoán.

   – Chứng Quyền Phi Niêm Yết (Over-the-Counter – OTC): Một số chứng quyền không được niêm yết trên sàn và giao dịch thông qua thị trường phi niêm yết.

 

2.5. Quy Mô (Lot Size): 

Là số lượng cổ phiếu mà mỗi chứng quyền đại diện. Người nắm giữ cần phải mua hoặc bán ít nhất số lượng này khi thực hiện quyền.

 

2.6. Người Phát Hành (Issuer): 

Là tổ chức tài chính hoặc công ty chứng khoán phát hành chứng quyền.

 

2.7. Rủi Ro và Lợi Nhuận:

   – Rủi Ro: Giống như mọi công cụ tài chính, chứng quyền mang theo rủi ro. Nếu giá cổ phiếu không di chuyển theo hướng mà người nắm giữ mong đợi, họ có thể mất một phần hoặc toàn bộ số vốn đầu tư.

   – Lợi Nhuận: Nếu dự đoán về xu hướng giá đúng, người nắm giữ có thể hưởng lợi từ sự tăng giảm giá cổ phiếu mà không cần phải mua trực tiếp cổ phiếu đó.

 

3. Phân biệt chứng quyền và chứng quyền đảm bảo, chứng quyền có đảm bảo và quyền chọn

3.1. Chứng quyền và chứng quyền có đảm bảo

CQ3

Chứng quyền có đảm bảo (Covered warrant) Chứng quyền (Warrant)
Tổ chức phát hành Công ty chứng khoán Công ty cổ phần
Mục đích phát hành _ Cung cấp công cụ đầu tư và phòng ngừa rủi ro cho nhà đầu tư

_ Tăng doanh thu cho công ty chứng khoán từ việc bán chứng quyền

_ Huy động vốn từ thị trường
Tài sản cơ sở  Cổ phiếu, chỉ số, ETF… Cổ phiếu của chính công ty phát hành chứng quyền
Phạm vi quyền Quyền mua hoặc bán chứng khoán cơ sở ( tại Việt Nam hiện chỉ có quyền mua) Quyền mua cổ phiếu mới phát hành
Tác động từ việc thực hiện quyền Tổng số cổ phiếu đang lưu hành không thay đổi Tổng số cổ phiếu đang lưu hạn sẽ tăng lên

 

3.2. Chứng quyền có đảm bảo và quyền chọn

Nội dung Chứng quyền có đảm bảo (Covered warrant) Quyền chọn (Option)
Thị trường giao dịch Thị trường chứng khoán cơ sở Thị trường chứng khoán phái sinh
Thiết kế sản phẩm Công ty chứng khoán Sở giao dịch chứng khoán
Chứng khoán cơ sở  Cổ phiếu, chỉ số ETF Cổ phiếu, chỉ số, hàng hóa cơ bản
Yêu cầu ký quỹ Nhà đầu tư không được ký quỹ. Nhà đầu tư phải có đủ 100% giá trị thanh toán Được ký quỹ để thực hiện giao dịch
Chuyển giao tài sản Giữa công ty chứng khoán và nhà đầu tư Nhà đầu tư bên bán và bên mua

 

4. Cách đọc chứng quyền trên bảng giá.

CQ4 1

C ACB 23 04

 

Kí hiệu Giải thích
C Call là chứng quyền mua
ACB Mã chứng khoán cơ sở 
23 Năm phát hành chứng quyền
04 Số lần phát hành chứng quyền của cùng một chứng khoán cơ sở trong cùng một năm

 

5. Thông tin cơ bản về chứng quyền.

_ Chứng khoán cơ sở : Là các mã cổ phiếu trên thị trường, được lựa chọn làm cơ sở tham chiếu để phát hành chứng quyền có đảm bảo

_ Giá chứng quyền: Khoản tiền nhà đầu tư bỏ ra để mua chứng quyền

_ Giá thực hiện: mức giá để nhà đầu tư thực hiện quyền mua hoặc bán chứng khoán cơ sở khi chứng quyền đáo hạn

_ Ngày đáo hạn: Ngày cuối cùng mà người sở hữu chứng quyền được thực hiện quyền.

_ Kiểu thực hiện quyền: Người sở hữu quyền thanh toán lãi/lỗ tại ngày đáo hạn

_ Tỷ lệ chuyển đổi: Số chứng quyền nhà đầu tư cần phải có thể đổi lấy một chứng khoán cơ sở 

_ Thời hạn chứng quyền: Thời gian có hiệu lực của chứng quyền

_ Ngày giao dịch cuối: Chứng quyền sẽ bị bị hủy niêm yết hai ngày trước ngày đáo hạn cue chúng. Sau thời điểm này, chứng quyền không còn tồn tại trên thị trường.

_ Cách thức giao dịch: Mua, bán giống chứng khoán cơ sở 

_ Giá thanh toán: Mức giá để xác định số tiền thanh toán cho nhà đầu tư khi thực hiện quyền, được tính bằng bình quân giá chứng khoán cơ sở 5 phiên giao dịch liền trước ngày đáo hạn, không tính ngày đáo hạn.

_ Phương thức thanh toán khi thực hiện quyền: bằng tiền mặt cho mức chênh lệch giữa giá thực hiện và giá chứng khoán cơ sở.

_ Phí giao dịch: Là mức phí mua/ bán trên tổng giao dịch chứng khoán.

 

6. Các loại giá chứng quyền phổ biến

CQ6

_ Giá sau niêm yết: Giá chứng quyền sau niêm yết phản ánh sự cân bằng giữa cung và cầu từ nhà đầu tư trên thị trường. Nó được ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm giá cơ bản của tài sản, thời gian còn lại cho đến khi chứng quyền hết hạn, biến động thị trường, lãi suất, lãi suất cổ tức, và chính sách của công ty phát hành. Các yếu tố này tương tác để tạo ra giá chứng quyền, và giá này có thể biến động liên tục dựa vào sự thay đổi trong điều kiện thị trường và thông tin kinh tế. Ngoài ra, tổ chức phát hành một số trường hợp sẽ thực hiện điều chỉnh giá hợp lý nếu cần thiết. Khi phát hành lần đầu, nhà đầu tư có thể mua chứng quyền với mức giá này trên thị trường sơ cấp, nhưng ở thị trường thứ cấp thì rất hiếm để bạn sở hữu chứng quyền giá niêm yết.

_ Giá thanh toán chứng quyền khi đáo hạn: Mức giá này được tính bằng bình quân giá của năm phiên giao dịch liền trước ngày đáo hạn, đối với những chứng khoán cơ sở gắn với chứng quyền

_ Giá thực hiện: là mức giá mà nhà đầu tư bỏ ra mua chứng khoán cơ sở và xác định ở thời điểm mua chứng quyền và không thay đổi thời gian. Khi đáo hạn, dù giá trị chứng khoán tăng hay giảm, nếu bạn chọn thực hiện quyền chứng quyền sẽ phải giao dịch với tổ chức phát hành đúng bằng mức giá xác định trước này.

 

7. Công thức tính giá chứng quyền

7.1. Giá chứng quyền được tính bằng công thức sau:

Giá chứng quyền = Giá trị nội tại + Giá trị thời gian

Trong đó: 

+ Giá trị nội tại (Intrinsic Value):

   – Đối với chứng quyền mua (Call Option): Giá trị nội tại bằng hiệu của giá hiện tại của tài sản cơ bản và giá Strike, nếu kết quả lớn hơn không. Nếu kết quả nhỏ hơn hoặc bằng không, giá trị nội tại là 0.

   – Giá trị nội tại = max (0,S-K), trong đó S là giá hiện tại của tài sản cơ bản và K là giá Strike.

 

   – Đối với chứng quyền bán (Put Option): Giá trị nội tại bằng hiệu của giá Strike và giá hiện tại của tài sản cơ bản, nếu kết quả lớn hơn không. Nếu kết quả nhỏ hơn hoặc bằng không, giá trị nội tại là 0.

   – Giá trị nội tại ( Put) = max ( 0,K -S), trong đó S là giá hiện tại của tài sản cơ bản và K là giá Strike

 

+ Giá trị thời gian (Time Value):

   – Giá trị thời gian là phần còn lại của giá chứng quyền sau khi trừ đi giá trị nội tại. Nó phản ánh giá trị mà thị trường đánh giá cho khả năng của chứng quyền mua hoặc chứng quyền bán để tăng giá trong tương lai.

   – Giá trị thời gian = giá chứng quyền – giá trị nội tại

*Chú ý rằng giá trị thời gian thường giảm dần khi chúng quyền gần đến ngày đáo hạn, do đó, giá chứng quyền thường giảm nhanh chóng khi thời gian còn lại ít.

 

7.2. Ngoài ra còn nhiều cách tính chứng quyền tùy thuộc vào loại chứng quyền và điều kiện thị trường cụ thể.

Dưới đây là một số công thức phổ biến:

+ Chứng quyền mua ( Call Option):

   Giá chứng quyền (C) = Giá cơ bản của tài sản cơ bản (S) – Giá Strike (K) + Premium (P)

 

   Trong đó:

   – S: Giá hiện tại của tài sản cơ bản.

   – K: Giá đặc biệt mà bạn có thể mua tài sản cơ bản (giá Strike).

   – P: Phí mua chứng quyền (premium).

 

+ Chứng quyền bán (Put Option):

   – Giá chứng quyền (P) = Giá Strike (K) – Giá hiện tại của tài sản cơ bản (S) + Premium (P)

 

   Trong đó:

   – S: Giá hiện tại của tài sản cơ bản.

   – K: Giá đặc biệt mà bạn có thể bán tài sản cơ bản (giá Strike).

   – P: Phí mua chứng quyền (premium).

 

+ Chứng quyền giao dịch chênh lệch (Spread Options):

   – Phụ thuộc vào loại spread option, công thức sẽ thay đổi. Một loại phổ biến là Butterfly Spread:

     – Giá chứng quyền = Giá chứng quyền mua (Call 1) – 2 * Giá chứng quyền mua (Call 2) + Giá chứng quyền mua (Call 3)

 

   Trong đó:

   – Call 1, Call 2, Call 3: Là giá của các chứng quyền mua với các giá Strike khác nhau.

 

Lưu ý rằng những công thức trên đây chỉ mang tính chất hướng dẫn và có thể thay đổi tùy thuộc vào các điều kiện thị trường cụ thể. Để đảm bảo tính chính xác, bạn nên sử dụng các công cụ và phần mềm chuyên nghiệp hoặc tham khảo ý kiến của chuyên gia tài chính.

 

7.3. Cách tính giá chứng quyền tại thời điểm đáo hạn.

Tính giá chứng quyền tại thời điểm đáo hạn thường dựa vào giá trị nội tại của chứng quyền, vì lúc đó giá trị thời gian sẽ giảm về 0. Để tránh sai sót trong quá trình giao dịch, bạn cần phân biệt giá chứng quyền với giá thực hiện hay giá thanh toán để có thể áp dụng một cách chính xác.

Ngày đáo hạn, giá thanh toán của chứng khoán cơ sở cao hơn giá thực hiện của chứng quyền, nhà đầu tư sẽ nhận được phần chênh lệch.

Công thức tính số tiền thanh toán mà nhà đầu tư nhận được, được tính như sau: 

Tiền thanh toán = ( giá thanh toán – giá thực hiện)/ tỷ lệ chuyển đổi.

 7.4. Cách tính giá trần và giá sàn.

Giá trần và giá sàn là hai ngưỡng giới hạn được áp dụng cho việc giao dịch chứng quyền và các công cụ tài chính khác. Giá trần là giá tối đa mà một chứng khoán hoặc chứng quyền có thể tăng trong một phiên giao dịch, trong khi giá sàn là giá tối thiểu mà nó có thể giảm trong một phiên giao dịch. Các ngưỡng này thường được thiết lập để đảm bảo tính ổn định của thị trường và tránh những biến động đột ngột. Dưới đây là công thức tính giá trần và giá sàn như sau:

Giá trần = giá tham chiếu + ( Giá trần của cổ phiếu cơ sở – Giá tham chiếu của chứng khoán cơ sở) x ( 1/ tỷ lệ chuyển đổi)

Giá sàn = giá tham chiếu – ( Giá tham chiếu của cổ phiếu cơ sở – Giá sàn của cổ phiếu cơ sở ) x ( 1/tỷ lệ chuyển đổi)

Trường hợp giá sàn của chứng quyền nhỏ hơn hoặc bằng 0, giá sàn sẽ là đơn vị yết giá nhỏ nhất bằng 10 đồng.

 Ví dụ: giá chứng khoán cơ sở là 100.000 Đ, biên độ giao động là 7%, giá trần 107.000 đ . giá sàn 93.000 đ, giá tham chiếu chứng quyền 5.000 đ, tỷ lệ chuyển đổi 2: 1

Giá trần = 5.000 + (107.000 – 100.000) * ½ = 8.500đ

Giá sàn = 5.000 – (100.000 – 97.000) * ½ – 1.500đ

 

8. Kết luận: 

Bài viết trên là tổng hợp những kiến thức cơ bản về chứng quyền. Tradafx hy vọng các bạn có thể hiểu rõ hơn về cách tính chứng quyền để có thể giao dịch hiệu quả. Trước khi tham gia giao dịch chứng quyền, nhà đầu tư nên nắm vững cơ bản và tìm hiểu nhiều hơn về cách chúng hoạt động, cũng như đánh giá rủi ro của các vị thế chứng quyền mà bạn muốn. Chúc bạn thành công!

Tổng hợp
Tuyết Mai U330/Tradafx

Bình Chọn post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Brokers Được Cấp Phép
Thành lập năm 2007, Axi đã nhanh chóng trở thành công ty giao dịch trực tuyến hàng đầu
AAAFx là công ty môi giới forex lâu đời có trụ sở chính tại Athens, Hy Lạp.
Được thành lập vào năm 2009 bởi Finvasia Group, Fxview có trụ sở tại Limassol, Cyprus
XM là một trong những sàn giao dịch ngoại hối hàng đầu thế giới
OANDA uy tín với thời gian trường tồn trên thị trường tài chính kéo dài gần 3 thập kỷ
FXGT hiện là đối tác uy tín tại Việt Nam, Indonesia, Malaysia,Thailand và Châu Phi

Amega Global Ltd hiện là một công ty đầu tư, được cấp phép bởi FCA ( Mauritius ).

IG Nằm Trong Top Những Tổ Chức Hàng Đầu Về Giao Dịch Trực Tuyến.

Dukascopy là sàn giao dịch chuyên nghiệp,uy tín phù hợp với nhiều nhà giao dịch
Rakuten Securities là nhà môi giới ngoại hối,chỉ số đến từ tokyo