Trong thị trường chứng khoán đầy biến động, nhà đầu tư không chỉ đơn thuần quan tâm đến việc đầu tư vào một doanh nghiệp cụ thể mà còn quan tâm đến loại cổ phiếu mà họ muốn sở hữu. Cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi là hai loại chứng khoán phổ biến mà nhà đầu tư thường xuyên gặp phải. Mỗi loại cổ phiếu đều mang những đặc điểm cũng như lợi ích riêng, và việc so sánh giữa chúng là một vấn đề hết sức cần thiết.
Vậy định nghĩa cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi là gì? Sự khác biệt giữa cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi như thế nào? Bài viết hôm nay của TradaFX sẽ đi vào chi tiết những vẫn đề nêu trên.
Bắt đầu nhé!
1. CỔ PHIẾU THƯỜNG LÀ GÌ?
Phần đầu tiên của bài viết, hãy cùng chúng tôi đi vào chi tiết về định nghĩa cũng như đặc điểm của cổ phiếu thường (cổ phiếu phổ thông).
1.1. Định nghĩa cổ phiếu thường là gì?
Cổ phiếu thường hay cổ phiếu phổ thông, là loại cổ phiếu thể hiện quyền sở hữu của cổ đông một doanh nghiệp. Theo đó, những cổ đông sở hữu loại cổ phiếu này sẽ được quyền tự do chuyển nhượng và biểu quyết đối với các quyết định của doanh nghiệp tại Đại hội cổ đông. Ngoài ra, cổ đông cũng được hưởng cổ tức theo kết quả kinh doanh và giá trị cổ phiếu mà họ nắm giữ.
1.2. Đặc điểm của cổ phiếu thường như thế nào?
Cổ phiếu thường (cổ phiếu phổ thông) có những đặc điểm đáng chú ý sau:
- Cổ phiếu thường được phát hành rộng rãi tới công chúng trên cả thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp (thị trường chứng khoán).
- Cổ phiếu thường có mệnh giá 10.000đ/ cổ phiếu – đây là mức giá cơ sở để tính giá trị cổ tức mà cổ đông phổ thông nhận được.
- Người sở hữu cổ phiếu thường là những cổ đông phổ thông, có quyền nhận về cổ tức theo kết quả kinh doanh của doanh nghiệp và hưởng quyền lợi sau cùng nếu doanh nghiệp phá sản.
- Cổ phiếu thường không thể chuyển đổi thành cổ phiếu ưu đãi theo nghị quyết của Đại hội cổ đông.
2. KHÁI NIỆM CỔ PHIẾU ƯU ĐÃI LÀ GÌ?
Vậy cổ phiếu ưu đãi được định nghĩa và có những đặc điểm gì?
2.1. Định nghĩa cổ phiếu ưu đãi là gì?
Cổ phiếu ưu đãi được hiểu là sự chứng nhận của nhà đầu tư trở thành cổ đông doanh nghiệp, cũng như được hưởng các quyền ưu đãi hơn so với cổ phiếu thường.
Cổ phiếu ưu đãi gồm các loại như sau: Cổ phiếu ưu đãi cổ tức, cổ phiếu ưu đãi biểu quyết, cổ phiếu ưu đãi hoàn lại, cổ phiếu ưu đãi khác theo quy định tại Điều lệ doanh nghiệp.
2.2. Đặc điểm của cổ phiếu ưu đãi như thế nào?
Cổ phiếu ưu đãi có những đặc điểm nổi bật như sau:
- Những người sở hữu cổ phiếu ưu đãi sẽ nhận lại phần tài sản tương ứng với cổ phần tại doanh nghiệp nếu doanh nghiệp phá sản/ giải thể sau khi thanh toán các khoản nợ và cổ phiếu ưu đãi được hoàn lại.
- Tuy nhiên, những cổ đông sở hữu cổ phiếu ưu đãi cổ tức sẽ không được quyền biểu quyết, họp Đại hội cổ đông, đề xuất thành viên vào Ban kiểm soát hay Hội đồng quản trị.
3. SO SÁNH, PHÂN BIỆT GIỮA CỔ PHIẾU THƯỜNG VÀ CỔ PHIẾU ƯU ĐÃI TRONG CHỨNG KHOÁN
Trong phần này, Trada sẽ cùng bạn đi vào chi tiết những điểm giống và khác nhau giữa cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi.
3.1. Điểm giống nhau giữa cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi
- Đều có vai trò xác nhận quyền sở hữu của người nắm giữ đối với một phần của doanh nghiệp phát hành.
- Cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi cùng là một loại chứng khoán góp vốn và được công ty cổ phần phát hành.
- Hai loại cổ phiếu này (cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi) đều được phát hành dưới sự giám sát của Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.
3.2. Sự khác biệt điển hình giữa cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi
Cùng theo dõi sự khác biệt giữa cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi qua bảng dưới đây:
| Tiêu chí | Cổ phiếu thường | Cổ phiếu ưu đãi |
| Bản chất | Là loại cổ phiếu bắt buộc của công ty cổ phần | Là loại cổ phiếu mang tính tự nguyện và không bắt buộc |
| Những ưu đãi đối với chủ sở hữu | Không có ưu đãi | Nhận được những ưu đãi khác nhau dựa theo tính chất từng cổ phiếu |
| Lợi tức | Được trả dựa trên kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Do vậy, mức trả sẽ biến động thường xuyên tùy vào tình hình của doanh nghiệp theo từng năm. | Mức chia sẽ ổn định và không phụ thuộc vào tình hình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, bạn có thể nhận được tỷ lệ cổ tức cao hơn so với cổ phiếu thông thường. |
| Quyền tham gia quản lý | Có quyền tham gia vào công tác quản lý trong doanh nghiệp. | Không có quyền tham gia quản lý, bầu cử hay tự ứng cử vào Hội đồng quản trị. |
| Quyền biểu quyết | Có quyền biểu quyết trong Đại hội cổ đông. | Chỉ có cổ phiếu ưu đãi biểu quyết mới được tham gia và số lượng phiếu trên mỗi cổ đông sẽ được quy định theo điều lệ doanh nghiệp. |
| Quyền nhận lại vốn khi doanh nghiệp phát hành phá sản | Nhận phần vốn sau người sở hữu cổ phiếu ưu đãi. | Được ưu tiên nhận lại khoản vốn góp trước. |
| Khả năng chuyển nhượng | Có quyền tự do chuyển nhượng. | Không được tự do chuyển nhượng |
| Khả năng chuyển đổi | Không có khả năng chuyển đổi sang cổ phiếu ưu đãi. | Cổ phiếu ưu đãi có khả năng chuyển sang cổ phiếu phổ thông. |
| Số lượng cổ phiếu | Số lượng nhiều | Số lượng ít |
4. TÓM LƯỢC
Như vậy, qua bài viêt hôm nay, TradaFX đã giới thiệu đến bạn những thông tin chi tiết về khái niệm, đặc điểm nổi bật của cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi là gì, cũng như sự khác biệt giữa cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi. Hi vọng với những kiến thức mà chúng tôi vừa chia sẻ, nhà đầu tư đã hiểu và có cái nhìn tổng quan nhất về hai loại cổ phiếu phổ biến này.
Chúc bạn thành công!!!





