I. Chiến lược giao dịch ngoại hối là gì?

Một chiến lược giao dịch ngoại hối được định nghĩa là một hệ thống mà một nhà giao dịch sử dụng để xác định thời điểm mua hoặc bán một cặp ngoại tệ. Có nhiều chiến lược giao dịch khác nhau mà các nhà giao dịch có thể sử dụng gồm phân tích kỹ thuậtphân tích cơ bản. Một chiến lược giao dịch hiệu quả cho phép một nhà giao dịch phân tích thị trường và tự tin thực hiện các giao dịch phân tích thị trường với các kỹ thuật quản lý rủi ro hợp lý.

II. Tổng quan các chiến lược ngoại hối

Các chiến lược ngoại hối có thể được chia thành một cơ cấu tổ chức riêng biệt có thể hỗ trợ các nhà giao dịch trong việc xác định chiến lược phù hợp nhất. Sơ đồ dưới đây minh họa mỗi chiến lược nằm trong cấu trúc tổng thể như thế nào và mối quan hệ giữa các chiến lược ngoại hối.

Biểu đồ Venn minh hoạ mối liên hệ giữa các chiến lược giao dịch Forex

III. Các chiến lược giao dịch ngoại hối hiệu quả

Giao dịch ngoại hối đòi hỏi phải kết hợp nhiều yếu tố để hình thành một chiến lược giao dịch phù hợp với bạn. Có vô số chiến lược có thể được tuân theo; tuy nhiên, việc hiểu và cảm thấy phù hợp với chiến lược là cần thiết. Các nhà giao dịch đều có những mục tiêu và nguồn lực khác biệt; điều này phải được cân nhắc khi chọn lựa chiến lược phù hợp.

Có ba tiêu chí mà các nhà giao dịch có thể sử dụng để so sánh các chiến lược giao dịch khác nhau theo mức độ phù hợp của họ:

1. Thời gian dành để giao dịch

2. Tần suất các cơ hội giao dịch

3. Mục tiêu giao dịch

Để dễ dàng so sánh các chiến lược giao dịch ngoại hối theo ba tiêu chí; chúng tôi đã trình bày chúng thông qua một biểu đồ bong bóng. Trên trục tung là “Tỷ lệ lãi lỗ” với các chiến lược ở đầu biểu đồ có tỷ lệ lợi nhuận rủi ro cao hơn so với chiến lược phía dưới. Giao dịch vị thế thường là chiến lược có tỷ lệ lãi lỗ cao nhất. Trên trục hoành là thời gian đầu tư thể hiện lượng thời gian cần thiết để chủ động theo dõi các giao dịch. Chiến lược đòi hỏi nguồn thời gian nhiều nhất là Scalp Trading do tần suất giao dịch cao.

Biều đồ so sánh tỷ lệ rủi ro và sự đầu tư thời gian của các chiến lược giao dịch1. Giao dịch theo hành động giá

Giao dịch theo hành động giá liên quan đến việc nghiên cứu giá lịch sử để hình thành các chiến lược giao dịch kỹ thuật. Chiến lược giao dịch theo hành động giá có thể được sử dụng như một kỹ thuật độc lập hoặc kết hợp với một chỉ báo. Các nguyên tắc cơ bản hiếm khi được sử dụng; tuy nhiên, không phải hiếm khi kết hợp các sự kiện kinh tế như một yếu tố quan trọng để chứng minh. Có một số chiến lược khác nằm trong khung hành động giá như đã nêu ở trên.

Thời gian giao dịch

Giao dịch theo hành động giá có thể được sử dụng trong khoảng thời gian khác nhau. Sử dụng đa khung thời gian cho việc phân tích làm cho chiến dịch này được nhiều trader coi trọng.

Điểm vào/thoát lệnh

Có nhiều phương pháp để xác định vùng hỗ trợ/kháng cự thường được sử dụng như các điểm vào/thoát như:

Fibonacci

Sử dụng mô hình nến

– Xác định xu hướng

– Chỉ báo

– Các chỉ báo dao động

Giao dịch hành động giá có thể chia thành chiến lược giao dịch trong phạm vi, xu hướng, trong ngày, scalping, swing và position. Các chiến lược này tuân thủ các hình thức yêu cầu giao dịch khác nhau sẽ được trình bày chi tiết phía dưới. Các ví dụ cho thấy các kỹ thuật khác nhau để giao dịch theo các chiến lược này nhằm cho thấy được giao dịch có thể đa dạng như thế nào, cùng với nhiều tùy chọn dành riêng cho các nhà giao dịch.

2. Chiến lược giao dịch theo phạm vi

Giao dịch phạm vi bao gồm nhận diện mức hỗ trợ/kháng cự nơi các trader sẽ đặt giao dịch xung quanh các mức này. Chiến dịch này hoạt động hiệu quả trong thị trường không có biến động quan trọng và không có xu hướng rõ ràng. Phân tích kỹ thuật là công cụ chính được sử dụng với chiến lược này.

Thời gian giao dịch

Không có thời lượng áp đặt cho mỗi giao dịch vì các chiến lược giới hạn phạm vi có thể áp dụng trong bất kỳ khung thời gian nào. Quản trị rủi ro là phần không thể thiếu của phương pháp này bởi các breakouts có thể xảy ra. Do đó, một nhà giao dịch phạm vi muốn đóng bất kỳ vị thế giới hạn phạm vi nào.

Điểm vào/thoát giao dịch

Bộ tạo dao động là công cụ thời gian được sử dụng phổ biến nhất. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI); chỉ số kênh hàng hóa (CCI); chỉ báo đo lường quán tính và sức mạnh của giá (Stochastics) là một số trong số các bộ tạo dao động phổ biến. Hành động giá đôi khi được sử dụng cùng với các bộ tạo dao động. Mục đích là để xác nhận thêm các tín hiệu giới hạn phạm vi hay các điểm phá vỡ.

Ví dụ 1: Giao dịch phạm vi cặp USD/JPY

Giá chuyển động trong phạm vi trong biểu đồ USD/JPY

USD/JPY đã thể hiện một mức giá giới hạn trong phạm vi kéo dài trong vài năm qua. Đồ thị phía trên minh họa mức hỗ trợ/kháng cự rõ ràng mà các nhà giao dịch có thể sử dụng làm điểm vào/thoát. Bộ tạo dao động RSI thể hiện thời gian của các điểm vào/thoát như được đánh dấu bằng các hộp màu xanh lam và màu đỏ – xanh: quá mua và đỏ: quá bán.

Tuy nhiên, giao dịch theo phạm vi có thể dẫn đến tỷ lệ lời lỗ hiệu quả; điều này đi kèm với thời gian đầu tư dài cho mỗi giao dịch. Sử dụng các ưu và nhược điểm phía dưới để điều chỉnh mục tiêu của bạn với tư cách một nhà giao dịch và nguồn lực bạn có.

Ưu điểm

– Số lượng các cơ hội giao dịch nhiều

– Tỷ lệ lãi lỗ cao

Nhược điểm

–  Khoảng thời gian đầu tư dài

– Đòi hỏi phân tích kỹ thuật

3. Chiến lược giao dịch theo xu hướng

Giao dịch theo xu hướng là một chiến lược ngoại hối đơn giản được nhiều nhà giao dịch ở mọi cấp độ kinh nghiệm sử dụng. Giao dịch theo xu hướng cố gắng mang lại lợi nhuận dương bằng cách khai thác các biến động thị trường.

Thời gian giao dịch

Giao dịch theo xu hướng thường diễn ra trong khoảng thời gian trung tới dài hạn khi bản thân các xu hướng biến động về độ dài các khung thời gian. Cũng như hành động giá, phân tích đa khung thời gian có thể được áp dụng trong giao dịch theo xu hướng.

Điểm vào/thoát lệnh

Điểm vào lệnh thường được xác định bởi các chỉ báo dao động (RSI, CCI, …); và điểm thoát lệnh được tính toán dựa trên tỷ lệ lãi lỗ dương. Sử dụng khoảng cách dừng lỗ; các nhà giao dịch có thể bằng hoặc vượt khoảng cách đó để duy trì tỷ lệ lãi lỗ dương. Ví dụ nếu mức cắt lỗ được đặt cách 50 pips thì mức chốt lời sẽ được đặt ở 50 pips trở lên so với điểm vào lệnh.

Ví dụ 2: Nhận diện xu hướng

Đỉnh và đáy cao hơn trong biểu đồ EUR/USD

Trong ví dụ đơn giản phía trên, EUR/USD cho thấy một xu hướng tăng được khác nhận bởi đỉnh sau cao hơn đỉnh trước; đáy sau cao hơn đáy trước. Áp dụng ngược lại với xu hướng giảm.

EUR/USD – Giao dịch theo xu hướng

Xu hướng tăng trong biểu đồ EUR/USD

Khi bạn nhìn thấy một xu hướng mạnh mẽ trong thị trường; hãy giao dịch theo hướng của xu hướng đó. Ví dụ xu hướng tăng mạnh trong biểu đồ EUR/USD phía trên.

Sử dụng (CCI) như một công cụ thời gian vào; chú ý xem mỗi lần CCI giảm xuống dưới -100 (được đánh dấu màu xanh), phản ứng của giá như thế nào đối với một đợt phục hồi. Không phải tất cả các giao dịch đều diễn ra theo cách này; tuy nhiên vì xu hướng đang được tuân theo, mỗi lần giảm giá khiến nhiều người mua tham gia vào thị trường hơn và để giá lên cao hơn. Tóm lại, nhận diện một xu hướng mạnh mẽ là điều quan trọng đối với một chiến lược giao dịch theo xu hướng hiệu quả.

Giao dịch theo xu hướng có thể sử dụng các nguồn lực một cách hợp lý với nhiều biến số được xem xét. Các ưu/nhược điểm có thể hỗ trợ bạn khi xác định xem xu hướng có phù hợp với bạn không.

Ưu điểm

Các cơ hội giao dịch nhiều

– Tỷ lệ lời lỗ cao

Nhược điểm

– Yêu cầu khoảng thời gian đầu tư dài

– Đòi hỏi phân tích kỹ thuật cao

4. Giao dịch vị thế

Giao dịch vị thế là một chiến lược dài hạn chủ yếu tập trung vào các yếu tố cơ bản; tuy nhiên các phương pháp kỹ thuật có thể được sử dụng như lý thuyết sóng Elliott. Các biến động thị trường nhỏ hơn không được xem xét trong chiến lược này; nguyên nhân là bởi chúng không ảnh hưởng tới bức tranh thị trường lớn hơn. Chiến lược này có thể được áp dụng trên tất cả các thị trường từ chứng khoán tới ngoại hối.

Thời gian giao dịch

Như đã nhắc tới phía trên, giao dịch vị thế có triển vọng trong dài hạn (vài tuần, vài tháng hay thậm chí là vài năm!) dành cho các nhà giao dịch kiên trì. Hiểu được các nhân tố kinh tế ảnh hưởng tới thị trường như thế nào hoặc các khuynh hướng kỹ thuật là điều cần thiết trong việc dự báo các ý tưởng giao dịch.

Điểm vào/thoát lệnh

Các mức quan trong biểu đồ khung thời gian dài hơn (hàng tuần/hàng tháng) nắm giữ thông tin có giá trị cho các nhà giao dịch; vị thế do có cái nhìn toàn diện về thị trường. Các điểm vào và thoát lệnh có thể được đánh giá thông qua phân tích kỹ thuật như các chiến lược khác.

Ví dụ 3: Chỉ số chứng khoán Đức Germany 30 (DAX) – Giao dịch theo vị thế

Mô hình vai đầu vai trong biểu đồ DAX 30 khung hàng ngày

Biểu đồ Germany 20 phía trên mô tả mô hình vai đầu vai trong gần hai năm phù hợp với sự sụt giảm có thể xảy ra bên dưới đường viền cổ (đường màu đỏ nằm ngang) bên cạnh vai phải. Trong ví dụ này, sự suy yếu của chỉ số Germany 30 diễn ra đúng như kế hoạch về mặt kỹ thuật cũng như về cơ bản.

Vào cuối năm 2018, Đức đã trải qua một cuộc suy thoái kỹ thuật cùng với cuộc chiến thương mại Mỹ Trung làm ảnh hưởng nặng nề tới ngành công nghiệp tự động. Cuộc đàm phán Brexit đã không giúp ích gì cho các vấn đề bởi khả năng Anh rời EU có thể sẽ tác động tiêu cực đến nền kinh tế Đức. Trong trường hợp này, việc hiểu các mô hình kỹ thuật cũng như có nền tảng cơ bản vững chắc cho phép kết hợp phân tích kỹ thuật và cơ bản để tạo nên một ý tưởng giao dịch mạnh mẽ.

Các ưu và nhược điểm dựa trên mục tiêu cũng như nguồn lực của bạn:

Ưu điểm

Các cơ hội giao dịch nhiều

– Tỷ lệ lời lỗ cao

Nhược điểm

– Yêu cầu khoảng thời gian đầu tư dài

– Đòi hỏi phân tích kỹ thuật và phân tích cơ bản cao

5. Chiến lược giao dịch trong ngày

Giao dịch trong ngày là một chiến dịch được thiết kế để giao dịch các công cụ tài chính trong cùng một ngày giao dịch. Có nghĩa là, tất cả các vị thế giao dịch thoát ra trước khi thị trường đóng cửa. Đây có thể là một giao dịch đơn lẻ hoặc nhiều giao dịch trong ngày.

Thời gian giao dịch

Phạm vi thời gian giao dịch từ rất ngắn (vài phút) hoặc ngắn hạn (vài giờ); miễn là giao dịch được mở và thoát trong ngày giao dịch.

Điểm vào/thoát giao dịch

Các nhà giao dịch trong ví dụ dưới đây sẽ tìm cách bắt đầu vị thế vào thời điểm giá phá vỡ đường EMA 8 chu kỳ theo hướng của xu hướng (hình tròn màu xanh) và thoát ra bằng cách sử dụng tỷ lệ lời lỗ 1:1.

Ví dụ 4: EUR/USD – Giao dịch theo ngày

Xu hướng giảm kéo dài trong biểu đồ EUR/USD

Đồ thị phía trên cho thấy thiết lập giao dịch ngày đại diện sử dụng các đường trung bình động để xác định xu hướng dài, trong trường hợp này khi giá nằm dưới đường MA (xanh và đen). Các điểm vào lệnh được đánh dấu màu xanh với các mức cắt lỗ được đặt ở mức giá phá vỡ trước đó. Mức chốt lời sẽ tương đương với khoảng cách dừng lỗ theo hướng của xu hướng.

Các ưu nhược điểm được liệt kê dưới đây nên được xem xét trước khi theo đuổi chiến lược này. Giao dịch trong ngày đòi hỏi nhiều thời gian và nỗ lực cho các khoản lãi nhỏ. Có thể thấy được từ ví dụ EUR/USD phía trên.

Ưu điểm

Các cơ hội giao dịch nhiều

– Tỷ lệ lời lỗ trung bình

Nhược điểm

– Yêu cầu khoảng thời gian đầu tư dài

– Đòi hỏi phân tích kỹ thuật cao

6. Chiến lược giao dịch Scalping

Scalping trong ngoại hối là một thuật ngữ phổ biến được sử dụng để mô tả quá trình thu lợi nhuận nhỏ một cách thường xuyên. Điều này có thể được thực hiện theo cách thủ công hoặc thông qua một thuật toán sử dụng các hướng dẫn được xác định trước về thời gian/địa điểm vào và thoát lệnh. Các cặp ngoại hối có tính thanh khoản cao nhất được ưa thích vì spreads thường chặt chẽ hơn, làm cho bản chất ngắn hạn của chiến lược trở nên phù hợp.

Thời gian giao dịch

Scalping đòi hỏi các giao dịch ngắn hạn với lợi nhuận tối thiểu; thường hoạt động trong khung thời gian nhỏ hơn (30 phút – 1 phút)

Điểm vào/thoát lệnh

Cũng như hầu hết các chiến lược kỹ thuật, nhận diện xu hướng là bước đầu tiên. Nhiều nhà giao dịch Scalper sử dụng các chỉ báo như đường trung bình động để để xác nhận xu hướng. Sử dụng các vùng quan trọng trong xu hướng trên các khung thời gian dài hơn cho phép các nhà giao dịch thấy được bức tranh toàn cảnh. Các mức này sẽ tạo ra vùng hỗ trợ và kháng cự.

Sau đó, có thể thử mở rộng phạm vi trong dải này trong khung thời gian nhỏ hơn sử dụng các bộ tạo dao động như RSI. Các điểm dừng được đặt cách một vài pips để tránh các biến động lớn đi ngược lại với giao dịch. Chỉ báo MACD là một công cụ hữu ích khác mà các nhà giao dịch có thể sử dụng để tham gia/thoát giao dịch.

Ví dụ 5: EUR/USD – Chiến lược giao dịch Scalping

Xu hướng dài hạn trong biểu đồ EUR/USD được xác nhận bởi đường EMA

Tỷ giá EUR/USD 10 phút phía trên cho thấy một ví dụ điển hình của chiến lược scalping. Xu hướng dài hạn được xác nhận bởi đường trung bình động (giá trên 200 MA). Khung thời gian nhỏ hơn được sử dụng để nhắm mục tiêu các điểm vào/thoát lệnh. Thời gian của điểm vào lệnh được mô tả bởi hình chữ nhật màu đỏ trong xu hướng của nhà giao dịch (mua). Các nhà giao dịch cũng có thể đóng vị thế bằng cách sử dụng MACD khi chỉ báo MACD (đường màu xanh) cắt qua đường tín hiệu (đường màu đỏ) được đánh dấu bằng hình chữ nhật màu xanh.

Các nhà giao dịch sử dụng lý thuyết giống nhau để thiết lập thuật toán của họ mà không cần thực hiện thủ công của nhà giao dịch.

Với các ưu và nhược điểm được liệt kê dưới đây để chọn một chiến lược giao dịch phù hợp nhất với bạn.

Ưu điểm

Các cơ hội giao dịch tốt nhất trong tất cả các chiến lược giao dịch ngoại hối

Nhược điểm

– Yêu cầu khoảng thời gian đầu tư dài

– Đòi hỏi phân tích kỹ thuật cao

– Tỷ lệ lời lỗ thấp nhất

7. Chiến lược giao dịch Swing

Chiến lược giao dịch Swing là một chiến lược đầu cơ nơi các nhà giao dịch tìm cách tận dụng lợi thế của các thị trường ràng buộc cũng như các xu hướng thị trường. Bằng cách xác định “đỉnh” và “đáy”, các nhà giao dịch có thể vào lệnh mua và bán tương ứng.

Thời gian giao dịch

Chiến lược giao dịch Swing được coi là trung hạn vì các vị thế thường được giữ ở bất kỳ đâu trong vài giờ tới vài ngày. Các xu hướng dài hạn được ưa chuộng vì các nhà giao dịch có thể tận dụng xu hướng tại nhiều điểm dọc theo xu hướng.

Điểm vào/thoát lệnh

Giống như chiến lược giới hạn phạm vi, các bộ tạo dao động và các chỉ báo có thể sử dụng để chọn thời gian các điểm vào/ thoát lệnh tối ưu. Sự khác biệt duy nhất là chiến lược giao dịch swing áp dụng cho cả thị trường theo xu hướng và giới hạn phạm vi.

Ví dụ 6: GBP/USD – Chiến lược giao dịch Swing

Đường trung bình động, chỉ báo ATR trong biểu đồ GBP/USD

Một sự kết hợp của bộ tạo dao động chỉ báo đo lường quán tính và sức mạnh của giá, chỉ báo ATR và đường trung bình động được sử dụng trong ví dụ phía trên để minh họa một chiến lược giao dịch Swing điển hình. Xu hướng tăng ban đầu được xác định bằng đường trung bình động 50 ngày (giá trên đường MA). Trong trường hợp xu hướng tăng, các nhà giao dịch sẽ tìm cách tham gia vào vị thế mua với ngạn ngữ xưa “mua thấp, bán cao”.

Stochastics được sử dụng sau đó để xác định điểm vào lệnh bằng cách tìm kiếm các tín hiệu được đánh dấu bằng hình chữ nhật màu xanh trên biểu đồ. Quản lý rủi ro là bước cuối cùng, theo đó ATR đưa ra các chỉ báo về mức dừng lỗ. ATR được đánh dấu bởi các hình tròn màu đỏ. Hình này đại diện cho số pips gần đúng với mức dừng nên được đặt. Ví dụ: nếu ATR cho thấy 41.8 (được phản ánh trong lần đọc ATR cuối cùng), nhà giao dịch sẽ tìm cách đặt điểm dừng cách điểm vào lệnh 41.8 pips.

Sau khi xem một ví dụ về chiến lược Swing trong thực tế; hãy xem xét các ưu nhược điểm dưới đây để xác định xem chiến lược này có phù hợp với phong cách giao dịch của bạn không.

Ưu điểm

Các cơ hội giao dịch nhiều

– Tỷ lệ lời lỗ ở mức vừa phải

Nhược điểm

– Đòi hỏi phân tích kỹ thuật cao

– Yêu cầu khoảng thời gian đầu tư dài

8. Chiến lược Carry Trade

Carry Trades thông qua việc vay một đồng tiền với mức lãi suất thấp; tiếp theo là đầu tư vào một loại tiền tệ có lợi suất cao hơn. Điều này cuối cùng sẽ dẫn đến một giao dịch tích cực. Chiến lược này chủ yếu được sử dụng trong thị thị trường ngoại hối.

Thời gian giao dịch

Carry Trades phụ thuộc vào biến động lãi suất giữa các loại tiền tệ liên quan; do đó, thời gian giao dịch hỗ trợ trung tới dài hạn.

Điểm vào/thoát lệnh

Các thị trường có xu hướng mạnh hoạt động tốt nhất cho các giao dịch Carry Trades tốt nhất cho các giao dịch thực hiện vì chiến lược này liên quan đến khoảng thời gian dài hơn. Xác nhận xu hướng nên là bước đầu tiên trước khi thiết lập giao dịch (mức cao hơn và mức thấp cao hơn và ngược lại) – tham khảo Ví dụ 1 phía trên. Có hai khía cạnh đối với Carry Trade; là rủi ro tỷ giá hối đoái và rủi ro lãi suất.

Theo đó, thời điểm tốt nhất để mở vị thế là khi bắt đầu xu hướng để tận dụng hoàn toàn biến động của tỷ giá hối đoái. Về cơ cấu lãi suất, điều này sẽ vẫn giữ nguyên bất kể xu hướng như thế nào vì nhà giao dịch sẽ vẫn nhận được chênh lệch lãi suất nếu đơn vị tiền tệ đầu tiên có lãi suất cao hơn so với đơn vị tiền tệ thứ hai ví dụ AUD/JPY.

Liệu Carry Trading có phù hợp với bạn? Xem xét các ưu và nhược điểm dưới đây và xem xem liệu một chiến lược ngoại hối có phù hợp với phong cách giao dịch của bạn hay không.

Ưu điểm

Không tốn quá nhiều thời gian đầu tư

– Tỷ lệ lời lỗ ở mức vừa phải

Nhược điểm

– Cơ hội giao dịch ít

– Yêu cầu khoảng thời gian đầu tư lâu dài

>>>> Xem thêm: Chiến lược Carry Trade: Là gì? Cách thức hoạt động như thế nào? 

IV. Tổng kết

Bài viết này đã phác họa 8 loại chiến lược giao dịch ngoại hối với các ví dụ thực tế. Khi xem xét một chiến lược giao dịch để theo đuổi; nó có thể hữu ích để so sánh thời gian đầu tư cần thiết sau màn hình, tỷ lệ lời lỗ và tần suất các cơ hội giao dịch. Mỗi chiến lược sẽ hấp dẫn các nhà giao dịch khác nhau tùy mỗi người. Việc kết hợp tính cách với các chiến lược giao dịch sẽ cho phép các nhà giao dịch thực hiện bước đầu tiên đúng hướng.

>>>> Xem thêm: Chiến lược giao dịch phù hợp với tính cách của bạn 

bình chọn post