Bollinger Bands có thể cung cấp các tín hiệu hữu ích cho các nhà giao dịch kỹ thuật và khi được kết hợp với chỉ báo MACD, nó cung cấp cho các nhà giao dịch cái nhìn sâu sắc về cả sự biến động và động lực trong thị trường ngoại hối.

I. Sự kết hợp giữa Bollinger và chỉ báo MACD là gì?

Như tiêu đề cho thấy, các nhà giao dịch có thể kết hợp bollinger macd để hỗ trợ thiết lập giao dịch. Bollinger Bands cho phép các nhà giao dịch xem xét bản chất chu kỳ của sự biến động trong khi chỉ báo MACD là một chỉ báo động lực theo xu hướng hiệu quả.

Sử dụng hai chỉ báo này cùng nhau có thể hỗ trợ các nhà giao dịch thực hiện các giao dịch có xác suất thắng cao hơn vì chúng có thể đánh giá được cả hướng, sức mạnh của xu hướng hiện tại cùng với sự biến động. Do đó, các nhà giao dịch có thể sử dụng chỉ báo MACD để đánh giá xem một xu hướng đang tăng lên hay đang chậm lại và thiết lập cho một giao dịch Breakout có thể xảy ra; trong khi Bollinger Band có thể được sử dụng như một kích hoạt vào lệnh và xác nhận giao dịch sau đó.

II. Chiến lược giao dịch khi kết hợp Bollinger Bands và MACD

Các trader có thể giao dịch với Bollinger Bands và chỉ báo MACD theo một số cách khác nhau; nhưng hai trong số những cách phổ biến nhất để giao dịch với các chỉ báo này liên quan đến việc giao dịch Breakout và giao dịch theo xu hướng.

1. Chiến lược giao dịch Breakout Bollinger Band

Các trader muốn giao dịch Breakout Bollinger Band có thể xem xét các bước sau:

1. Xác định thị trường có xu hướng bằng cách sử dụng chỉ báo MACD

2. Tìm kiếm sự phân kỳ trong biểu đồ của MACD (báo hiệu sự phá vỡ tiềm năng)

3. Tìm kiếm điểm vào lệnh khi có một sự phá vỡ đường MA20 hoặc đường xu hướng

4. Tìm kiếm các xác nhận về Breakout thông qua sự phá vỡ của dải Bollinger Band, cùng với sự biến động gia tăng (Bollinger Bands mở rộng) và tăng động lực (biểu đồ dài hơn).

Trong biểu đồ của cặp GBP/NZD bên dưới; có thể thấy rõ một xu hướng giảm mạnh khi giá bắt đầu giao dịch trong một kênh giảm dần. Các nhà giao dịch có thể giao dịch Breakout bằng cách tìm kiếm động lực đi xuống đang chậm lại (sự phân kỳ trong biểu đồ MACD).

Chiến lược Breakout sử dụng Bollinger Bands và chỉ báo MACD

Việc phá vỡ đường MA20 (đường trung tâm trong dải Bollinger), sau khi chứng kiến ​​sự phân kỳ tăng, cung cấp tín hiệu để tham gia một giao dịch mua. Đường chấm ở phía trên của kênh biểu thị mức kháng cự và trùng với đường MA20 của dải Bollinger khi giá phá vỡ nó.

Sự phá vỡ hai đường này xác nhận rằng đây là một mức giá quan trọng; đồng thời càng củng cố thêm xu hướng tăng giá.

Chỉ báo MACD hỗ trợ giao dịch tăng giá khi đường MACD cắt đường tín hiệu và tiếp tục di chuyển trên đường tín hiệu; cho thấy đà tăng mạnh. Sau đó, dải Bollinger Band xác nhận xu hướng tăng lên khi giá bắt đầu “đi bộ” trong một sự biến động gia tăng (sự mở rộng của biên độ).

Các điểm dừng lỗ có thể được đặt bên dưới của dải Bollinger Band thấp hơn hoặc ở mức thấp nhất của kênh giá giảm dần. Các điểm chốt lời có thể được đặt ở mức kháng cự quan trọng trước đó; tuy nhiên, vẫn phải duy trì tỷ lệ risk:reward dương. Vì có khả năng giao dịch Breakout có thể biến thành một sự đảo chiều xu hướng; do vậy, các nhà giao dịch nên xem xét nhiều mức chốt lời và di chuyển các điểm dừng lỗ theo cách thủ công hoặc sử dụng lệnh trailing stop.

2. Giao dịch theo xu hướng

Việc kết hợp Bollinger Band và chỉ báo MACD cũng có thể được sử dụng trong các thị trường có xu hướng thông qua các bước sau:

1. Xác định xu hướng bằng chỉ báo MACD

2. Sử dụng các điểm bật ra khỏi đường MA20 làm điểm vào lệnh tiềm năng (phù hợp với xu hướng)

3. Nhìn vào chỉ báo MACD để xác nhận đà tiếp tục xu hướng

4. Sử dụng dải thấp hơn (cao hơn) làm điểm dừng lỗ trong xu hướng tăng (xu hướng giảm).

Biểu đồ của cặp EUR/USD dưới đây mô tả chiến lược giao dịch theo xu hướng Bollinger và MACD. Chỉ báo MACD xác nhận xu hướng tăng. Đường MACD nằm trên đường tín hiệu và cả hai đường đều nằm trên đường zero. Điều này cho thấy các nhà giao dịch chỉ nên tìm kiếm các điểm vào lệnh mua.

Giao dịch xu hướng bằng cách sử dụng Bollinger Bands và chỉ báo MACD

Sau đà tăng đột biến ban đầu; động lượng chậm lại và mặc dù đường MACD cắt xuống dưới đường tín hiệu; nhưng những động thái này vẫn có khối lượng nhỏ và dẫn đến một sự di chuyển đi ngang trong ngắn hạn thay vì di chuyển ngược lại với xu hướng hiện tại.

Xu hướng tăng càng được củng cố. Lý do bởi thực tế là giá bật ra khỏi đường MA20 và tiếp tục tạo ra các mức đỉnh, đáy cao hơn.

Các nhà giao dịch có thể tham gia các giao dịch mua để phù hợp với Bollinger Band Squeeze (mũi tên màu xanh lá cây). Người mua có thể chọn cách thoát khỏi giao dịch khi giá giảm xuống và tới đường MA20; hoặc có thể tìm kiếm sự phá vỡ của dải Bollinger Band bên dưới làm tín hiệu thoát lệnh.

Các nhà giao dịch có thể sử dụng điểm dừng lỗ theo cách thủ công; hoặc lệnh trailing stop dọc theo dải Bollinger Band bến dưới khi giá tăng. Các điểm chốt lời có thể được đặt ở các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng; tuy nhiên vẫn phải duy trì việc quản lý rủi ro đầy đủ.

III. Ưu điểm và hạn chế của dải Bollinger Bands và MACD

1. Ưu điểm 

– Chỉ báo Bollinger Bands có thể được áp dụng cho bất kỳ tài sản nào; trên mọi khung thời gian và chỉ báo MACD cũng vậy.

– Bollinger Bands cung cấp các mức cắt lỗ trùng với dải bên dưới đối với các giao dịch mua; và dải bên trên đối với các giao dịch bán.

– Trader có thể xác định xu hướng và sự biến động của bất kỳ thị trường nào trong nháy mắt.

2. Hạn chế

– Sự kết hợp của Bollinger Band và chỉ báo MACD không phù hợp với các nhà giao dịch mới. Bởi vì để có thể làm được điều này đòi hỏi kiến ​​thức chuyên sâu về cả chỉ báo Bollinger Bands và MACD.

– Chỉ báo Bollinger Bands được biết là hoạt động hiệu quả nhất trong các thị trường dao động theo vùng; trong khi chỉ báo MACD là một chỉ báo động lực theo xu hướng. Nếu những chỉ báo này được áp dụng không chính xác; nhà giao dịch có thể nhận được các tín hiệu sai lệch.

5/5 - (6 bình chọn)